Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/08/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.880.920.96
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.820.901.00
Trực tiếp: K+LIFE
FT
4-2
0 : 12 3/4
0.980.910.83-0.93
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
4-0
0 : 2 3/43 3/4
0.960.930.900.99
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
0 : 1/43
-0.920.81-0.940.84
Trực tiếp: K+CINE
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.980.91
Trực tiếp: K+Live 1
FT
4-0
3/4 : 02 3/4
0.910.980.910.97
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.930.79
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.880.99
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.880.99
FT
3-1
0 : 02
-0.880.760.78-0.92
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.850.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
-0.990.880.82-0.95
FT
3-2
0 : 1/42
-0.900.790.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.95-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.900.99-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.890.970.92
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.880.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL
FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.84-0.95-0.950.83
Trực tiếp: SSPORT, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.960.930.910.97
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.940.830.80-0.93
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.81-0.930.87-0.99
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.891.000.86-0.98
Trực tiếp: On Sports +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
0.940.95-0.980.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.891.00-0.930.83
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.840.84-0.96
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.920.89-0.99
Trực tiếp: VTVCab ON
FT
1-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.950.850.86-0.96
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-2
1/4 : 03
0.970.920.940.94
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.910.980.85-0.97
FT
0-2
1/4 : 02 3/4
-0.930.830.80-0.93
FT
3-2
0 : 02 1/2
0.78-0.890.881.00
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.990.900.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.88-0.980.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
5-2
0 : 3 1/44 1/2
0.920.970.900.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.900.96
FT
1-0
0 : 1/42
-0.910.780.930.93
FT
0-1
0 : 02
0.87-0.990.910.95
FT
3-0
0 : 1/42
0.920.96-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.950.91
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.920.980.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.950.81
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.941.000.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.96-0.990.85

Lịch bóng đá U20 Nữ Thế Giới

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.840.98-0.990.79
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.65-0.850.910.89
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.920.730.900.90
FT
0-5
3 : 03 1/2
0.860.960.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.961.000.86
FT
4-4
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.83-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.970.89
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.840.960.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.950.93-0.960.82
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.950.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.99
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.811.000.86
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.920.960.980.88
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.990.85

Lịch bóng đá League Two

FT
3-0
0 : 1/42
-0.900.770.980.88
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.83-0.97
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.82-0.940.960.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.930.950.900.96
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.970.960.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.930.85-0.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.950.91
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.880.98
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.880.910.95
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.79-0.920.880.98
FT
1-1
0 : 02
0.910.970.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/42
0.82-0.93-0.930.80
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.780.910.96
FT
1-2
0 : 1/42
-0.930.820.940.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.890.780.990.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.85-0.960.83
FT
4-3
0 : 1/42
0.84-0.940.86-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.940.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-0
0 : 02 1/2
1.000.880.79-0.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.930.950.880.98
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
-0.990.870.82-0.96
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.86-0.980.82-0.96
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
0 : 3/43
1.000.840.920.90
FT
2-2
0 : 03
0.890.950.970.85
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
-0.980.820.920.90
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.970.870.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
0.900.940.990.83
FT
0-0
1/2 : 03
0.890.95-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 03
0.83-0.990.880.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.970.870.970.85
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.810.870.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.900.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.970.870.860.96
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.960.880.840.98
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.820.920.90
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.910.930.821.00
FT
3-0
0 : 02 3/4
-0.970.810.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.950.890.970.85
FT
1-4
0 : 1/42 1/2
1.000.840.840.98
FT
2-2
1 1/4 : 03
0.850.990.840.98
FT
3-0
1 1/4 : 02 3/4
0.950.89-0.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.960.90
FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.920.970.880.98
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.92-0.940.80
FT
4-0
0 : 23
0.86-0.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
3-2
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.880.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.960.900.92
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.761.000.82
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.770.930.950.75
FT
2-4
0 : 12 3/4
0.790.910.950.75
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.650.900.80
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.60-0.910.840.86
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
-0.880.570.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.970.920.900.97
FT
3-0
0 : 1 3/43
0.85-0.950.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.830.68-0.970.83
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.870.93
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
2-5
1 : 03
-0.930.820.890.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.900.98
FT
0-0
0 : 13
0.891.000.87-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.880.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.950.85-0.980.85
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.950.850.910.96
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.82-0.930.86-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.930.890.970.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.970.850.950.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.910.910.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.880.720.80-0.95
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.970.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-1
0 : 1/42
0.940.950.79-0.93
FT
1-3
0 : 3/42 3/4
0.960.930.900.96
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.980.910.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.930.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.930.950.84-0.98
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.96-0.960.82

