Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/06/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Play Off

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.85-0.950.82-0.94

Lịch thi đấu UEFA Nations League

FT
2-1
1/2 : 02
0.970.940.86-0.96
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.860.81-0.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.98-0.960.84
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.920.810.86-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.900.97

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
7-0
0 : 33 1/2
0.910.930.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.900.92
FT
1-2
0 : 1 1/23
0.880.940.860.94

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
4-1
0 : 2 1/43
0.950.810.810.95
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.970.850.980.82
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.81-0.990.880.92
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.870.950.940.86

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-10
2 1/2 : 03 1/2
-0.860.700.940.88
FT
2-2
0 : 02
-0.980.820.830.97
FT
0-2
2 1/4 : 03
0.83-0.990.960.86

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-1
  
    
FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.960.880.950.85
FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.76-0.930.830.97
FT
1-1
  
    
FT
2-4
1 : 02 1/2
0.790.990.930.85

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.86-0.940.960.92

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-0
0 : 1/43
0.68-0.930.930.83
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
0.50-0.790.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.931.000.80
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.950.890.79-0.97
FT
0-1
2 1/4 : 03
0.78-0.96-0.990.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.870.970.840.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.75-0.92-0.990.81

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
0-0
  
    
FT
1-8
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
-0.960.860.910.97

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.84-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
1-0
0 : 02
-0.970.830.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.900.98-0.990.87
FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.900.98-0.940.80

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
0-3
1 1/2 : 03
-0.830.510.66-0.94
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.850.820.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.950.750.900.80
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.900.960.910.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.920.94-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.781.000.970.81
FT
1-2
1 : 02 1/2
0.810.97-0.990.77
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.840.940.960.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.770.991.000.76

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.900.75-0.950.81
FT
0-0
0 : 1/42
-0.830.650.980.88
FT
2-1
0 : 3/42
0.77-0.921.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.880.780.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
1.000.86-0.980.84
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.861.000.950.89

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.840.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.92-0.980.78

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
1-1
0 : 12 1/2
0.780.980.860.90