Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
1/2 : 02
0.900.980.920.94
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.990.87-0.930.78
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.87-0.990.950.91
FT
0-0
0 : 12 1/4
1.000.880.950.91

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.990.870.880.98
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.880.78-0.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.960.920.990.87
FT
1-0
0 : 3/42
0.970.910.84-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.960.920.880.98

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.860.940.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.990.900.970.92
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.980.90
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.950.890.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu U19 Nam Á

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.800.900.800.90
FT
4-0
0 : 1 1/43
0.800.900.760.94

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.940.830.84-0.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.980.910.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.880.770.980.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.840.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.990.900.861.00
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.85-0.960.82-0.96
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.891.000.970.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.98-0.990.85
FT
0-0
0 : 1/23
-0.970.86-0.990.85
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.88-0.940.80

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 02 3/4
-0.940.83-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.88-0.990.900.96

Lịch thi đấu Cúp Armenia

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-0
1/4 : 02
0.970.850.870.93
FT
5-0
0 : 23 1/4
0.850.990.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Estonia

FT
0-5
1 1/4 : 03
0.920.900.830.97

Lịch thi đấu Cúp Iceland

FT
1-4
3/4 : 03 1/2
0.970.850.930.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 03
-0.980.870.940.92
FT
3-1
0 : 1/22
-0.940.830.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-5
0 : 1/23 1/2
0.72-0.900.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.990.900.960.91
FT
4-1
0 : 02 3/4
0.82-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.88-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.980.840.960.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.860.960.880.92
FT
3-3
1/4 : 02 1/2
-0.990.810.77-0.97

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-5
0 : 13 1/4
-0.930.620.750.95
FT
4-3
0 : 1 1/23 1/2
-0.930.620.65-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Qatar

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.960.92-0.830.68
FT
1-1
3/4 : 03 1/4
-0.860.680.870.93

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
1-2
2 : 03 3/4
-0.980.860.980.88
FT
2-0
0 : 13 1/4
0.970.910.930.93
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.85-0.970.970.89
FT
2-3
1/4 : 03
0.920.960.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.970.910.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.79-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.830.990.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-1
1 : 02 3/4
0.88-0.990.990.88
FT
1-1
1/2 : 02
0.970.920.960.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
1.000.890.980.89
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.86-0.97-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.860.960.850.95