Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/08/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.89-0.990.950.93
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-1
1/4 : 03 1/4
0.970.92-0.890.78
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-2
0 : 1/42
0.82-0.930.84-0.94
Trực tiếp: SSPORT
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.930.960.980.91
Trực tiếp: SSPORT
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.891.000.990.90
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
-0.980.88-0.980.86
FT
2-4
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.960.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.930.960.85-0.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.950.920.96
FT
5-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.960.92
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.85-0.950.910.97

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
4-2
0 : 1 3/43 1/4
0.890.93-0.990.79
FT
4-2
0 : 2 3/43 3/4
0.70-0.940.780.98
FT
0-9
2 1/4 : 03 1/4
0.940.880.840.96

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
3-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

13/08
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
5-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.901.000.83-0.96
FT
0-1
0 : 1/42
0.85-0.950.900.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.920.960.91
FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.82-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Italia

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.88-0.980.83-0.96
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.970.920.880.99
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.82-0.930.79-0.93
FT
1-2
0 : 23 1/4
-0.970.870.920.95

Lịch thi đấu Cúp Đức

FT
3-3
1 1/4 : 03 1/2
0.870.950.940.86
FT
0-8
  
    
FT
0-5
3 1/4 : 04
0.900.920.820.98
FT
1-3
2 1/2 : 03 1/2
0.840.980.870.93
FT
0-7
2 3/4 : 04
0.940.880.940.86
FT
0-6
4 3/4 : 06
0.880.880.830.93
FT
0-2
  
    
FT
2-0
1 1/4 : 03
0.900.920.78-0.98
FT
0-4
3 1/4 : 04
0.870.950.840.96
FT
1-1
1 1/4 : 03
0.900.920.850.95
FT
0-7
1 : 02 3/4
0.880.940.810.99

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-6
1/2 : 03
0.890.950.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
0 : 13 1/4
-0.990.830.880.94

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.82-0.981.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-3
1 3/4 : 03 1/4
0.86-0.960.940.92
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.880.98
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.970.920.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.920.970.920.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.770.930.94
FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.990.900.980.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.980.900.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.990.87
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.910.780.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
3-4
0 : 1 1/43
0.930.960.920.96
FT
5-1
0 : 12 3/4
0.940.950.960.92
FT
0-0
0 : 23 1/2
0.901.00-0.990.87
FT
1-4
1 : 02 3/4
0.910.980.940.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.990.870.960.90
FT
1-3
0 : 13 1/4
-0.930.80-0.920.77

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.80-0.910.980.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.950.85-0.98
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.83-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.960.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.920.92
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.980.880.870.97
FT
0-1
0 : 02
0.890.970.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.82-0.98-0.930.75

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
-0.950.850.960.90
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.970.92-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.810.890.95
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
1.000.860.920.92
FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.880.980.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
1 : 02 1/2
-0.950.77-0.990.79
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.870.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-0
0 : 23
0.960.88-0.990.81
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.880.960.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.910.800.930.94
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.820.890.98
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.88-0.980.910.96
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.920.98-0.970.84
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.990.900.81-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
1 : 03 1/4
-0.950.810.950.89
FT
0-1
0 : 1/23
0.880.980.980.86
FT
1-3
0 : 13
0.960.900.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-4
1/2 : 02 1/2
0.79-0.97-0.990.79
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.80-0.980.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.820.98
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.850.97
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.880.960.77-0.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Iceland

FT
1-1
0 : 03
0.82-0.940.870.99
FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.950.930.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.81-0.930.890.97
FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.980.900.980.88
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
0.940.940.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.82-0.930.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.900.920.810.99
FT
5-0
  
    
FT
1-0
0 : 2 3/43 3/4
0.960.860.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.860.98-0.990.81
FT
3-2
0 : 12 1/2
0.980.861.000.82
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.880.960.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
4-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Moldova

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Montenegro

FT
0-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
1-3
0 : 1/43
0.930.960.84-0.96
FT
0-2
0 : 1/43
0.900.99-0.950.83
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.990.900.950.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.950.91
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.881.000.960.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.82-0.940.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.990.870.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.81-0.95
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.80-0.930.910.95
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.960.84-0.990.85
FT
2-0
0 : 1/43
0.81-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
1-2
1/2 : 03 1/4
0.79-0.950.840.98
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
0-3
1/4 : 02 1/4
0.84-0.94-0.950.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.88-0.940.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.990.88
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.890.780.960.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.890.990.861.00
FT
1-0
0 : 1/43
0.73-0.870.890.97
FT
0-2
2 3/4 : 04
-0.930.750.75-0.95
FT
3-1
0 : 1/43 1/4
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.81-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.750.95
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.900.920.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.980.800.850.95
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.870.950.890.91

