Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/09/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.990.880.910.98
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.910.740.850.96
Trực tiếp: K+ACTION
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.910.980.970.92
Trực tiếp: K+Live 1
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.87-0.980.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.860.86-0.97
Trực tiếp: K+Live 2
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.830.891.00
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.990.900.970.92
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
-0.960.85-0.960.85
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-1
0 : 02
0.84-0.950.84-0.97
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.900.99-0.940.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.871.00
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.84-0.950.950.92
FT
1-1
0 : 3/43 1/4
0.940.951.000.87
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.990.90-0.970.84
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.920.80-0.940.81
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.82-0.930.990.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.960.85-0.950.82

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.861.000.89
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.86-0.970.80-0.92
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
0 : 3/42
0.80-0.920.76-0.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.900.99
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.92-0.980.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
4-3
0 : 02 1/4
0.910.98-0.980.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
0.900.990.940.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-4
0 : 02 1/2
-0.900.790.900.99
Trực tiếp: TV360+7
FT
0-2
1 : 03 1/4
0.940.950.980.91
Trực tiếp: TV360+4
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.88-0.990.891.00
Trực tiếp: TV360+6
FT
0-1
0 : 1/43
-0.930.810.79-0.90
Trực tiếp: TV360+5
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.900.990.950.94
Trực tiếp: TV360+8
FT
5-0
0 : 34 1/2
0.87-0.980.960.93
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.950.970.91
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.960.930.881.00
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.760.84-0.98
FT
1-0
0 : 02
1.000.880.83-0.97
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.950.91
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.85-0.97-0.960.82
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.930.950.980.88
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.860.74-0.990.85
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.890.990.78-0.93
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.881.000.86
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.83-0.950.900.96
FT
2-3
0 : 12 3/4
1.000.880.990.87
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.86-0.98-0.890.75
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.960.90

Lịch thi đấu League Two

FT
1-0
0 : 02
-0.900.780.75-0.89
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.890.97
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.971.000.86
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.93-0.940.80
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.70-0.830.890.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.870.890.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.980.90-0.990.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.881.000.950.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.880.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.930.93
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.960.850.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-5
1/4 : 02 1/4
0.85-0.96-0.950.82
FT
1-0
0 : 1/42
0.87-0.980.940.93
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.891.000.80-0.93
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

13/09
Hoãn
0 : 1/42
-0.960.780.77-0.97
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
0.821.000.940.86
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.801.00
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.970.85-0.960.76
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
-0.960.780.910.89
FT
1-3
0 : 3/42
0.810.890.930.77
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.77-0.930.72
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.980.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.87-0.960.82
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.980.88
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.980.910.861.00
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
-0.990.880.910.95
FT
1-1
0 : 1/42
1.000.890.861.00
FT
1-2
0 : 02
0.86-0.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/22
0.980.840.78-0.98
FT
1-2
0 : 02
0.900.920.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.940.86
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.940.88-0.980.78
FT
1-1
0 : 02
0.860.960.930.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.850.970.910.89
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.940.880.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.980.840.970.83
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.790.870.93
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.880.701.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-1
0 : 13 1/4
0.950.94-0.990.87
FT
2-1
0 : 1/43
0.85-0.96-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.920.970.86-0.98
FT
0-3
0 : 3/43
0.891.000.950.93

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.870.990.900.94
FT
2-4
0 : 03
0.980.880.890.95
FT
2-3
0 : 13
-0.930.780.880.96
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
0.910.950.810.99
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.990.870.930.91
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.950.910.81-0.97

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-1
0 : 13
0.960.800.68-0.93
FT
0-2
  
    
FT
1-0
0 : 3/43
0.840.920.900.90
FT
3-1
0 : 03
0.59-0.830.830.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 13
-0.940.780.860.94
FT
1-1
0 : 13
-0.930.770.67-0.85
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.840.96
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.860.700.930.87

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
-0.980.821.000.82
FT
2-1
0 : 3/43
0.80-0.960.79-0.97
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.80-0.980.821.00
FT
2-4
1/2 : 02 3/4
0.890.950.821.00
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.920.920.950.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
1/2 : 03
0.81-0.970.920.90
FT
1-1
0 : 1/23 3/4
0.83-0.990.840.98
FT
1-2
  
