Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/09/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á

14/09
01h15
1/2 : 02 1/2
0.870.950.950.85

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-5
1/2 : 03
0.930.96-0.920.80
FT
0-1
1/4 : 03 1/4
0.900.990.970.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.87-0.98-0.930.82
FT
2-4
2 1/4 : 04
0.900.990.910.98
13/09
22h59
  
    
13/09
22h59
  
    
13/09
22h59
  
    
13/09
22h59
  
    
13/09
22h59
  
    
13/09
22h59
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
-0.880.760.970.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.80-0.920.880.99
FT
0-3
0 : 1/42
-0.880.760.970.90
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
FT
2-0
0 : 1/22
0.83-0.940.85-0.98
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-2
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

13/09
17h30
  
    
13/09
20h00
  
    
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.930.821.000.89
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.79-0.900.960.93
FT
3-2
  
    
14/09
01h45
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.82-0.940.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.980.86-0.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/2
-0.990.880.940.95
FT
1-2
2 1/2 : 04 1/2
0.900.99-0.960.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.891.000.970.91
FT
0-3
0 : 1/23 3/4
0.930.960.81-0.93
FT
1-3
1/4 : 03 1/4
-0.980.870.940.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-2
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
5-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-0
0 : 13
0.84-0.950.87-0.99
FT
2-2
1 : 03 1/4
0.88-0.990.940.94
FT
0-1
2 : 03 1/2
0.910.980.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.930.950.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.881.001.000.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
-0.970.85-0.920.77
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    
13/09
22h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 1/43
1.000.890.86-0.98
FT
0-0
  
    
FT
0-7
1 1/4 : 03 1/4
0.990.900.970.91
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 3/43 3/4
0.970.910.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.80-0.920.86-0.99
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.78-0.890.79-0.93
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.88-0.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-2
0 : 1/43
-0.960.800.990.83
FT
2-1
0 : 1/43
0.980.860.840.98
FT
0-1
0 : 3/42 3/4
-0.970.81-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Belarus

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 1 3/43 1/2
-0.940.83-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.950.960.91
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.890.78-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.920.800.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
4-4
0 : 1/22 3/4
-0.960.820.850.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.970.890.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
1-2
0 : 13 1/4
0.73-0.920.70-0.90
FT
1-3
0 : 02 3/4
-0.950.770.78-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Georgia

FT
2-2
  
    
FT
1-0
  
    
14/09
00h00
0 : 3/42 1/2
0.841.000.910.91

Lịch bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.900.98-0.960.82
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
0.84-0.96-0.930.78
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
4-1
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Israel

14/09
00h00
1/2 : 02 3/4
0.940.760.730.97
FT
0-2
  
    
14/09
00h30
0 : 1/43
0.780.920.800.90

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.900.96-0.880.71
13/09
20h00
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

13/09
21h00
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-6
  
    
FT
1-2
  
    
13/09
21h00
  
    
13/09
21h00
  
    
13/09
21h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.850.850.900.80
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.850.85-0.930.62

Lịch thi đấu VĐQG Moldova

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Montenegro

14/09
00h00
  
    
14/09
00h00
  
    
FT
2-0
  
    
14/09
00h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
8-1
0 : 23 3/4
0.85-0.961.000.88
FT
2-0
3/4 : 03
0.82-0.930.881.00
FT
1-5
3/4 : 03 1/4
-0.930.820.900.98
FT
2-1
0 : 03
0.900.990.84-0.96
13/09
22h00
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.990.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
2-1
1 1/4 : 03 1/2
0.860.980.81-0.99
FT
1-1
3/4 : 03 3/4
0.900.940.910.91
FT
4-1
0 : 1 3/43 3/4
0.80-0.960.80-0.98
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.980.860.79-0.97
FT
2-2
0 : 13 3/4
0.930.910.73-0.92
FT
1-4
1 : 04
0.890.951.000.82
FT
0-2
0 : 03 1/2
-0.940.78-0.980.80

Lịch bóng đá Hạng 3 Na Uy

FT
3-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Phần Lan

FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.89-0.980.85
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    
13/09
23h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.64-0.780.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.910.950.940.90
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.82-0.960.910.93
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.970.78-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
0 : 03 1/2
-0.980.870.960.90
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.940.950.960.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
-0.980.870.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
3-1
0 : 23 1/2
0.940.950.970.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.990.900.900.97
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.900.990.871.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
0-0
0 : 3/43
0.891.000.920.94
FT
0-2
0 : 02 3/4
0.940.950.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 3 Thụy Điển

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
2-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-1
1/2 : 03
-0.970.860.920.95
FT
1-1
0 : 13
-0.930.820.85-0.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.891.000.910.96
13/09
23h00
  
    
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
1.000.890.970.90
13/09
23h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
3-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
1.000.89-0.900.78
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.970.910.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.950.861.00
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.86-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.860.750.950.92
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.890.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.890.930.890.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.820.98
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.70-0.90
FT
1-1
0 : 3/43
0.850.970.920.88

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
0-2
  
    
FT
3-1
  
    
FT
5-3
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.870.950.900.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.940.880.850.95
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
4-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
-0.990.810.880.92
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
2-3
1/4 : 03 1/4
0.74-0.930.870.83
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/2
0.60-0.900.60-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

13/09
22h30
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.880.940.810.99
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.940.900.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.86-0.950.82
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
14/09
01h59
  
    
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.960.930.910.96
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.850.970.90
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
4-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.82-0.950.81
FT
0-2
0 : 3/42
0.930.960.82-0.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.96-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22
0.990.900.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
6-0
0 : 23 3/4
0.730.970.780.92
FT
3-1
0 : 1/23
0.820.880.950.75
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.800.900.880.82

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

13/09
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
0-3
1/2 : 02 3/4
-0.960.850.950.91
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.850.861.00
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.940.950.930.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.980.84-0.900.70
FT
3-0
  
    
14/09
01h00
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-3
  
    
14/09
02h00
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.960.960.90
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.930.820.990.87
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.83-0.94-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.970.730.920.78
FT
1-2
0 : 1/42
0.770.930.830.87

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
3-0
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.900.920.880.92
24
0-0
0 : 1/22 3/4
0.920.960.83-0.97
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
2-1
0 : 1/22 3/4
-0.970.860.910.96
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.920.970.880.99
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.970.850.840.96
FT
0-1
1 : 03
0.76-0.941.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.750.950.85
FT
5-1
0 : 1/42
0.920.90-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/42
-0.960.780.890.91