Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Sea Games 33

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.880.940.940.86
Trực tiếp: FPT Play, VTV5
FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.970.83
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
1 : 03
0.82-0.930.89-0.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.830.900.99
Trực tiếp: K+LIFE
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.920.970.85-0.95
Trực tiếp: K+CINE
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.950.94
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.950.850.940.95
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.920.97
Trực tiếp: K+Live 2

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 12 1/4
-0.930.830.930.96
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.950.94-0.970.87
Trực tiếp: VTVCab ON, SSPORT
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.96-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.80-0.900.83-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL, SSPORT

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.970.920.87-0.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.970.870.88-0.98
Trực tiếp: On Sports +
FT
4-2
0 : 1 1/43
0.990.900.970.92
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1/22
-0.940.840.980.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
3-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.870.901.00
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.84-0.950.82-0.94
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
6-0
0 : 2 1/24 1/4
0.950.940.940.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
1.000.890.980.92
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
5-2
0 : 24 1/4
0.85-0.95-0.970.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.83-0.93-0.990.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.920.97-0.970.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 03 1/4
0.88-0.980.970.91

Lịch thi đấu C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1/22
0.920.900.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

13/05
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

13/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.86-0.961.000.87

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.78-0.890.970.90

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.79-0.92-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.81-0.930.79
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.930.82-0.960.83
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.940.95-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.890.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-3
3/4 : 02
0.910.910.76-0.96
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.870.920.88
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.830.990.77-0.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.940.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.980.90
FT
1-1
0 : 02
-0.970.87-0.980.85
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.99-0.980.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.96-0.980.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.900.990.930.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.85-0.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.990.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.890.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.81-0.910.86-0.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.77-0.880.900.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.700.761.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.880.880.930.83
FT
1-2
0 : 02
-0.850.610.820.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.980.780.800.96
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.970.920.910.97
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.950.850.890.99
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.87-0.970.920.96
FT
0-0
0 : 1/23
0.891.000.960.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.861.00
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-4
1/2 : 03
0.860.960.850.95
FT
2-1
0 : 3/43
0.940.940.82-0.96
FT
1-3
0 : 12 3/4
-0.930.810.83-0.97
FT
2-0
0 : 13
-0.970.85-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
-0.970.81-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/43
1.000.841.000.82
FT
1-1
0 : 03
0.980.860.900.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-3
0 : 3/43
0.880.960.860.96
FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.70-0.880.77-0.95
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.80-0.960.970.85
FT
6-1
0 : 1 1/23
0.841.000.970.85
FT
0-1
0 : 1/43
0.80-0.960.910.91
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.770.750.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.950.870.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.960.76-0.94
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.810.830.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-2
0 : 02 3/4
0.880.960.81-0.99
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.960.880.840.98
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.841.000.930.89
FT
2-0
0 : 1/43
0.940.901.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
5-5
0 : 1/43 1/2
-0.980.820.870.95
FT
2-4
0 : 03
0.940.900.850.97
FT
0-3
0 : 1 1/44
0.890.950.890.93
FT
3-0
0 : 2 1/24 1/4
0.890.950.860.96
FT
4-2
0 : 3/43 1/2
0.841.000.850.97
FT
4-2
0 : 1/43 1/4
0.940.90-0.970.79
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
1.000.880.81-0.95
FT
0-0
0 : 02 1/2
1.000.880.970.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.830.77-0.92
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.930.93
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.950.930.930.93
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.75-0.88-0.990.85
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.970.910.880.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.940.92
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.960.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 03
0.960.930.950.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.850.82-0.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.990.900.970.89
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.85-0.950.940.92
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.990.80-0.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
5-2
0 : 1/42 1/2
0.870.970.840.98
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.820.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.970.980.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.970.90
FT
1-5
2 1/4 : 03 1/4
0.910.980.82-0.95
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.930.83-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.930.93
FT
1-2
0 : 03
0.900.98-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 03
0.87-0.97-0.960.84
FT
0-0
0 : 13
0.84-0.94-0.950.83
FT
2-0
0 : 13
0.970.920.84-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.85-0.950.880.99
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
0.891.000.930.94
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.85-0.951.000.87
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.990.90-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.77-0.920.860.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.960.900.980.86
FT
5-2
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.980.75-0.92
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.960.900.970.87
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.70-0.860.930.91
FT
1-5
0 : 02
0.990.870.74-0.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.790.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Armenia