    
FT
1-2
3/4 : 03
0.82-0.980.821.00
FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.990.850.930.89
FT
1-1
0 : 1/43
0.920.920.950.87
FT
4-0
0 : 1/23
0.970.870.77-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.860.900.70-0.94
FT
2-4
0 : 1/42 3/4
0.880.880.840.92
FT
2-1
0 : 13
-0.990.750.920.84
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.860.900.810.95
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.990.770.761.00
FT
2-1
1/4 : 03 1/4
0.860.900.900.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.84-0.96-0.970.83
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.820.98
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.85-0.970.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.970.960.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.990.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.861.00
FT
0-2
0 : 1/23
0.85-0.960.990.87
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.960.930.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.810.910.89
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.920.900.920.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.890.91
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.960.920.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Scotland

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.940.760.930.77
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.860.840.730.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.790.910.890.81
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.730.970.780.92
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.750.950.930.77

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.970.920.990.88
FT
3-1
0 : 1/42
0.81-0.930.80-0.93
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.900.991.000.87
FT
1-2
1 : 03
-0.960.85-0.980.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.840.950.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.800.85-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.78-0.900.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.900.990.960.92
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
-0.950.840.86-0.98
FT
3-5
1 : 03 3/4
0.940.950.960.92
FT
1-0
0 : 1 1/23 1/4
0.910.980.80-0.93
FT
2-2
0 : 12 3/4
0.900.990.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/43
-0.940.820.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nga

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.800.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.950.840.86-0.99
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.970.880.99
FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.950.94-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-2
0 : 3/42
-0.940.80-0.960.80

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-0
1/4 : 02
0.900.800.79-0.99
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/23
0.920.920.930.89
FT
1-0
0 : 1/23
0.980.860.990.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.841.000.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.75-0.920.960.86
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.82-0.980.930.89
FT
0-1
0 : 1/22
0.83-0.99-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
3-0
3/4 : 02 1/4
0.870.970.980.84
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.820.80-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.850.850.830.87
FT
1-4
1 : 02 1/2
1.000.700.701.00
FT
0-3
0 : 02 1/2
0.730.970.760.94
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.900.800.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.870.84-0.97
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.87-0.980.84-0.97
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.990.901.000.87

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.780.990.85
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.900.760.900.90
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.860.720.70-0.86
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.900.960.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.980.82
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.990.830.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
3-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
6-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
5-0
0 : 2 1/23 1/2
0.890.991.000.86
FT
1-2
0 : 02
-0.920.790.80-0.94
FT
1-2
0 : 02
0.890.990.870.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland

FT
0-4
1 : 03 3/4
0.910.930.850.97
FT
1-2
0 : 03 1/2
-0.880.720.78-0.96
FT
3-0
0 : 2 1/24 1/4
0.930.910.940.88
FT
1-2
0 : 1/43 1/4
0.950.810.950.87
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.850.990.821.00
FT
1-4
1/2 : 03 1/2
-0.990.830.830.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.850.850.870.83
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.890.810.820.88
FT
1-4
1 3/4 : 03
0.870.830.810.89
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.920.780.770.93

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.76-0.900.850.85
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.93-0.970.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.960.80
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-4
0 : 23 1/4
0.84-0.980.870.97
FT
6-0
0 : 1 1/22 3/4
0.83-0.970.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-2
1 : 02 3/4
0.80-0.960.950.87

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 12 1/2
0.750.950.750.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.920.780.820.88
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.980.720.740.96
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.830.870.960.74

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
2-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.971.000.88
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.84-0.950.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
1.000.840.850.97
FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.82-0.981.000.82
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
-0.970.810.860.96
FT
1-1
0 : 03
0.860.980.900.92
FT
1-5
1 : 03 1/4
0.841.00-0.930.74
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.77-0.930.830.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
0-0
0 : 1 1/43 1/4
0.720.980.820.88
FT
5-2
0 : 1/22 3/4
0.860.840.790.91
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.950.75
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.770.930.800.90
FT
3-1
  