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
-0.890.760.861.00
FT
0-1
1 : 03
0.930.95-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.940.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
1.000.880.78-0.93
FT
2-5
3/4 : 03
-0.940.820.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
3-0
  
    
FT
2-2
0 : 1/43
0.78-0.940.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.81-0.920.900.97
FT
2-1
0 : 13 1/4
-0.980.880.880.99
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.960.930.86-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.950.870.97
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.870.990.970.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.861.000.83-0.99
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.900.960.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-2
0 : 1/43
-0.930.830.871.00
FT
1-1
1/4 : 03
0.87-0.97-0.940.81
FT
6-1
0 : 1 1/43
0.910.980.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
2-3
1/4 : 03
0.930.950.880.98
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.930.800.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
1.000.890.970.90
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.86-0.980.85
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.950.940.890.98
FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.87-0.970.900.97
FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.910.80-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.930.830.900.96
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.81-0.920.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
7-1
0 : 13 1/4
0.870.830.910.79
FT
1-2
0 : 1/23
0.960.740.920.78
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.900.800.840.86
FT
6-0
0 : 1 1/43
0.750.950.701.00
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.880.820.810.89
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.840.860.65-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
1-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.890.990.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
-0.950.830.950.91

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-4
0 : 1/22 3/4
-0.990.810.960.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 13 1/4
0.900.99-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.820.940.92
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.951.000.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 3/43
0.87-0.990.940.92
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.970.910.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-5
1/2 : 03
0.920.970.960.91
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.84-0.940.890.98
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.83-0.96
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.82-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-2
1/2 : 03
0.83-0.95-0.940.80
FT
0-1
0 : 02 3/4
1.000.881.000.80

Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch

FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
2-3
1 : 03 1/2
-0.940.710.970.79
FT
2-2
0 : 03
0.821.000.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 3/43 1/4
0.80-0.930.85-0.99
FT
2-1
0 : 3/43 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
1-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.850.920.94
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
0.980.900.950.91
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.78-0.93
FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-1
0 : 13 1/4
-0.990.830.980.84
FT
6-0
0 : 1 1/23 1/2
0.75-0.920.860.96
FT
3-1
1/2 : 03
0.73-0.90-0.920.73
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.79-0.950.970.85
FT
1-0
0 : 03
0.890.950.920.90

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
2-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.87-0.940.81
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.881.00-0.960.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02
0.82-0.930.920.96
FT
2-1
0 : 1/42
0.960.930.83-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.880.880.99
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.970.900.97
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.850.78-0.92
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.860.880.99
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.93-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.930.79
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.890.97
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.980.901.000.86
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.80-0.930.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
4-3
1/4 : 02 1/2
0.960.931.000.87
FT
3-1
0 : 02
0.80-0.910.910.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.840.940.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.970.890.82-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.840.980.800.96
FT
4-0
0 : 23 1/4
0.930.930.900.94
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.890.82-0.98
FT
1-2
0 : 3/42 1/2
0.861.000.880.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.910.600.850.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/2
0.850.970.950.85
FT
3-1
0 : 2 1/43
0.920.900.990.81
FT
3-2
0 : 1 1/22 1/2
0.55-0.870.750.95
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.920.900.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.900.990.900.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.76-0.890.85-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.87-0.99-0.940.80
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.900.981.000.86
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.881.000.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Malay Super League

FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.830.990.870.93
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-8
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.960.880.980.84
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.970.870.880.94
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.900.940.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-2
0 : 1/42
0.970.890.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-0
0 : 12 1/4
-0.910.800.84-0.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.880.950.92
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.940.95-0.930.80
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.89-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.970.871.000.87
FT
4-0
0 : 12 1/4
0.960.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-1
0 : 02
0.920.971.000.86
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.950.850.920.94
FT
1-0
0 : 1/42
0.86-0.96-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.900.94-0.970.79
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.76-0.930.81-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.790.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.941.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.930.960.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.830.990.73-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.930.830.83-0.97
FT
2-0
1/4 : 02
-0.950.850.960.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.870.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.77-0.950.830.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.870.990.950.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.980.970.87
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.810.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.82-0.950.79

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
3-0
0 : 1 1/23
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.74-0.880.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.850.85-0.960.66
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.970.730.940.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.910.980.83-0.97
FT
0-0
0 : 1/42
0.950.940.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Canada

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.780.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.920.73-0.960.76
FT
2-4
1/4 : 02
-0.930.740.830.97