Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/05/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.940.940.980.90
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.920.961.000.88
Trực tiếp: SSPORT1, ON SPORTS NEWS
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.86-0.98
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.980.900.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2, ON FOOTBALL
FT
3-1
0 : 1/42
-0.990.87-0.930.80
Trực tiếp: SSPORT1, ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá Cúp Italia

FT
0-2
3/4 : 02 1/2
1.000.88-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.990.880.910.96
FT
0-2
1/4 : 03 1/4
0.950.920.980.89

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.79-0.990.86
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.960.830.960.91
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.920.950.970.90
FT
3-5
1/4 : 03 1/2
0.970.900.880.99
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.930.79
FT
2-2
0 : 1/43
0.77-0.900.930.94
FT
4-3
0 : 02 3/4
-0.960.830.81-0.94
FT
0-1
0 : 3/43
0.910.971.000.87
FT
2-3
1/4 : 03
-0.950.820.950.92
FT
3-1
3/4 : 03
0.85-0.970.85-0.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
-0.960.840.890.98
FT
3-0
0 : 3/43
0.940.940.920.95
FT
5-0
0 : 3/43 1/4
0.900.980.920.95
FT
3-2
0 : 3/43
-0.970.850.970.90

Lịch bóng đá ASEAN Club Championship

FT
0-2
0 : 12 3/4
0.850.910.910.85
Trực tiếp: TV360
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.750.830.97
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá U17 Châu Á

FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu U17 Châu Phi

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

13/05
Hoãn
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.970.78-0.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.940.880.960.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.930.890.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.920.78
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.79-0.970.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.990.880.890.97
FT
2-3
1 : 03 1/4
0.910.96-0.970.83
FT
1-2
0 : 13
-0.930.800.990.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
1-3
0 : 02 1/2
0.74-0.930.840.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.890.980.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Albania

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Cúp Azerbaijan

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.800.960.900.86

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.920.950.910.95
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.84-0.970.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.960.801.000.82
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.950.87
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.920.90

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.880.820.790.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.940.930.93
FT
3-2
0 : 3/43
0.950.93-0.950.81
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.91-0.920.77
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
1-2
3/4 : 03
0.940.760.860.84
FT
1-1
0 : 1 1/23 3/4
0.830.870.940.82
FT
5-2
0 : 1/43 1/4
0.800.900.850.91
FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
0.930.770.790.97
FT
2-1
1 1/4 : 04 1/2
0.820.880.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.790.790.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.790.770.93
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.930.770.67-0.97
FT
0-4
0 : 02 1/4
0.910.790.800.90
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.790.910.910.79

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.54-0.780.980.78
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.940.820.940.82
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.940.880.870.93
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.79-0.97-0.890.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-1
2 : 03 1/4
0.990.830.900.90

Lịch thi đấu Cúp Moldova

FT
2-0
0 : 1/22
0.880.820.71-0.92
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.920.780.910.79

Lịch bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-4
2 3/4 : 04
0.830.870.860.84
FT
2-0
0 : 23 3/4
0.770.930.820.88
FT
3-1
0 : 23 1/4
-0.980.680.770.93
FT
7-0
0 : 4 1/25 1/4
0.850.850.780.92
FT
0-4
2 3/4 : 04
0.820.880.820.88
FT
3-0
0 : 2 1/43 3/4
0.890.810.780.92
FT
1-3
1/2 : 03
0.701.000.780.92
FT
1-1
0 : 24
0.960.740.880.82
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
5-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Serbia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Cúp Slovenia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.950.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.780.900.96
FT
5-1
0 : 1 1/43
0.960.910.900.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1 : 02 1/2
-0.980.800.850.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.950.920.930.93
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.970.840.960.90
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.940.811.000.86
FT
1-1
0 : 3/43
-0.960.830.910.95
FT
2-4
0 : 1/42 1/2
-0.950.820.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.810.890.950.75
FT
4-3
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/43
0.940.760.780.92
FT
1-3
  
    
FT
0-3
0 : 1/23
0.920.780.840.86
FT
1-1
0 : 1/43
0.850.850.850.85

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

14/05
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.990.85
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.930.950.970.89
FT
3-1
0 : 23
1.000.880.861.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.840.980.880.92
FT
2-4
0 : 02 1/4
0.860.960.990.81
FT
1-2
  
    
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.960.780.900.80
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.99-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.910.960.871.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.940.80-0.980.78

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
1.000.870.940.93
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.960.85-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.88-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
5-1
0 : 3/43 1/4
0.830.930.940.82
FT
1-2
0 : 1 1/43
0.850.910.870.89
FT
2-0
  
    
FT
2-3
0 : 3/43
0.65-0.950.740.96

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.840.980.990.81
FT
1-3
0 : 02
-0.890.650.761.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.970.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.821.000.880.92

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
3-1
1/4 : 02
0.900.970.890.91
FT
2-2
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.850.850.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.871.00-0.950.75
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.800.980.88
FT
1-4
1 1/2 : 02 3/4
-0.960.830.910.89
FT
2-1
1/4 : 02
0.900.970.80-0.94
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.960.830.82-0.96

Lịch bóng đá U20 Brazil

FT
0-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-1
0 : 1/43
1.000.840.900.92
FT
1-1
0 : 23 3/4
-0.990.83-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/42
0.980.84-0.950.75
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.910.910.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.930.750.980.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.770.830.980.62
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.750.820.88

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.960.910.990.88

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.701.000.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
3-2
1/4 : 01 3/4
0.86-0.990.950.92
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.76-0.890.920.95
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
1.000.87-0.940.81
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.98-0.950.82