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.74-0.930.60-0.83
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.880.961.000.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.930.89

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.780.920.890.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.740.840.86
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.740.960.750.95
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.830.870.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.970.940.93
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.86-0.96-0.990.86
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.85-0.950.86-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.960.930.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.950.930.91
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.860.960.880.92
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
0.940.881.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
1-2
2 : 03 1/4
0.840.980.850.95
FT
1-1
  
    
FT
2-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.930.89
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.850.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Iceland

FT
0-1
1/2 : 03 1/2
0.880.960.970.85

Lịch bóng đá Cúp Kazakhstan

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.950.770.79-0.99
FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
1-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.83-0.990.970.85

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.970.87-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.900.99-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.910.80-0.960.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.88-0.980.910.96
FT
4-0
0 : 13
0.960.930.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
3-2
1/4 : 03 3/4
0.980.900.900.96
FT
3-4
1/2 : 03
0.83-0.950.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/23 1/2
0.881.000.861.00
13/08
Hoãn
  
    
FT
4-0
0 : 1/23 1/4
-0.960.840.880.98
FT
1-2
0 : 1 1/43 1/2
0.890.990.950.91
FT
0-4
3 1/4 : 04 1/2
0.960.920.950.91
FT
0-1
0 : 1/23 1/4
0.940.940.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-1
0 : 02
0.890.990.980.88
FT
1-0
0 : 02
-0.940.820.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
1/2 : 02
0.860.840.710.99
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.750.740.96
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.980.800.801.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
1.000.820.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.70-0.890.900.90
FT
5-0
0 : 1/42 1/2
0.920.900.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.850.84-0.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.990.890.79-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.970.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.790.980.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.961.000.82
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.920.920.990.83
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
0-5
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
4-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 13
-0.950.85-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.920.970.900.96
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.850.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.950.890.960.86
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.920.980.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.980.820.950.87
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.841.000.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.990.900.900.97
FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.920.970.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
0-2
0 : 1/23
0.910.97-0.960.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.960.930.950.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.950.91
FT
0-5
3/4 : 02 1/2
0.87-0.970.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-0
0 : 03
-0.980.82-0.980.80
FT
3-2
0 : 1/23
0.990.850.890.93
FT
4-0
0 : 03
0.900.940.970.85
FT
3-0
0 : 3/43 1/4
0.74-0.910.980.84
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.910.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
3/4 : 03
-0.990.810.910.89
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.960.84
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.930.89-0.980.78
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.870.950.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.980.990.87
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.910.800.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 03
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
0.980.900.900.96
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.900.980.83-0.97

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
3-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
3-1
0 : 1/43 1/4
-0.900.750.75-0.92
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.890.80-0.96
FT
0-3
1/4 : 03
0.940.920.850.99
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.790.600.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.940.92

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/2
0.71-0.880.73-0.92
FT
6-0
0 : 23 1/2
-0.930.770.910.91
FT
4-1
0 : 3/43 3/4
0.80-0.960.69-0.88
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.970.87-0.970.79
FT
1-0
3/4 : 03
0.81-0.970.920.90
FT
1-0
1/2 : 03 1/4
0.960.880.970.85

