Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/07/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.760.960.86
13/07
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    
13/07
Hoãn
  
    
FT
6-0
  
    
FT
9-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
0 : 13 1/4
0.880.96-0.990.81
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.890.95-0.970.79
FT
2-1
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
6-0
  
    
FT
4-2
  
    
FT
4-3
0 : 13
0.990.850.830.99
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.890.950.920.90
FT
0-3
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.960.820.790.99
FT
2-5
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.860.96
FT
0-4
3 3/4 : 04 1/2
-0.990.830.930.89
FT
2-0
0 : 1/23
0.920.920.890.93
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/2
0.860.980.920.90
FT
2-3
1 : 02 3/4
-0.930.760.870.95
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.76-0.930.860.96
FT
1-1
  
    
FT
1-2
0 : 3/43
0.910.930.950.87
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.990.83
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.87-0.97-0.980.86
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.841.000.840.98
FT
0-4
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.930.89
FT
1-1
  
    
FT
2-2
3/4 : 03 1/4
0.860.98-0.970.79
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.89-0.99-0.960.84
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.860.980.80-0.98
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.960.880.950.87
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.960.880.960.86
FT
0-1
3/4 : 03
0.910.930.960.86

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

13/07
Hoãn
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.81-0.93
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.850.86-0.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.880.780.86-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
0 : 1/42
0.910.990.85-0.97
FT
2-0
0 : 1/22
0.87-0.97-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/21 3/4
0.990.910.81-0.93
FT
1-0
0 : 3/42
0.87-0.97-0.930.80
FT
3-0
0 : 1/22
0.83-0.930.80-0.93
FT
0-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
0.950.950.86-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.880.940.94
FT
1-1
3/4 : 02
0.78-0.890.86-0.98
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.910.93-0.970.79
FT
3-0
1/4 : 03
-0.940.780.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.83-0.940.76
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.910.960.86
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.960.840.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.84-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.990.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.78-0.89-0.970.85
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
4-0
0 : 1/22
0.81-0.930.79-0.93
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.890.76-0.950.81

Lịch bóng đá VĐQG Na Uy

FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.970.940.85-0.95
FT
5-1
0 : 13
0.87-0.950.970.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.93-0.950.85
FT
1-0
0 : 1/22
0.87-0.950.79-0.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Phần Lan

FT
2-0
0 : 3/43
-0.920.83-0.970.86
FT
0-2
0 : 3/43
0.89-0.970.980.91
FT
4-0
0 : 3/43
0.83-0.920.930.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.911.00-0.940.83
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.970.890.990.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.93-0.890.76
FT
1-1
0 : 12
-0.990.890.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
  
    
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/2
0.76-0.930.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42
-0.990.890.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.970.85
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.840.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-0
0 : 3/42
-0.920.830.85-0.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.911.000.86-0.96
FT
3-1
1/4 : 02
-0.930.840.930.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 03
0.90-0.98-0.980.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.990.980.90
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.85-0.930.970.91
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.84-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
5-4
0 : 1/24 1/4
0.980.800.840.94
FT
1-3
3/4 : 03 1/2
0.980.80-0.930.71
FT
3-0
  
    
FT
2-6
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-2
  
    
FT
2-1
0 : 13
0.861.000.76-0.93
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.970.89-0.970.81
FT
2-2
1/2 : 03
0.870.990.900.94
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
-0.990.850.910.93
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.77-0.920.880.96

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
0-2
2 1/4 : 03 3/4
0.890.970.860.98
FT
4-2
1/4 : 03 3/4
-0.950.810.71-0.88
FT
2-1
  
    
FT
1-3
0 : 3/44 1/4
0.80-0.940.75-0.92

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
2-1
0 : 1/43
-0.970.830.980.86
FT
6-0
0 : 1/43 1/4
-0.990.85-0.950.79
FT
1-5
0 : 03
0.80-0.94-0.920.75
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.820.81-0.97

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.920.830.970.92
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.970.96-0.950.83
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.960.880.900.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.900.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
-0.890.80-0.940.84
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.960.950.910.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.980.930.83-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.980.930.85-0.95
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
0.85-0.930.901.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.81-0.92
FT
0-2
1/4 : 02
-0.980.900.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.851.000.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.950.88-0.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.980.930.930.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.84-0.950.85
FT
6-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.81-0.92
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.840.990.91
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
1.000.910.970.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.930.88-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
3-3
0 : 1/22 1/2
-0.880.760.73-0.88

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.960.920.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.850.900.99
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
1.000.910.910.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.880.77-0.970.85
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.900.790.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.81-0.930.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.910.971.000.86
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.970.89
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.810.83-0.99
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.79-0.930.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.930.760.920.90
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.890.950.81-0.99

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
3-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-2
0 : 1/43
0.860.860.930.79
FT
3-0
0 : 3/43
0.910.810.760.96
FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.930.790.880.84
FT
1-1
0 : 1/23
0.860.860.910.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.85-0.970.71-0.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.88-0.99-0.970.83
FT
2-2
0 : 13
-0.970.850.81-0.95
FT
0-3
0 : 12 1/2
-0.970.850.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.870.910.810.97
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT Play
FT
3-0
0 : 3/43
0.970.810.890.89
Trực tiếp: VTV6, FPT Play, K+PM
FT
2-2
0 : 2 1/43 1/2
0.990.790.950.83
Trực tiếp: BDTV, BDTV HD, FPT Play, FPT TH

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-2
  
    
Trực tiếp: TTV 11
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: DRT

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22
-0.940.86-0.970.87
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.880.780.990.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.96-0.910.80
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.960.95-0.960.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-4
0 : 1/42
0.88-0.96-0.930.81
FT
2-0
0 : 1/42
0.89-0.97-0.980.86
FT
2-3
0 : 1/22
0.86-0.94-0.950.83
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.960.950.81-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.950.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-2
0 : 1/22
-0.930.780.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/42
0.83-0.970.74-0.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.970.76-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.890.97-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.880.96
FT
1-5
0 : 1/22 1/2
1.000.860.960.88
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.880.98-0.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.880.74-0.930.79
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.87-0.99-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.910.93-0.990.81
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.970.870.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.760.860.92
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.76-0.980.860.92
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.970.750.71-0.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.781.000.870.91

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-2
0 : 02 3/4
0.930.98-0.940.84
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.84-0.930.86-0.96
FT
1-0
0 : 3/43
-0.930.851.000.90
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 1 1/23 1/4
1.000.910.940.96
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.900.990.91
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
-0.910.820.901.00
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
1.000.910.960.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
8-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.71-0.930.890.89
FT
1-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.790.990.810.97
FT
0-1
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-0
  
    
FT
0-1