Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.901.00
Trực tiếp: K+PM
FT
2-4
0 : 03
-0.930.84-0.930.84
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.960.860.940.96
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.980.890.970.93
Trực tiếp: BDTV, SSPORT 2
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.86-0.95-0.930.83
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-1
1/2 : 03
0.911.001.000.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đức

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.921.000.86-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
4-1
0 : 1 1/23 3/4
0.940.950.940.94

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.920.98-0.960.82
FT
1-2
0 : 13
0.86-0.980.83-0.97
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.900.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-1
1 1/2 : 03
0.950.930.970.89
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.960.920.930.95
FT
3-1
0 : 12 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.810.84-0.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.94
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.880.980.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.911.000.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Pháp

FT
1-5
2 : 03
-0.980.900.83-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1/43
-0.980.880.970.91
FT
3-3
1/2 : 03
0.940.97-0.930.82
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.950.950.950.94
FT
3-1
0 : 2 1/24
0.90-0.990.930.97
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.83-0.930.82-0.94
FT
1-1
1/2 : 03
0.86-0.960.83-0.93
FT
4-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.960.88-0.960.86
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.930.970.920.97
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.940.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.890.830.720.98
FT
0-3
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.800.900.720.98
FT
0-0
0 : 1/42
0.850.870.790.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
0 : 12 3/4
0.930.890.910.89
FT
2-1
0 : 02
0.990.850.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.930.96-0.980.85
FT
1-2
0 : 1/43
0.980.930.86-0.99
FT
0-0
3/4 : 03
0.990.901.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
3-2
0 : 13
0.87-0.950.83-0.95
FT
4-0
0 : 13 1/4
0.950.960.960.92
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.81-0.920.900.96
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.971.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.830.990.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-3
1/2 : 02 3/4
-0.940.860.940.96
FT
5-0
0 : 13
-0.960.881.000.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
4-1
0 : 12 3/4
0.950.960.84-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.96-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.80-0.990.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.990.92-0.960.85

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.99-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.97-0.930.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.911.00-0.930.83
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.900.81-0.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ukraine

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.81-0.970.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-1
0 : 03
0.86-0.960.86-0.98
FT
1-1
0 : 1/43
1.000.90-0.930.81

Lịch bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
0.990.920.901.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.910.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.890.930.930.87

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.66-0.940.910.81
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.701.000.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.980.881.000.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
1/4 : 02 3/4
0.900.96-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.93-0.970.79
FT
2-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.890.950.72-0.93
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.810.610.78-0.96
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.880.960.840.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
1.000.840.900.90