    
FT
4-2
0 : 1 1/43 1/4
0.950.750.701.00
FT
4-2
0 : 1 3/43 1/2
0.740.960.750.95
FT
1-1
1/2 : 03
0.820.880.720.98
FT
3-3
0 : 1/43 1/2
0.800.900.900.80
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.940.760.830.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.890.98
FT
2-1
0 : 1/23 1/4
0.84-0.951.000.87
FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.920.971.000.87
FT
3-3
1/4 : 03 1/2
-0.950.84-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.830.930.900.86
FT
4-2
0 : 1 1/23 3/4
0.920.960.930.83
FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.870.99
FT
4-0
0 : 1/23
0.871.000.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
3-3
0 : 02 1/4
0.87-0.990.940.86
FT
1-1
1 : 02 1/4
0.81-0.930.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.870.950.79-0.99
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.75-0.930.900.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.920.75-0.95
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
1.000.82-0.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.930.890.950.85
FT
2-3
0 : 12 3/4
0.830.990.76-0.96
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.821.000.920.88
FT
3-3
1/2 : 03 1/4
-0.890.710.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
3-2
1 : 02 3/4
-0.990.810.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.980.840.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.881.000.910.95
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.950.930.970.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.970.91-0.930.79
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
1.000.880.83-0.97
FT
3-1
0 : 23 1/4
0.910.970.970.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.980.74-0.990.81
FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.910.870.95

Lịch bóng đá U19 Séc

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-3
  
    
FT
4-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
3-0
0 : 1 3/43
0.990.870.82-0.98
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.870.990.860.98
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
-0.990.85-0.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
1 1/2 : 03 1/4
0.920.970.920.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.95-0.950.82
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.87-0.980.871.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.940.830.980.89
FT
2-1
0 : 3/43
0.950.94-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.920.940.930.91
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.980.880.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.840.700.900.90
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.860.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.940.83-0.990.86
FT
2-1
0 : 03
0.84-0.950.920.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.86-0.970.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 1/23
-0.990.870.970.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.940.950.83-0.96
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.990.900.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.980.91-0.970.83
FT
4-0
0 : 1/42 3/4
0.970.920.880.98
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.82-0.930.85-0.99
FT
2-3
0 : 02 1/2
-0.940.83-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-2
1 3/4 : 03 1/4
0.780.920.870.83
FT
0-1
1/4 : 03
0.730.970.840.86
FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.840.860.920.78
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.740.960.920.78
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.770.930.770.93
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.910.790.880.82
FT
2-1
0 : 1 3/43 1/4
0.930.770.890.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.750.950.780.92
FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.740.960.800.90
FT
1-0
0 : 3/43 1/4
0.860.840.870.83

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.850.81-0.95
FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.980.90-0.990.85
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.87-0.99-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
6-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.86-0.990.81
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.970.840.98
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.870.970.900.92
FT
2-5
3/4 : 03 1/2
0.870.970.890.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.960.800.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.960.930.900.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.820.990.87
FT
3-1
1/2 : 02 3/4
0.990.900.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.960.840.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.84-0.960.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.940.950.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.87-0.980.930.93
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.970.920.930.93

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-1
0 : 02 3/4
0.730.970.910.79

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.950.940.84-0.98

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-2
0 : 03
0.910.91-0.880.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.980.910.85-0.97
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.950.840.970.91
FT
3-0
0 : 13
0.86-0.970.950.93
FT
0-3
1/4 : 03
-0.930.821.000.88
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.960.85-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.870.85-0.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-5
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.75-0.86-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.861.000.86
FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.890.780.940.92
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.900.990.980.88
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.920.970.870.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.85-0.970.960.90
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.920.88
FT
4-2
0 : 02 3/4
0.980.900.81-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.940.820.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.860.960.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.950.91

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.840.92
FT
0-4
0 : 02
0.840.920.74-0.98
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.850.910.84-0.98
FT
2-4
0 : 1/22 1/4
0.900.980.970.79
FT
0-1
1/4 : 02
0.830.930.70-0.84
FT
1-1
0 : 1/22
0.980.900.81-0.95
FT
3-2
0 : 12 1/4
-0.970.850.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02 1/4
0.950.94-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.890.78-0.980.85
FT
1-0
0 : 3/43
-0.930.82-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.930.890.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.80-0.940.910.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.950.910.920.92
FT
3-4
3/4 : 02 1/4
0.930.930.80-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.81-0.990.920.88
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.79-0.97-0.950.75
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
-0.860.720.83-0.99
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.980.880.80-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
0-2
0 : 1/43 1/4
-0.950.81-0.960.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.900.850.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.78-0.960.960.84
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.840.981.000.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.840.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.860.960.900.90
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.78-0.960.83-0.97
FT
2-2
0 : 13 1/4
0.970.850.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.881.001.000.86
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.890.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
3/4 : 03
0.970.730.780.92
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/2
0.760.940.870.83
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
0.830.870.900.80

