Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/07/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Club World Cup

FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.960.930.940.94
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Nữ Châu Âu

FT
6-1
0 : 2 3/43 3/4
0.890.970.990.85
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
0.870.990.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.950.830.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Nữ Châu Á

FT
7-1
0 : 2 3/44 1/4
0.720.98-0.930.62
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Đông Á Nữ

FT
2-4
3 : 03 3/4
0.910.850.840.92
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Nữ Nam Mỹ

FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐ Nữ Châu Phi

FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/22
0.840.860.940.76

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
5-0
  
    
13/07
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.64-0.940.850.85
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.900.800.810.89
FT
1-3
1 3/4 : 03 3/4
-0.990.810.801.00
FT
0-0
1/4 : 03
0.940.760.910.79
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
-0.980.800.960.84
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.840.980.940.86
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.760.940.710.99
13/07
Hoãn
  
    
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-3
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Siêu Cúp Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.990.890.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
5-0
0 : 3/43
-0.960.840.82-0.96

Lịch bóng đá Siêu Cúp Israel

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.780.860.94
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.840.980.801.00
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.890.970.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.991.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-6
  
    
FT
1-0
0 : 2 1/43
0.760.940.760.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.930.960.980.90
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.82-0.930.900.98
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.84-0.950.960.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
-0.940.830.881.00
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.930.81-0.980.86
FT
3-1
0 : 1/43
0.990.900.950.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Na Uy

FT
7-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
0.800.90-0.930.62

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.960.871.00
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
1.000.890.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 03 1/4
-0.960.850.990.87
FT
1-0
1/4 : 03 1/2
0.87-0.98-0.990.85
FT
1-4
1/2 : 03
0.85-0.960.85-0.99
FT
3-1
0 : 1 1/23 3/4
0.85-0.960.861.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 03 1/4
-0.930.810.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.890.900.96
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.80-0.920.880.99
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.940.830.970.90
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.891.000.81-0.94
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.86-0.971.000.87
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.920.970.990.88

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
-0.930.820.930.93
FT
1-1
1 : 03 1/4
0.891.000.870.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.85-0.960.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
1.000.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
0-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
1-0
1/4 : 02
0.780.980.940.92
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.960.88
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.80-0.940.990.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.910.950.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.930.940.90
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.940.800.900.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.890.970.880.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.990.890.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.880.940.950.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.980.800.950.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.850.971.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-2
1/2 : 02
-0.980.870.80-0.93
FT
1-2
0 : 1/22
0.910.98-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.980.911.000.87
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.920.970.970.90
FT
3-1
0 : 3/42
0.78-0.890.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.80-0.940.79-0.95
FT
2-1
0 : 12
0.82-0.960.890.95
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.830.940.90
FT
0-0
1/4 : 01 1/2
1.000.86-0.990.83
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
0.73-0.880.940.90
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.950.91-0.920.75
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.870.990.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-2
0 : 1/22
0.910.970.80-0.93
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.920.95
FT
0-1
0 : 1/42
0.910.97-0.970.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/22
0.900.980.910.95
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.910.930.920.90
FT
3-3
0 : 1 1/43
0.830.870.960.74

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.960.86-0.980.78
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.890.930.920.88
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-3
0 : 12 1/2
0.850.970.880.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.830.970.89
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.69-0.800.74-0.88
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.94-0.950.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.82-0.940.930.93
FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.970.85-0.960.82
FT
1-1
0 : 3/42
0.85-0.970.78-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
-0.970.83-0.960.80

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.920.960.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.890.770.950.85
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.920.900.950.85
FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.821.000.980.82

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.950.750.850.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.720.980.770.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.890.990.950.91
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.880.940.970.89

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.890.930.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.88-0.99-0.960.83

Lịch bóng đá VĐQG Canada

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.860.840.830.87
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.800.900.64-0.94