Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/09/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
1.000.890.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 3/42
0.79-0.900.81-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.87-0.98-0.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
3-3
1/4 : 03
-0.950.840.920.96
FT
2-0
0 : 1/23
-0.980.870.920.96

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.960.930.970.91

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/42
-0.970.860.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 3/42
-0.980.800.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-2
0 : 1/42
0.930.96-0.930.79

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.80-0.980.78
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.850.970.79-0.99
FT
1-0
0 : 3/42
0.840.980.78-0.98
14/09
Hoãn
1 : 02 1/2
1.000.820.880.92
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.860.970.83
FT
3-0
0 : 1/42
0.990.830.880.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.990.83-0.960.76

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.930.950.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.860.98-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
4-0
0 : 3/43
0.910.930.970.85
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.880.850.97
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
0.950.89-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-1
0 : 03
0.79-0.950.970.85
FT
0-2
1/2 : 03
-0.940.780.68-0.86
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.77-0.930.830.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.82-0.980.821.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-0
0 : 03
-0.930.770.950.87
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
-0.880.71-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.920.750.80-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.980.90-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.84-0.98
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.890.770.861.00
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.970.910.82-0.96
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.880.98
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.770.880.98
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.81-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.84-0.880.71
FT
0-1
0 : 1/42
0.83-0.970.68-0.88
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.74-0.93-0.940.78
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.69-0.880.940.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.850.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.950.910.890.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.65-0.81-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-3
2 : 03 1/4
0.910.980.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-2
0 : 02 1/2
0.970.911.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
3-2
0 : 3/43
0.950.930.900.96
FT
1-3
0 : 1/23
0.910.970.930.93
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.930.950.82-0.96
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.83-0.97
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.770.861.00
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.84-0.960.990.87
FT
0-1
0 : 3/43 1/2
-0.970.850.990.87
FT
0-3
0 : 1/43 1/4
1.000.88-0.970.83
FT
2-2
0 : 03 1/2
0.84-0.960.950.85
FT
0-0
0 : 03 1/4
0.930.89-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.88-0.99-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.900.800.820.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.920.780.800.90
FT
4-0
0 : 3/43 1/4
0.940.760.950.75
FT
0-3
  
    
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.820.880.65-0.95
FT
2-3
  
    
FT
6-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
1.000.820.830.97
FT
1-3
2 1/4 : 03 1/4
0.850.970.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.63-0.930.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
1.000.880.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.970.910.930.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.890.730.801.00
FT
0-1
0 : 1 1/42 3/4
0.71-0.880.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.900.720.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
3-3
0 : 12 1/2
0.970.87-0.980.80
FT
1-1
0 : 02
0.970.87-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.840.860.900.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.83-0.940.880.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.830.980.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.90-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-1
0 : 12 1/4
1.000.820.870.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
4-1
0 : 1/42 3/4
0.77-0.950.77-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Iceland

FT
0-3
1/2 : 03 1/2
-0.890.770.920.94

Lịch bóng đá Nữ Iceland

FT
0-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.980.910.980.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-4
1 1/4 : 02 1/2
0.83-0.950.880.98
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.830.710.960.84

Lịch bóng đá Ireland FAI Cup

FT
0-4
1 : 02 1/2
0.960.930.900.96
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
-0.930.820.830.97
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.86-0.970.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
3/4 : 03
-0.980.82-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-0
0 : 23 1/4
-0.940.830.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.81-0.93-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-2
0 : 24
-0.970.860.960.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
5-3
0 : 13 1/2
-0.960.84-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-0
0 : 12 1/2
0.900.980.910.95
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.83-0.95-0.900.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 1/42
0.950.870.77-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.940.920.920.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.81-0.95
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.890.97
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.80-0.92-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.770.930.780.92
FT
0-2
1 1/4 : 03 1/4
-0.970.670.850.85
FT
0-1
0 : 03 1/4
0.68-0.980.800.90

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-0
1 : 02 1/4
0.78-0.900.880.98

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.99-0.980.80
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.960.920.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.940.880.98
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.900.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.990.80-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-0
1/2 : 03
-0.960.851.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-0
0 : 02 3/4
0.850.970.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
3-2
0 : 1 1/43 1/4
0.900.990.980.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.930.970.91
FT
1-2
0 : 1/23 1/4
0.910.980.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.960.850.920.94
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.880.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.78-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
2-0
0 : 2 3/44 1/4
0.900.96-0.960.80
FT
3-4
0 : 03 1/4
-0.930.780.990.85
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.920.940.90

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.870.99
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
1.000.890.930.93
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.960.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Siêu Cúp Bahrain

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.83-0.950.880.98
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.990.81
FT
2-2
0 : 1/22
0.970.851.000.80
FT
0-1
0 : 3/42
0.920.900.940.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.910.910.820.98
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
4-0
0 : 1 1/23 1/4
0.840.860.870.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
4-2
0 : 1 1/23
0.940.940.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.79-0.920.910.95
FT
1-3
0 : 23 1/2
0.890.990.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
1/4 : 02
0.880.980.81-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.84-0.98-0.920.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.930.960.940.93
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.880.760.79-0.93
FT
1-1
0 : 1/42
-0.930.81-0.950.82
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.970.920.910.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.950.81-0.970.81
FT
1-2
0 : 1/41 1/2
0.850.970.870.93
FT
0-0
0 : 1/41 1/2
0.910.910.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
-0.950.830.85-0.99
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.920.82-0.96
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.910.97-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.820.81-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.860.940.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-2
0 : 1/41 1/2
-0.920.790.82-0.96
FT
2-1
0 : 1/22
0.970.910.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.72-0.900.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-4
0 : 1/42
-0.900.76-0.970.81
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.821.00-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-2
0 : 1/42
0.77-0.890.74-0.88
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.73-0.88
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.80-0.980.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.990.750.970.79

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.890.91
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.950.870.920.78
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.79-0.970.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.85-0.98
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.920.970.880.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.850.940.93
FT
1-0
0 : 13
0.82-0.930.890.98
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.920.97-0.950.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.940.92
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.910.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1