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.930.741.000.80
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.930.891.000.80

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
-0.930.750.970.83
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.860.960.940.86
FT
2-0
1/4 : 01 3/4
0.75-0.930.880.92
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.870.950.76-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.820.940.970.79

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
4-0
  
    
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.74-0.980.990.77

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
5-3
1/4 : 02 3/4
0.910.970.801.00
FT
3-2
0 : 03 1/4
0.83-0.950.78-0.93
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
0-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
0-1
1/4 : 03
0.910.930.990.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.890.91
FT
1-0
0 : 1/43
0.990.85-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.60-0.74
FT
1-1
0 : 03
0.81-0.93-0.950.81

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
2-1
0 : 1/42
0.990.870.910.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.960.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
  
    
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.800.870.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Việt Nam

FT
1-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-4
  
    
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-2
  
    
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Nữ Việt Nam

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.900.99-0.890.76
FT
0-1
0 : 1/22
0.85-0.960.940.93
FT
1-2
0 : 01 3/4
-0.950.840.82-0.95
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
1.000.890.880.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
3-0
  
    
FT
0-0
0 : 01 1/2
0.70-0.840.841.00
FT
0-1
0 : 1/41 1/2
0.77-0.920.920.92
FT
3-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.830.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.82-0.940.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.980.85
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.77-0.89-0.950.82
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.770.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.83-0.970.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.87-0.99-0.890.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
3-0
0 : 13
0.940.900.77-0.95
FT
2-3
0 : 13 1/4
0.83-0.990.880.94
FT
2-1
0 : 1/43
0.980.840.880.92

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-4
0 : 1/42 1/2
-0.950.840.890.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.980.910.940.92
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
-0.960.850.80-0.94
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.950.84-0.990.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/42
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.790.930.93
FT
3-0
0 : 1/42
-0.880.770.83-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.961.000.86
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.980.80-0.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-2
1/2 : 02
-0.900.720.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.82-0.96
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.960.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.990.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.950.910.880.88
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.940.820.920.84

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 12 1/4
0.980.900.840.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
0.87-0.990.85-0.99
FT
3-4
0 : 1 3/42 3/4
-0.970.850.78-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 02
0.821.000.860.94
FT
2-2
1/2 : 02 1/4
0.79-0.970.990.81
FT
1-0
0 : 02
-0.960.78-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-0
0 : 1/22
0.900.800.830.87
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.730.970.950.75

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.940.940.85-0.98
FT
2-1
0 : 02 3/4
0.87-0.990.880.99
FT
4-5
1/4 : 03 1/4
-0.940.82-0.990.86
FT
1-1
0 : 1/23
0.84-0.96-0.980.85
FT
3-0
1/4 : 03 1/4
0.960.92-0.960.83
FT
0-2
0 : 03 1/4
0.920.960.910.96
FT
1-3
0 : 1/43
0.890.990.86-0.99
FT
2-0
0 : 02 1/2
1.000.880.890.98
FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.990.870.960.91
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
-0.930.81-0.990.86
FT
2-1
0 : 1/23
0.950.930.990.88
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/2
0.990.890.940.93
FT
7-0
0 : 1/23
0.960.920.85-0.98
FT
1-3
0 : 3/43
0.940.940.920.95
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-5
0 : 3/42 1/2
0.900.920.880.98
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.890.990.930.93
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.980.900.870.99
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.83-0.950.940.92
FT
3-3
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.830.81-0.95
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.801.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.840.980.930.87
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.79-0.920.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.960.920.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 13
0.790.970.960.80
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.980.870.980.89
FT
0-0
0 : 1 1/43
-0.930.820.85-0.98
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.930.810.930.94
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.950.990.88
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.891.000.960.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.83-0.940.990.87
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.85-0.960.861.00
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.890.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.72-0.900.880.92
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.78-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.980.820.900.90

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.87-0.930.80
FT
2-1
1/4 : 01 3/4
-0.920.800.900.97
FT
3-0
0 : 1/42
0.930.961.000.87
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.940.950.900.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
2-0
0 : 3/41 3/4
0.850.970.910.89
FT
1-2
0 : 12
0.880.940.840.96
FT
1-1
0 : 12
0.930.890.810.99

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-2
0 : 02
-0.960.780.820.98
FT
2-0