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 12 1/2
-0.950.790.81-0.99
FT
0-3
2 : 03
0.83-0.990.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.941.000.86
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.88-0.980.890.97
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.79-0.890.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 02
0.85-0.970.920.94
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.860.84-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-0
0 : 02 1/4
1.000.820.79-0.99
FT
0-4
1 : 02 1/2
0.850.970.990.81
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.821.00
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.990.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.960.860.980.89
FT
2-2
0 : 3/43
0.940.950.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.821.00-0.960.80
FT
4-1
0 : 23 3/4
0.70-0.840.79-0.95
FT
1-0
0 : 2 1/43 3/4
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.77-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.75-0.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.840.960.86
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.821.00
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.970.870.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
1.000.890.900.97
FT
2-2
0 : 1/22
-0.960.860.82-0.95
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
3-3
0 : 1/42
0.88-0.980.940.93

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-0
0 : 1/43 1/4
0.940.95-0.960.82
FT
0-4
0 : 1/43
-0.940.840.85-0.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.960.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
2-2
1/4 : 03
0.890.950.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
0-3
0 : 1/42
0.970.920.950.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
0-3
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.850.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.950.870.74-0.94
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.960.84
FT
3-2
1/4 : 03
0.920.900.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
1.000.760.960.80
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.870.890.860.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.75-0.990.880.88
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
-0.990.750.800.96

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-2
0 : 3/43
0.830.930.880.88
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.980.780.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
5-0
1/4 : 02 1/4
0.75-0.990.850.91
FT
0-0
0 : 22 3/4
0.790.970.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.920.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.78-0.880.980.90
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.920.97-0.990.87
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.891.000.950.93
FT
3-2
0 : 1 1/23
0.980.911.000.88
FT
2-1
1/2 : 03
0.920.970.980.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.921.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-0
0 : 03
0.84-0.96-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.950.930.890.97
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.970.850.900.96
FT
1-4
0 : 03
0.980.900.75-0.90
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.86-0.930.78
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.830.66
FT
2-3
1/4 : 03
0.900.98-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.910.960.92
FT
0-1
0 : 02
0.89-0.99-0.930.80
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.920.970.85-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.930.930.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.95-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.86-0.96-0.960.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.890.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.960.91
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.871.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1/4 : 02
0.75-0.880.950.91
FT
2-0
0 : 1/22
1.000.880.900.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.94-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
4-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.880.92
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.940.880.830.97
FT
2-0
0 : 23
0.970.850.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.930.890.850.95
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.68-0.860.75-0.95
FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.970.850.970.83
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.990.830.880.92
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.860.96-0.980.78
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.950.870.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.990.89-0.970.83
FT
1-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.82-0.96
FT
4-0
0 : 13
-0.950.830.85-0.99
FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.72-0.890.840.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.840.98
FT
0-1
  
    
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.860.70-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.830.910.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.980.880.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
3/4 : 03
0.920.970.86-0.99
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
0.900.990.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
1/4 : 03
0.83-0.950.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
6-1
0 : 23 3/4
0.88-0.980.920.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.940.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/43
0.84-0.940.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.95-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-3
0 : 1 1/23
0.930.950.990.87
FT
0-2
2 1/4 : 03
-0.880.750.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 03
0.870.95-0.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.970.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.94-0.980.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.940.820.880.98
FT
0-0
0 : 03
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/43
0.970.910.950.91

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.980.880.75-0.92
FT
3-1
0 : 03 1/4
-0.890.740.890.95
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.970.89-0.970.81
FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/4
0.890.970.60-0.81

