Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/07/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Copa Sudamericana

FT
0-0
0 : 02
0.900.991.000.86
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.880.861.00

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

13/07
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    
13/07
Hoãn
  
    
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.850.970.830.97
FT
3-0
  
    
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.80-0.980.830.97
FT
4-0
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/44
0.930.890.920.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.820.870.89
FT
3-0
  
    
13/07
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.970.790.910.85
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.870.950.830.97
FT
2-1
1/4 : 03
0.70-0.890.880.92
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.870.890.900.86
FT
0-0
  
    
FT
1-1
2 : 04
0.830.990.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.98-0.930.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.900.99-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.821.000.80
FT
2-0
0 : 2 1/23 1/2
0.70-0.890.880.92
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.920.900.880.92
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
0.920.900.76-0.96
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.910.910.960.84
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.910.911.000.80
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.980.840.970.83
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.77-0.970.77
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.880.980.82
FT
2-2
0 : 02
0.950.870.970.83
FT
1-1
0 : 22 3/4
0.940.880.810.99
FT
2-2
0 : 02
0.830.990.940.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.810.99
FT
0-5
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.930.72
FT
2-1
0 : 3/42
-0.990.810.79-0.99
FT
1-4
0 : 12 1/4
0.77-0.950.920.88
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.950.770.900.90
FT
2-2
0 : 1/42
-0.990.810.920.88
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.750.97-0.740.46
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.830.900.90
FT
0-0
0 : 02
0.990.830.860.94
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.980.82
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.73-0.920.900.90
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.97-0.960.76
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.810.970.83
FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.950.85
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.990.83-0.970.77
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
1.000.820.950.85

Lịch thi đấu U19 Châu Âu

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.940.820.960.90

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
0 : 1 3/43
0.821.000.860.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.77-0.951.000.80
FT
1-7
1 : 03
1.000.820.980.82
FT
5-0
0 : 13
0.870.95-0.910.70
FT
1-1
  
    
13/07
Hoãn
  
    
13/07
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.830.990.920.88
FT
0-9
  
    
14/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.811.000.80
14/07
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
1-1
3/4 : 03
0.86-0.960.84-0.98

Lịch bóng đá Cúp Na Uy

FT
0-2
1 : 03 1/4
-0.930.830.990.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.85-0.95-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-2
1/4 : 03
0.70-0.890.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/22
1.000.900.940.92

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
1-2
0 : 12 1/4
0.970.920.890.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-1
0 : 13
0.900.990.920.94