Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/06/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá World Cup 2026

FT
1-1
2 : 02 3/4
0.83-0.940.900.98
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV10, VTV6, VTV9, VTVGo
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.920.970.980.90
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.891.000.87-0.99
Trực tiếp: TV360, FPT Play, VTV3, VTV6, VTV9, VTVGo

Lịch thi đấu U19 Đông Nam Á

FT
1-0
0 : 23 1/4
0.800.960.71-0.95
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.940.88-0.900.66

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
5-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Toulon Tournament

FT
3-1
0 : 1/23
0.81-0.990.950.85
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.78-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.850.97-0.980.78
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.870.950.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.970.85
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.77-0.930.980.84
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.950.970.85
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.61-0.780.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.68-0.860.70-0.90
FT
1-2
0 : 03
0.81-0.990.850.95
FT
0-0
0 : 1/23
0.900.920.980.82
FT
1-3
1/2 : 03
-0.880.700.850.95

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.960.800.880.94
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.73-0.890.860.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
0 : 03
0.950.890.880.94
FT
2-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.960.800.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Iceland

FT
1-1
0 : 13 1/4
0.871.000.880.98

Lịch thi đấu Nữ Iceland

FT
1-3
  
    
FT
2-5
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.980.82-0.98
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.900.960.870.97
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.940.800.880.92
13/06
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
1-4
2 3/4 : 03 3/4
0.970.890.73-0.89
FT
1-3
1 3/4 : 03
-0.980.840.76-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.75-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.970.990.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
2-1
3/4 : 03 1/2
0.900.800.810.89
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.800.900.830.87
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.900.800.910.79
FT
3-3
0 : 13
0.970.730.890.81

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.830.960.91
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.920.95-0.980.85
FT
2-5
1 : 03
0.940.930.920.95
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.840.880.99
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.920.950.920.95
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.871.000.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.860.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
1 1/2 : 03 1/2
0.970.900.950.91
FT
0-2
0 : 1/23 1/4
1.000.880.940.82

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
3-2
  
    
FT
0-2
0 : 1/23 1/2
0.900.800.790.91
FT
3-2
0 : 1/23 1/2
0.860.840.870.83
FT
2-3
0 : 03 1/2
0.860.840.810.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.970.730.770.93
FT
3-2
0 : 13
0.940.760.65-0.95
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.780.920.780.92
FT
4-0
0 : 1/23
0.940.760.880.82
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.790.910.69-0.99
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.850.850.750.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.980.720.800.90
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.730.970.820.88

Lịch thi đấu bóng đá AUS FFA Cup

FT
0-3
2 1/4 : 04 1/4
-0.950.77-0.940.80
FT
3-1
  
    
FT
0-3
3/4 : 03 3/4
0.950.930.910.95

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
8-2
0 : 2 1/44 1/2
0.850.850.880.82
FT
2-5
0 : 1/44
-0.950.650.890.81
FT
1-0
  
    
13/06
Hoãn
1 : 04
0.860.840.780.92
13/06
Hoãn
  
    
13/06
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
3/4 : 03 3/4
-0.950.790.70-0.88
FT
0-5
3/4 : 03 1/2
0.850.990.880.94
FT
0-1
0 : 13 3/4
0.910.930.970.85
FT
5-2
0 : 1/23 1/4
0.990.850.950.87
FT
1-0
0 : 03 1/4
0.960.880.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.970.850.900.90
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
0.900.920.820.98
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.900.90
FT
3-0
0 : 13
0.900.920.950.85
FT
0-2
3/4 : 03
0.940.880.950.85

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-2
1/2 : 03 1/2
1.000.860.940.90
13/06
Hoãn
0 : 1/43 1/2
0.840.92-0.990.75

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
4-1
1/4 : 03 1/4
0.960.880.850.97
FT
1-5
2 1/4 : 04
0.870.971.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/2
0.70-0.860.821.00
FT
0-0
1/2 : 03 1/4
-0.990.750.70-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Hàn Quốc

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.970.950.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.840.980.920.78
13/06
Hoãn
0 : 1/22
-0.950.77-0.980.78
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.980.840.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Kuwait

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.75-0.920.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.950.890.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.79-0.99
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.980.840.990.81
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.960.780.970.83
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.930.740.840.96
FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.920.730.860.94
FT
1-2
0 : 01 1/2
0.830.990.900.90
FT
1-0
0 : 1/22
0.940.880.810.99
FT
2-1
0 : 1/22
0.821.000.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.87-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.86-0.990.880.98
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.970.920.94
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.821.000.86

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.870.950.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.71-0.890.800.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.850.95
FT
0-1
0 : 12 1/2
0.70-0.880.810.89
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.920.88
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.870.950.870.93
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.880.940.880.92
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.860.850.95
FT
1-1
0 : 1/43
0.910.910.890.91
FT
2-6
3/4 : 02 3/4
0.960.860.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.920.900.960.84
FT
0-0
0 : 13
0.870.951.000.80