Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/04/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.821.000.910.89
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/2
-0.980.800.900.90

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 13
-0.970.86-0.960.84
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.94-0.970.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.860.890.99

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
0.870.890.900.86
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.850.910.920.84
FT
9-0
0 : 34
0.830.870.740.96
FT
4-2
0 : 2 3/43 3/4
0.821.000.820.98

Lịch thi đấu bóng đá U17 Đông Nam Á

FT
4-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
13/04
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.830.990.800.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.821.000.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.75-0.900.70
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.701.000.770.93
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-3
  
    
13/04
Hoãn
  
    
13/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
4-1
0 : 3/43
0.900.800.760.94
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.980.780.800.96
FT
3-0
0 : 2 1/44
0.770.930.720.98
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.870.830.750.95
FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.860.840.790.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.87-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.870.890.91
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.890.710.900.90
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.960.780.990.81
FT
2-4
0 : 3/42 1/2
0.970.85-0.990.79
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.770.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
1/4 : 03
-0.960.841.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.96-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
-0.930.810.920.94
FT
0-3
1/4 : 03
0.960.920.78-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.881.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 1/42
0.930.890.900.90

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.860.950.81
FT
3-0
0 : 1/42
-0.930.750.850.85

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.920.790.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

13/04
Hoãn
0 : 1/23
0.790.970.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 02
0.950.890.870.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.980.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
1.000.820.800.96
FT
6-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.880.700.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.930.770.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
2 1/4 : 03 1/2
0.82-0.960.960.88
FT
1-1
1/2 : 02
0.920.940.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.950.890.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
4-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.930.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/43
-0.950.83-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.940.92-0.810.65
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.65-0.890.850.91
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.970.890.940.90
FT
2-2
0 : 23 1/4
-0.960.820.970.87

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.960.920.82-0.95
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.86-0.980.871.00

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-2
1/2 : 02
0.77-0.89-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.78-0.900.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.800.860.94
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.940.880.820.98
FT
1-1
1 : 03
0.860.960.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.980.840.77-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 3/42
0.830.990.74-0.94
FT
2-1
0 : 22 3/4
0.980.840.76-0.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.990.830.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-2
0 : 02
-0.930.81-0.920.78
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.860.750.83-0.96
FT
1-0
0 : 1/22
0.85-0.96-0.990.86
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.960.93-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 01 1/2
-0.920.730.78-0.98
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.990.830.810.99
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
0.80-0.980.840.92

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.930.830.75-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.980.82
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.890.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.970.790.77-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.821.000.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.910.910.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.881.000.970.90
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.901.000.80
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.78-0.980.77
FT
2-1
0 : 1/42
-0.980.800.930.87