Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/07/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.94-0.960.88
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.810.940.98
Trực tiếp: SSPORT 2, TTTV
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.920.840.970.95
Trực tiếp: SSPORT, BDTV
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.90-0.98-0.930.84
Trực tiếp: SSPORT, BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.900.990.960.92

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
  
    
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.850.870.750.97

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
1 : 02 3/4
-0.940.660.960.76

Lịch bóng đá League One

FT
1-2
0 : 1/42
0.88-0.960.82-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.910.820.930.96
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
1.000.91-0.970.86
FT
2-0
0 : 1/42
-0.870.77-0.930.81
FT
0-0
0 : 02
-0.970.890.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.950.870.88-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.820.88-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.87-0.970.86
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.970.89-0.930.82
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.911.00-0.950.84
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.970.89-0.990.88
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.891.00
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.950.960.85-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.990.980.91
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.910.93
FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.970.930.91
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.910.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.980.880.79-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.980.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.85-0.970.86

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.921.000.87-0.99
FT
0-0
0 : 1/43 1/2
0.86-0.940.990.89
FT
3-1
0 : 03
-0.970.890.83-0.95
FT
1-2
0 : 13 1/2
0.85-0.930.86-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.841.000.900.92

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
3/4 : 03
0.850.930.980.80
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.990.770.910.87

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.56-0.940.31-0.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-2
0 : 1/43
0.910.990.900.98
FT
3-4
0 : 3/42 3/4
0.990.910.84-0.96
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.87-0.970.900.98
FT
3-1
1 : 03 1/4
0.940.96-0.990.87
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.870.970.91
FT
5-2
1/4 : 03 1/4
-0.950.851.000.88
FT
0-3
3/4 : 03 1/4
0.89-0.990.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.98-0.980.86
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.88-0.980.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.82-0.910.910.97
FT
2-0
0 : 1/23
0.960.95-0.990.87
FT
4-3
1/2 : 02 1/4
0.88-0.960.84-0.96
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.960.950.82-0.94
FT
0-1
1/4 : 03
-0.930.84-0.980.86

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.85-0.930.87-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.930.980.990.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.930.84-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.89-0.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.90-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.911.00-0.950.85

Lịch thi đấu Nữ Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.801.000.78
FT
2-4
1/4 : 03
0.781.000.950.83
FT
3-0
0 : 1/23 1/4
0.800.98-0.990.77
FT
0-0
3/4 : 03
0.930.850.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
0.960.940.990.89
FT
2-2
0 : 1 1/22 3/4
0.74-0.86-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
0.880.900.940.84
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.880.880.90
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.781.000.810.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.85-0.930.83
13/07
Hoãn
  
    
14/07
Hoãn
  
    
FT
3-3
0 : 3/43
0.87-0.990.930.94
FT
1-2
0 : 02 3/4
1.000.880.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.850.610.950.83
FT
3-3
0 : 1 3/43
0.890.890.71-0.93