Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/09/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
1 1/4 : 03
-0.960.860.901.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.920.940.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.86-0.960.940.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1 : 02 3/4
0.990.910.920.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-3
1/2 : 03 1/2
0.87-0.97-0.960.86
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.84-0.940.970.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.930.831.000.90
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.910.800.940.96
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
4-2
0 : 3/42
0.930.910.79-0.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.920.960.930.93
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.800.960.84
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.930.890.801.00
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.970.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-1
0 : 3/43
-0.960.86-0.980.85
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.88-0.980.940.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.930.960.87-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.960.91
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.910.970.90
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.910.800.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá World Cup Futsal 2024

FT
0-4
2 1/2 : 05 1/2
-0.870.650.880.88
Trực tiếp: VTV6
FT
2-3
1 1/2 : 05 1/2
-0.880.680.59-0.84
Trực tiếp: VTV5
FT
11-0
  
    
Trực tiếp: VTV6
FT
4-8
2 1/2 : 05 1/2
-0.940.740.70-0.94
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu Cúp C3 Châu Âu

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.870.910.89
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.990.900.92

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
2-0
1/4 : 03 1/2
-0.990.830.890.93
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.920.870.93
FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.930.890.870.93
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
4-0
1 : 03 1/4
0.900.920.970.83
FT
2-0
0 : 1/43
-0.990.830.830.97
FT
2-0
1/4 : 03
0.80-0.980.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.68-0.880.850.95
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 13 1/4
0.80-0.980.990.81
FT
1-0
  
    
FT
1-2
0 : 23 3/4
0.880.960.79-0.99

Lịch thi đấu League One

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.930.960.90

Lịch bóng đá League Two

FT
0-1
0 : 1/42
0.960.940.890.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Cup Series C

FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.84-0.990.81

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-2
1/2 : 03
0.990.850.970.85
FT
3-1
1/4 : 03
0.74-0.91-0.940.76

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.810.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-2
0 : 1/43
0.940.920.850.97
FT
0-0
1 : 02 3/4
-0.980.840.850.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.970.890.860.96
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
0.990.850.821.00
FT
0-1
1/2 : 03
0.930.910.840.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.950.990.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.850.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.79-0.950.870.95
FT
5-3
1/4 : 02 1/2
0.78-0.940.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 1/42
-0.990.890.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.740.960.760.94

Lịch thi đấu VĐQG Bosnia

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Phần Lan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.910.80-0.920.79
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.960.930.920.96

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
0 : 03
-0.980.800.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.950.910.950.87
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.940.780.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23 1/4
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.950.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá U21 Thụy Điển

14/09
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 03 1/2
0.800.900.790.91
FT
3-0
0 : 24 1/4
0.701.000.920.78
FT
3-0
0 : 1/43 1/2
0.770.950.940.78
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/2
0.760.960.830.87

Lịch thi đấu AUS FFA Cup

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 1/23
0.930.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
0-0
0 : 1/43 1/4
-0.940.78-0.960.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
4-1
1/4 : 02 1/2
0.950.950.960.91
FT
5-1
0 : 02 1/2
0.84-0.940.84-0.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Malay Premier League

FT
2-0
0 : 1 3/43
0.750.950.850.85

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.69-0.83-0.950.83

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

14/09
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.960.930.960.90
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.920.810.80-0.94
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.84-0.940.930.93
FT
0-0
0 : 1/22
0.81-0.921.000.86

Lịch thi đấu Cúp Brazil

FT
0-1
0 : 1/42
0.920.970.85-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
4-0
0 : 2 1/43 3/4
0.870.970.850.97
FT
2-2
1/2 : 03
0.900.940.870.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.881.000.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.910.990.970.91

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.841.000.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.78-0.960.930.87
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.980.990.89
FT
3-3
0 : 1 1/43 1/4
0.960.930.930.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.80-0.910.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.71-0.87
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.970.91-0.920.77
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.73-0.900.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 01 3/4
0.80-0.980.930.89