Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/08/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Châu Âu

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.891.000.88-0.99
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.87-0.990.80-0.94
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.930.951.000.86

Lịch bóng đá Copa Sudamericana

FT
2-0
0 : 13
0.980.900.930.93
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.87-0.960.82
FT
1-0
0 : 02
0.930.95-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C3 Châu Âu

FT
1-1
0 : 1/23
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu Nữ Đông Nam Á

FT
9-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U23

13/08
Hoãn
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá Liên Đoàn Anh

FT
2-2
0 : 3/43
0.79-0.970.980.82
FT
3-3
0 : 1 3/43 1/4
1.000.820.900.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.76-0.940.850.95
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.920.900.880.92
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Nga

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.80-0.980.920.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.980.800.970.83
FT
2-0
  
    
FT
0-4
0 : 02 3/4
0.850.970.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
1-0
  
    
FT
2-5
  
    
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Iceland

FT
4-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.860.960.820.98

Lịch bóng đá Cúp Lithuania

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
7-0
0 : 3/43 1/2
0.80-0.980.860.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1 1/43
0.950.930.81-0.95

Lịch bóng đá AUS FFA Cup

FT
3-1
0 : 1/23
0.900.920.930.87
FT
0-5
3 1/4 : 04 1/4
0.810.950.830.93
FT
0-3
1 1/2 : 03
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
1-0
  
    
FT
1-0
1 1/2 : 03
0.900.990.910.95

Lịch thi đấu Cúp Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 01 3/4
-0.920.800.86-0.98

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
2-3
0 : 01 3/4
0.900.980.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-1
0 : 1/22
-0.890.78-0.940.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 3/42
0.870.950.65-0.85

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.950.870.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Mỹ

FT
3-2
0 : 13
0.881.00-0.930.81

Lịch thi đấu Canadian Championship

FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 01 3/4
0.79-0.970.970.83
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.900.920.850.95
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.75-0.930.870.93
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 1/22
0.830.99-0.970.77