Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/08/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.910.82-0.900.81
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.84-0.930.84
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
3/4 : 03 1/2
0.930.96-0.980.86
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-2
1/4 : 03
0.920.970.940.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.911.000.930.97

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.950.96-0.960.86
Trực tiếp: TTTV

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

13/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
0.990.920.940.95
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.911.000.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.780.850.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.920.920.860.96
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.950.85
FT
4-0
0 : 3 1/44
0.920.921.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.80-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.841.000.900.90
FT
6-1
0 : 1 3/43 1/2
0.990.830.79-0.99
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.980.860.970.85
FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 3/43
0.960.880.821.00
FT
5-1
0 : 1/22 3/4
0.960.880.890.93
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.950.870.830.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.880.940.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.920.80-0.98
FT
0-4
0 : 02 3/4
-0.980.800.830.99
FT
1-3
1 1/4 : 03
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
1.000.840.960.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
-0.960.800.880.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
3-1
0 : 02 1/4
0.82-0.98-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.821.000.940.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.81-0.960.76
FT
0-0
0 : 1/42
0.970.870.870.95
FT
2-2
0 : 02
-0.930.740.890.93
FT
3-1
1/4 : 02
-0.980.820.80-0.98
FT
1-3
0 : 1/41 3/4
0.970.850.840.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.82-0.970.77

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.900.980.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.990.890.970.91

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.870.950.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1 1/43
0.960.940.86-0.98
FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.970.870.881.00
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.980.920.910.97
FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.940.840.990.89
FT
1-3
1 : 02 3/4
-0.960.860.930.95
FT
2-2
0 : 3/43
-0.970.871.000.88
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.800.950.93
FT
1-2
0 : 3/43
0.910.99-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
4-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-7
3/4 : 03 1/4
-0.980.760.71-0.93
FT
2-1
0 : 03 1/2
-0.870.63-0.940.72
FT
2-1
1/2 : 03 1/4
0.75-0.990.930.85
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.800.98-0.950.73
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.860.600.960.80
FT
3-0
0 : 23 3/4
0.72-0.960.910.85
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.70-0.940.860.90
FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Armenia

13/08
Hoãn
0 : 12 3/4
0.850.970.78-0.98
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.950.870.810.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-3
3/4 : 02 1/4
0.950.960.84-0.96
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.89-0.980.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.920.920.75-0.93
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.990.83-0.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-3
  
    
FT
7-1
0 : 3/42 1/2
0.71-0.880.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.960.800.880.94

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.980.860.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.85-0.950.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.980.820.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.970.81-0.910.70

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
-0.990.81-0.900.69

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-0
1 : 03
0.940.820.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-2
0 : 02
0.77-0.930.830.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
3-2
0 : 03 1/2
0.841.00-0.930.73
FT
1-2
3/4 : 03 1/2
0.860.960.910.89

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.83-0.931.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.900.79-0.990.85
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.930.950.91
FT
6-0
0 : 13
-0.970.870.980.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.881.00
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.920.790.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 1 1/43
0.790.990.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Malta

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.84-0.940.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

13/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42
1.000.900.83-0.97
FT
1-0
0 : 12
-0.920.810.77-0.92

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.900.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.810.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.78-0.960.880.92

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.950.850.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.890.930.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 23
0.920.920.73-0.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-2
2 1/2 : 03 1/2
0.960.880.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-1
1/2 : 03
0.950.950.910.97
FT
5-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.970.910.97
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.941.000.88
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.950.95-0.970.85
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.990.81-0.93
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.920.980.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.89-0.99-0.980.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.930.980.85-0.95
FT
0-1
0 : 1/43
0.940.970.990.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
0 : 1/23
0.930.97-0.990.87
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.83-0.93-0.980.84
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.910.990.900.98

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
4-4
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

13/08
Hoãn
  
    
13/08
Hoãn
  
    
13/08
Hoãn
  
    
13/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.86-0.940.86-0.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.97-0.860.66
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.890.70

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-1
0 : 1 1/23
-0.950.830.980.88
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.930.890.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
2-4
0 : 1/42 1/2
0.930.910.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-1
2 1/4 : 03
-0.810.590.60-0.83
FT
2-0
0 : 02
0.860.960.810.99
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.85-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-0
0 : 1/22
0.86-0.960.990.89
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.920.970.881.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.890.930.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-1
0 : 1/42
0.901.000.79-0.93
FT
2-1
1/4 : 02
0.950.96-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.860.980.850.95
FT
3-1
0 : 3/43
0.841.000.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.821.000.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
1.000.82-0.930.73

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.67-0.87-0.890.68
FT
3-3
3/4 : 02 1/2
-0.940.780.880.94
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.880.68-0.870.65

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.630.701.00
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.960.920.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.930.910.801.00

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.960.740.701.00

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
0 : 02
0.76-0.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.87-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
4-2
0 : 02 1/4
0.910.910.990.81
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.860.980.990.83