Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/09/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.87-0.950.88-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
1/4 : 02
0.950.940.990.89
Trực tiếp: BDTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.970.91-0.99
Trực tiếp: FOX Sports

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.921.000.910.99
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.950.970.970.93
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

14/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.94-0.980.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.91-0.990.940.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 1/23
0.91-0.990.89-0.99
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.86-0.940.980.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.940.840.900.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.940.820.950.91

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/23
1.000.86-0.880.71
FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.910.970.920.94
FT
0-3
1/4 : 03
0.880.980.970.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-2
0 : 02 3/4
0.940.940.890.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.990.880.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-4
1/4 : 03
0.910.97-0.960.82
FT
2-4
1 1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.910.95
FT
5-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.830.82-0.96
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.79-0.920.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-1
0 : 1/42
-0.880.760.84-0.96
FT
4-1
0 : 1/22 1/4
1.000.900.85-0.97
FT
1-4
0 : 02
0.990.91-0.960.84
FT
0-0
0 : 1/42
0.81-0.920.75-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.88-0.940.82
FT
0-0
0 : 3/42
0.980.920.920.96
FT
0-0
0 : 1/42
1.000.900.930.95
FT
2-1
0 : 3/42
-0.910.80-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.920.94
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.990.890.870.99
FT
0-2
0 : 02
0.930.950.970.89
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.870.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.930.950.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.78-0.990.85
FT
2-1
0 : 02
0.890.990.900.96
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.890.99-0.980.84
FT
3-1
0 : 1/22
-0.930.800.85-0.99

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.990.870.900.94

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.86-0.94-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.960.860.87-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 1/23
-0.950.85-0.980.86
FT
4-2
0 : 3/43 1/4
0.86-0.960.930.95
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/2
0.920.980.960.92
FT
3-2
0 : 1/23 3/4
0.87-0.970.960.92
FT
2-2
1/4 : 03
0.85-0.950.83-0.95
FT
5-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.97-0.940.82
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
1.000.900.990.89
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.980.920.96
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
0.89-0.99-0.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.930.990.920.97

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.950.910.82-0.98
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.82-0.960.870.97
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.940.920.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.920.780.83-0.99
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.910.950.970.87
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.85-0.990.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
5-0
0 : 1/22 1/2
-0.910.820.930.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.990.910.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.86-0.990.87
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.901.00-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
1.000.90-0.990.87

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.980.880.970.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.84-0.980.910.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.980.800.910.87

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.93-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.900.940.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 3 3/44 3/4
0.841.000.940.88

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.920.800.920.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.93-0.940.83
FT
0-0
0 : 1 3/43
0.84-0.930.88-0.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.84-0.930.891.00

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-3
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.940.94
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.901.000.900.98
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.82-0.94
FT
7-1
0 : 02 3/4
0.79-0.900.930.95

Lịch bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-4
1 3/4 : 03 1/4
0.810.970.920.86
FT
5-0
  
    
FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.910.940.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.990.930.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
5-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.930.830.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.780.860.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.850.990.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 12 3/4
0.990.91-0.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Séc

FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
0.84-0.980.990.85
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.81-0.950.860.98

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1 3/43 1/2
0.86-0.940.84-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.970.830.81-0.97

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
1-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.980.81-0.99
FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.910.930.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.840.83-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.910.910.97

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
3-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.980.820.66-0.86
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.960.820.970.81
FT
5-1
0 : 1 1/42 3/4
0.860.920.790.99

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.830.930.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/23
-0.980.880.85-0.97
FT
5-1
0 : 1/23 1/4
-0.990.89-0.980.86
FT
3-3
  
    
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.920.87-0.99
FT
0-0
1 1/4 : 03 1/2
1.000.900.960.92

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.930.990.85-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.930.830.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Aus Brisbane

FT
3-1
0 : 3/43
-0.990.850.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.930.83-0.93
FT
3-2
1/4 : 03 1/4
0.950.97-0.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
3-1
1/2 : 03 1/4
0.970.911.000.86
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.81-0.95
FT
3-1
0 : 03
-0.980.86-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1 1/43
-0.960.860.980.90
FT
2-1
1 : 03
-0.980.88-0.980.86
FT
0-0
0 : 12 3/4
0.82-0.93-0.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.950.910.860.98
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.900.96-0.980.82
FT
2-2
0 : 13
-0.920.770.980.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.760.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.860.981.000.82

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Oman

FT
4-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.970.840.98

Lịch thi đấu VĐQG Qatar

FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.79-0.92
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
-0.900.790.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.800.880.94
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.940.900.840.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.930.930.91
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.900.980.79-0.93
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.990.930.940.94
FT
1-1
0 : 02
0.970.95-0.950.83

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 02 1/2
-0.990.89-0.980.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.790.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.790.930.69-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.890.970.68-0.86

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/2
0.62-0.860.73-0.95
FT
1-2
0 : 1/43
0.990.850.870.95
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02 1/4
0.980.940.990.89
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.921.000.950.93
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.900.810.900.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.900.940.940.88