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
0 : 1/43
0.960.920.82-0.96
FT
0-0
0 : 03 1/4
-0.980.860.950.91
FT
1-2
1/2 : 03
0.900.980.85-0.99
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.87-0.99-0.970.83

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.870.74-0.93
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.950.890.70-0.89
FT
4-0
1/2 : 02 3/4
0.960.880.821.00
FT
1-0
0 : 03
0.910.930.860.96

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-1
0 : 1/23
0.79-0.950.73-0.92
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.880.700.970.85
FT
0-3
1 : 03
0.990.85-0.980.80
FT
0-1
1 : 03
0.870.95-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-3
2 : 03 3/4
0.85-0.950.910.96
FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.901.000.970.90
FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.970.870.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.79-0.90-0.990.87
FT
2-4
0 : 03
0.910.980.980.90
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.87-0.97-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.900.990.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.910.800.970.90
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.970.990.88
FT
4-2
0 : 12 1/4
-0.930.820.84-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.890.980.89
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.960.930.970.90
FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.930.82-0.970.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.910.990.88
FT
2-2
0 : 02
0.76-0.880.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.780.800.96
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.77-0.920.990.77
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.990.990.85

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.82-0.98

Lịch bóng đá Nữ Nhật

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.751.000.80
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.81-0.990.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.990.890.871.00
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.85-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.950.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.980.900.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.80-0.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.93-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.960.930.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.840.850.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.940.920.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.880.820.940.76
FT
5-0
0 : 1 1/42
0.920.780.900.80
FT
0-2
1/4 : 02
0.710.991.000.70
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.960.740.940.76

Lịch bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-7
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-1
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.890.970.920.92

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
6-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-0
0 : 1/22
0.76-0.940.65-0.87
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.940.880.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.901.000.980.89
FT
1-2
0 : 01 3/4
1.000.890.900.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.930.80
FT
2-0
0 : 3/42
0.83-0.930.970.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.84-0.980.900.94
FT
2-3
0 : 02
0.960.900.890.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.93-0.940.78
FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.85-0.980.82
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.950.940.90
FT
0-1
0 : 02
-0.940.800.75-0.92
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.930.93-0.970.81
FT
3-0
0 : 1/22
0.84-0.980.841.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.840.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.970.940.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.980.910.960.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.881.00
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.950.850.960.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.89-0.960.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.930.78
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.990.960.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.930.960.930.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.990.850.920.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.841.00-0.880.68

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.960.78-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.990.870.940.92
FT
1-1
0 : 02
0.74-0.880.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.900.980.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.70-0.880.950.85
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.70-0.880.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.890.970.940.90
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.890.750.850.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.880.980.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-6
1/4 : 02 3/4
-0.970.85-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.990.830.820.98
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.950.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.870.830.930.77
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.60-0.900.880.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.900.970.91
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.940.960.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.80-0.900.920.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.970.940.94
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.900.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.900.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.950.93
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.900.800.920.96
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.880.890.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.970.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.980.960.92
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.990.900.930.95
FT
3-1
0 : 1/43
-0.990.891.000.88

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.950.870.860.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.70-0.890.850.95
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.74-0.950.75
FT
0-7
0 : 02 1/2
-0.930.75-0.850.65
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.71-0.92
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.65-0.83-0.850.65
FT
1-0
0 : 13
-0.960.780.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.820.601.000.80
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.870.950.900.90
FT
3-1
0 : 3/43
0.76-0.940.860.94
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.840.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.850.97-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.880.900.97
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/2
0.910.970.920.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.750.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.871.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-1
0 : 12
-0.950.710.950.81

Lịch thi đấu Cúp Algeria

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.75-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.79-0.99
FT
1-0
0 : 02
0.80-0.980.840.96
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.910.910.950.85
FT
4-0
0 : 1/22
0.950.870.820.98
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.970.990.81
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.970.79-0.970.77