Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.880.980.90

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Sea Games 33

FT
0-4
3/4 : 03 1/4
0.920.900.980.82
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1 1/23
0.80-0.980.910.91
Trực tiếp: ON FOOTBALL, K+SPORT1

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33 Nữ

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.68-0.960.780.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.701.000.750.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.970.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.910.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-2
1/4 : 02
0.930.910.840.98
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.84-0.970.79

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.90-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-4
0 : 1 1/23 1/2
0.990.870.940.90
FT
2-1
1/4 : 03
-0.950.810.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 13 1/4
0.850.990.80-0.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-1
0 : 1/23
0.79-0.950.880.96

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-1
1/2 : 03
0.83-0.970.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.900.960.900.94
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.85-0.990.861.00
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.84-0.980.920.92
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.80-0.96
FT
2-1
0 : 03
0.930.930.930.91
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.980.880.80-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.70-0.88
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
0 : 02
0.980.91-0.980.84

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.870.850.880.84

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/2 : 03
0.950.940.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.74-0.86-0.930.81
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.89-0.990.86-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.880.760.970.91

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.970.920.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
2-1
0 : 13
0.960.760.750.95
FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
-0.950.550.700.90
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.760.960.900.80
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.750.950.810.91
FT
1-5
0 : 04 1/4
0.950.650.61-0.99
FT
5-1
0 : 23 1/2
-0.950.670.850.85
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.810.780.92

Lịch thi đấu VĐQG Ba Lan

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
-0.940.840.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.940.970.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.900.790.87-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.780.910.89
FT
0-0
1 : 02 3/4
0.72-0.89-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.64-0.830.66-0.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.980.86

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.920.750.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
3-1
0 : 12 3/4
-0.990.830.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.62-0.880.820.94
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.990.770.800.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.67-0.870.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-3
1/4 : 03
0.79-0.930.850.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
1-1
1/4 : 03
-0.970.850.970.89
FT
4-1
0 : 13
-0.950.810.81-0.97
FT
2-1
0 : 03 1/2
0.960.920.920.94

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.76-0.940.75-0.95
FT
0-4
  
    
FT
1-2
1/4 : 03
0.890.930.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.930.880.99
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.86-0.96-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.960.91
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.980.890.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.900.980.930.95
FT
1-2
1 : 03
0.74-0.880.890.99
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.920.96-0.980.84
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.920.970.990.89
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-0
1/4 : 03
0.89-0.98-0.940.81

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.70-0.890.890.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.89-0.99-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
1/4 : 02
0.75-0.920.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.920.900.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.980.900.82-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.960.860.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
  
    
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.910.990.900.98
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.930.97-0.960.84
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.960.940.970.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
-0.970.870.890.97
FT
3-3
1/4 : 03 1/4
-0.990.890.980.88
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.86-0.960.910.97
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.901.000.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.990.91-0.960.82
FT
5-1
0 : 1 1/23 3/4
0.930.970.950.93
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.980.920.920.96

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.900.990.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1/2 : 04 1/4
-0.950.850.83-0.95

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.70-0.880.76-0.93
FT
1-2
1/4 : 03
0.940.900.900.92

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
4-3
0 : 02 3/4
0.990.900.990.88
FT
0-1
1/2 : 03
0.990.900.960.91
FT
3-0
0 : 1/43
0.85-0.930.920.95
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.89-0.970.980.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.95-0.930.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.900.750.900.94
FT
1-0
0 : 1/22
0.79-0.920.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.920.920.960.88
FT
1-0
0 : 3/42
0.990.870.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.78-0.96
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.65-0.851.000.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.920.980.90
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.910.980.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.90-0.920.79
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.890.991.000.86

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1 1/43
0.980.920.82-0.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.84-0.960.71-0.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.820.900.90
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.880.94-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.880.881.000.76
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
1.000.780.860.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.80-0.94-0.960.80
FT
4-3
1/2 : 03
-0.930.81-0.930.77

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.880.92
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.81-0.99