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.840.81-0.94
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.850.960.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-2
0 : 02 1/2
0.82-0.930.980.90
FT
0-6
3/4 : 02 1/2
0.910.98-0.980.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
0-1
0 : 02
0.76-0.880.920.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.970.920.86-0.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.901.000.970.90
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.970.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.900.990.950.92
FT
2-3
0 : 1/22 1/4
0.88-0.980.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.920.940.850.99
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.79-0.930.910.93

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
4-0
0 : 12 1/2
-0.940.840.81-0.93
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.850.930.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.970.910.980.88
FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.840.85-0.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.910.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.960.900.950.89
FT
1-1
0 : 1/42
0.980.880.970.87
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.960.900.920.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.970.87
FT
0-5
1/4 : 02
-0.960.820.930.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.930.830.810.95
FT
1-2
1/2 : 02
0.770.990.840.92
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.800.960.850.91
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.820.940.990.77

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 12 1/4
0.910.950.890.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.970.87
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
-0.930.780.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-2
  
    
FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.810.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.940.880.950.85
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.790.910.89
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.77-0.97

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
1-10
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.841.000.830.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.940.88
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.980.860.960.86

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.990.850.880.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
0 : 02
0.79-0.950.830.99
Trực tiếp: On Sports +

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: On Sports +
FT
0-0
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
1-2
  
    
Trực tiếp: ON SPORTS TV, VTVCab ON

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.80-0.911.000.87
FT
3-1
0 : 1/42
1.000.890.80-0.93
FT
1-1
0 : 02
-0.930.820.950.92
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.950.85-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
3/4 : 02
0.990.870.841.00
FT
2-1
0 : 3/42
1.000.860.81-0.97
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22
0.85-0.991.000.84

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.970.920.890.99
FT
0-1
1/4 : 02
0.88-0.980.910.97
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.990.900.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.841.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/42
0.990.900.980.88
FT
3-1
0 : 3/42
0.78-0.89-0.960.82
FT
4-0
0 : 1/21 3/4
-0.930.820.85-0.99
FT
1-1
0 : 3/42
0.80-0.910.861.00
FT
1-0
0 : 1/22
0.990.901.000.86
FT
2-0
1/2 : 01 3/4
0.86-0.960.880.98

Lịch thi đấu U20 Brazil

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-2
1/2 : 03
0.77-0.930.970.85
FT
1-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.880.700.970.85
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.930.910.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.980.88
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.960.92-0.990.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.82-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.900.96
FT
2-1
0 : 1/42
-0.930.800.84-0.98
FT
4-2
0 : 3/42 1/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.81-0.99
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.920.920.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.990.75-0.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.750.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
3-2
0 : 1 3/43
0.980.840.870.93
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.821.000.960.84
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.980.840.870.93
FT
2-0
0 : 12 1/2
0.78-0.960.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
0-1
1/4 : 02
0.980.84-0.930.72
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.78-0.950.75

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.630.910.79
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.800.900.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.78-0.960.84
FT
2-2
0 : 1/23 1/4
0.84-0.94-0.960.84
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.980.900.930.94
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
-0.930.831.000.88
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
0.980.910.910.97
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.88-0.980.83-0.95
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.910.980.87-0.99
FT
4-1
0 : 3/43
0.86-0.960.930.95
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.79-0.920.930.95
FT
4-3
0 : 3/43
0.85-0.950.950.93
FT
5-2
0 : 13
0.85-0.970.85-0.98
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.980.900.950.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.870.97
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.75-0.900.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.78-0.93-0.950.79
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.900.750.73-0.90
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.76-0.910.970.87
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.840.670.960.88
FT
2-0
0 : 1 1/23
0.84-0.980.890.95
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.940.920.950.89

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
3-4
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-3
0 : 13
-0.950.85-0.940.80
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.89-0.990.900.96
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.82-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.880.680.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
4-0
0 : 1/22
0.920.900.870.93
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.910.910.910.89
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.930.740.820.98