Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/07/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-3
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.801.000.80
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.870.950.76-0.96

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1/42
0.940.880.801.00
FT
3-1
1 : 03
0.821.000.870.93
FT
0-2
0 : 02
0.900.92-0.960.76
FT
5-1
0 : 1 1/42 1/2
0.900.920.900.90
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.940.880.950.85
FT
1-0
0 : 02
0.860.960.77-0.97

Lịch bóng đá Nữ Châu Âu

FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.850.910.93
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.930.930.930.91

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Đông Nam Á

FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.701.000.900.80
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.850.850.900.80

Lịch thi đấu VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-1
0 : 1/42
0.850.850.910.79
FT
2-1
0 : 1 1/22 1/2
0.970.731.000.70

Lịch bóng đá CAF COSAFA Cup

FT
1-1
0 : 3/42
-0.970.790.840.96
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.940.820.890.87
FT
1-1
0 : 12 3/4
1.000.76-0.970.73
FT
2-2
1 : 03
0.800.901.000.70
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.800.960.980.78
FT
3-6
1 3/4 : 04 1/2
0.940.880.801.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
  
    
FT
3-0
0 : 13 1/2
0.55-0.870.750.95
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.810.951.000.76
13/07
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.960.740.920.78
FT
0-0
0 : 1/23
-0.900.650.990.77
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.960.800.970.79
FT
2-3
0 : 1 1/43 1/4
-0.910.600.860.84
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.880.820.890.81
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.65-0.950.701.00
13/07
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-2
0 : 1/43
0.73-0.970.800.96
FT
0-2
0 : 3/42 3/4
0.980.78-0.980.74
FT
0-4
1 1/4 : 03 1/4
0.74-0.980.850.91
FT
2-4
1/2 : 03 1/2
-0.980.740.890.87
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.761.000.980.78
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.74-0.980.850.91
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
0.810.950.910.85
FT
0-0
1/2 : 03
0.980.780.790.97
13/07
Hoãn
0 : 13
0.910.85-0.870.61
FT
2-1
0 : 23
-0.950.71-0.940.70
13/07
Hoãn
  
    
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.900.860.810.95
13/07
Hoãn
  
    
FT
5-2
0 : 2 3/44 3/4
0.860.900.880.88
FT
1-0
1/2 : 03
0.810.950.890.87
FT
2-0
1/4 : 03 1/4
0.810.890.860.84
14/07
Hoãn
  
    
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.970.790.830.93
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.74-0.980.960.80
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.740.870.89
FT
1-1
  
    
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.890.870.840.92
FT
1-1
3/4 : 03
0.860.840.930.77
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.820.880.800.90
FT
1-5
3/4 : 03 1/4
0.950.750.900.80
FT
0-3
1 1/4 : 03
0.870.890.990.77

Lịch thi đấu Liên Đoàn Scotland

FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.65-0.840.930.89
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.930.91-0.980.80
FT
6-0
0 : 1 1/42 3/4
0.69-0.870.74-0.93
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.910.930.980.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.74-0.91-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
1/4 : 02 1/2
-0.970.790.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.980.840.79-0.99
FT
0-2
0 : 03 1/2
0.76-0.940.830.97

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

FT
4-2
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
4-1
0 : 3/43 3/4
0.60-0.860.910.85

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
0.990.90-0.980.84
FT
0-0
0 : 13 1/2
0.85-0.950.940.92

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
0-4
1 : 03 3/4
-0.890.720.77-0.95

Lịch bóng đá Cúp Nhật Bản

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.820.990.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.960.900.98
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.990.89
FT
1-2
1/4 : 01 3/4
0.940.950.950.93
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.931.000.88
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.970.920.900.98
FT
0-1
2 : 03
0.81-0.920.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
0 : 1/42
0.970.850.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-2
  
    

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
1 : 02 1/4
0.81-0.931.000.86
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.940.92
FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.940.840.881.00
FT
1-0
0 : 1/42
0.940.950.86-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.93-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22
0.83-0.930.930.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.970.83
FT
4-0
0 : 3/42
-0.960.840.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.980.84
FT
3-1
0 : 1/42
0.80-0.930.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.920.970.83-0.95
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.860.87-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.87-0.990.960.91
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.990.980.90
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.85-0.950.990.89
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.970.870.980.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.990.900.82-0.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.881.00
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.900.790.84-0.96
FT
2-3
0 : 3/43 1/4
0.83-0.930.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.890.700.950.85
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.75-0.930.70-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.940.82-0.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 3/42
-0.970.850.970.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.900.950.91
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 1/42
0.920.960.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.77-0.900.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.940.92