Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/06/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.960.841.000.88

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 3/43
0.900.920.950.85
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.960.860.900.90

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
4-1
  
    
FT
3-1
0 : 3/41 3/4
0.79-0.970.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
7-0
  
    
FT
8-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
4-0
1 : 03
0.66-0.960.850.85
FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-1
0 : 1/43
0.880.940.880.92
13/06
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.980.800.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-1
2 1/4 : 03 1/4
-0.990.830.821.00
FT
0-2
0 : 1/21 3/4
0.83-0.990.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-1
0 : 03
0.920.900.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.950.870.820.98
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.830.990.830.97
FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.80-0.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.891.000.960.90
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.940.950.910.95
FT
1-2
1/4 : 02
-0.890.780.930.93
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.87-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 03
0.990.89-0.990.85
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.93-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.990.870.950.91
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-4
2 : 03 1/4
0.841.000.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.821.00
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.850.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.960.78-0.970.77
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.81-0.990.880.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.950.77

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
0-2
3/4 : 03 1/2
0.850.850.760.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
1/4 : 03 3/4
-0.960.850.861.00
FT
3-2
0 : 1 1/24
0.970.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-5
1 1/4 : 04
-0.930.750.830.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.861.00

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.940.880.890.91
FT
4-0
1/2 : 03 1/4
0.850.97-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
2-0
0 : 1/23
0.920.970.920.95
FT
0-0
0 : 03
-0.990.880.960.91
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.900.990.900.97
FT
2-5
0 : 23 1/2
-0.960.850.920.95

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.81-0.930.79
FT
1-3
1/4 : 02
0.980.910.910.96

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-0
0 : 03
0.900.960.880.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 02
0.80-0.940.83-0.99
FT
0-4
0 : 1/42
-0.960.820.930.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/41 1/2
-0.900.760.980.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-3
0 : 1/21 3/4
0.950.930.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/42
0.79-0.92-0.880.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.840.920.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
3-2
0 : 1/42
0.70-0.880.65-0.85
FT
1-2
1/4 : 02
-0.980.800.950.85

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.920.900.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
0 : 02
0.980.900.83-0.97
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.900.980.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.860.960.950.85

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.790.970.830.93
FT
0-3
3/4 : 02 1/2
0.770.990.920.84
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.740.960.84