Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/08/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.840.920.96
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.920.87-0.99
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.970.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.880.960.92
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.88-0.980.970.91
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.990.910.950.93
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/2
0.85-0.95-0.980.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.990.910.84-0.96
FT
3-4
0 : 3/42
0.89-0.990.78-0.91
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.81-0.92-0.950.83

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.901.000.940.94
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.86-0.961.000.88

Lịch bóng đá Cúp C2 Châu Âu

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.940.900.821.00
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.980.860.970.85
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.841.000.970.85

Lịch thi đấu bóng đá U19 Đông Nam Á

FT
0-3
  
    
Trực tiếp: BDTV
FT
0-1
0 : 1/23
0.880.960.910.91
Trực tiếp: TTTV
FT
0-0
0 : 13
0.710.910.770.85
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.90-0.950.83

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
0 : 3 1/44 1/4
0.790.930.830.89
FT
2-2
0 : 1/43
0.870.85-0.990.71

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.860.910.97
FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
1.000.900.900.98
FT
3-1
0 : 1 1/23
-0.950.85-0.930.81
FT
0-4
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.990.87
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.89-0.990.83-0.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.89-0.900.77
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.86-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.960.900.98
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.990.910.960.92
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.930.970.930.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.860.890.99
FT
0-3
0 : 1 1/43
0.910.990.910.97
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
-0.910.800.950.93
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.88-0.980.87-0.99
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.89-0.990.85-0.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
1.000.900.960.92
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.85-0.97
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.930.830.990.89
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.85-0.950.970.91
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.980.90
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.990.91-0.960.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.970.930.86-0.98
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.930.970.950.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.861.000.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.910.990.84-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.880.85-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.87-0.99
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
-0.970.870.87-0.99
14/08
Hoãn
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/4
1.000.900.990.89
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.890.99
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.930.82-0.930.81
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
1.000.901.000.88

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 13
0.81-0.930.910.95
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.990.890.900.96
FT
3-0
0 : 1/43
0.861.000.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Liên Đoàn Pháp

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.990.940.94
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.89-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/42
-0.970.870.81-0.93
FT
4-1
0 : 02
-0.930.830.81-0.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.970.87-0.980.86
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.890.78-0.980.86
FT
4-1
0 : 1/22
0.89-0.990.79-0.92
FT
0-0
0 : 12 1/4
0.86-0.960.900.98
FT
0-1
0 : 02
-0.970.87-0.920.79
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.970.82-0.94
FT
1-2
0 : 02
-0.880.770.79-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.920.80-0.990.71
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.990.710.990.73
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.860.860.910.81
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.980.740.780.94
FT
4-0
0 : 2 1/23 3/4
0.910.810.960.76

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Ireland FAI Cup

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.890.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.83-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Argentina

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.960.880.960.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.90-0.990.87
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.870.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.860.86-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.88-0.980.990.89
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.940.82
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.990.890.930.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.901.00-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.89-0.990.990.89
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.950.95-0.920.79
FT
1-0