Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
0-2
1 3/4 : 03
-0.990.910.990.91
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
1 1/2 : 03
-0.940.86-0.930.83
Trực tiếp: BDTV
FT
0-5
1 1/4 : 02 1/2
0.960.96-0.980.88
Trực tiếp: TTTV
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.82-0.91-0.980.88
FT
6-0
0 : 4 1/25
0.880.960.960.86
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-3
3 1/4 : 04
0.870.950.860.96
Trực tiếp: BDTV
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.960.960.980.92
Trực tiếp: TTTT HD
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.960.88-0.950.85
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.921.00-0.990.89
Trực tiếp: TTTV

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

13/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.960.880.910.99
FT
0-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.870.83-0.95
FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/22
0.950.95-0.950.83
FT
1-6
3/4 : 02 1/2
0.84-0.93-0.990.89
FT
3-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.960.880.980.92
Trực tiếp: BĐTV HD

Lịch bóng đá Giao Hữu U22

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.960.800.860.96
Trực tiếp: VTC1, K+PM, VTC3

Lịch thi đấu bóng đá CONCACAF Nations League

FT
3-4
  
    
FT
0-1
0 : 1 3/43
-0.990.81-0.970.77
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.930.71-0.930.71
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.800.980.890.89

Lịch thi đấu Vòng loại African Cup 2027

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

14/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 12 3/4
-0.970.870.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 02
-0.960.88-0.910.79
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.91-0.940.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.85-0.93-0.960.85
FT
1-2
0 : 02
-0.900.81-0.930.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.84-0.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
3-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
0.910.93-0.980.80
FT
3-2
0 : 3/42
0.940.900.830.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.960.88-0.980.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.910.930.900.92
FT
1-0
1/4 : 02
0.940.90-0.980.80
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.76-0.930.920.90
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.991.000.82
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.940.920.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.890.72-0.960.78
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.890.950.850.97
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.950.79-0.970.79
FT
0-0
0 : 02
0.990.850.920.90
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.910.930.940.88
FT
1-1
0 : 1/42
0.990.850.980.84
13/10
Hoãn
  
    
FT
0-1
0 : 02
0.75-0.920.890.93
FT
1-1
0 : 12
-0.950.790.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.880.980.82-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.960.900.980.86
FT
0-1
0 : 1/42
0.970.890.82-0.98
FT
6-2
0 : 1/22 1/4
0.960.90-0.960.80
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.950.960.88
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.900.961.000.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.800.990.85
FT
1-3
0 : 02
0.76-0.910.82-0.98
13/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.880.981.000.84
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.800.940.90
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.940.921.000.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
-0.930.78-0.990.83
FT
3-0
0 : 3/42
-0.980.840.950.89
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.80-0.940.970.87
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.780.930.91
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.88-0.990.83
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.80-0.960.80
FT
0-1
0 : 02
0.870.990.990.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.83-0.99
FT
0-1
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.880.980.990.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.80-0.940.78
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.930.790.900.94
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.990.930.91
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.96-0.940.78

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-0
0 : 1/43 1/4
0.87-0.990.990.87
FT
1-2
1 : 03 1/4
0.83-0.950.980.88
FT
0-0
0 : 03
0.910.970.890.97
FT
1-2
0 : 3/43
0.87-0.990.990.87

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-3
3/4 : 03
0.84-0.960.960.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.99-0.980.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.970.870.960.92

Lịch thi đấu Liên Đoàn Bồ Đào Nha

FT
2-1
0 : 1 3/43
1.000.900.910.97
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.85-0.95-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
0 : 1/23 1/2
-0.980.881.000.88
FT
3-2
0 : 1 1/43 1/2
0.881.000.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.881.000.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

13/10
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.940.941.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.901.000.970.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.80-0.890.940.97
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.970.910.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.970.950.950.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.910.901.00
FT
1-1
0 : 12 1/4
-0.960.880.940.96
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.93-0.980.88

Lịch bóng đá Liên Đoàn Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/43
0.930.990.980.92
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.950.970.980.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.860.920.860.92
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.73-0.950.860.92
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.940.820.84-0.98
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.87-0.990.84-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.990.890.920.94
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
1 1/4 : 02 3/4
0.960.820.920.86
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.810.970.810.97
FT
0-1
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-4
0 : 02 3/4
0.79-0.920.950.91

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
0-1
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.940.940.861.00
FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.86-0.940.80
FT
2-0
0 : 02
0.881.001.000.86
FT
2-0
0 : 1/41 3/4
0.79-0.920.930.93
FT
3-2
0 : 02
0.990.890.66-0.83
FT
3-1
0 : 1/22
-0.940.800.841.00
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.880.740.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.880.79-0.960.86
FT
1-0
0 : 12
-0.940.860.84-0.94
FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.960.86-0.96
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.990.91-0.960.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.91-0.99-0.960.86
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.920.95
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.82-0.940.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.850.940.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Chi Lê

FT
5-1
0 : 1/42 1/4
0.841.000.821.00
FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.970.870.821.00
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.870.970.81-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.850.99-0.960.78

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.83-0.950.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.86-0.940.78
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.75-0.920.900.92
FT
0-1
1/4 : 02
0.870.990.71-0.88
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.980.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.940.90
FT
2-3
0 : 02 1/2
0.880.980.920.92
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.970.890.910.93

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.870.910.910.87
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.810.970.880.90
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.760.870.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.870.910.970.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.70-0.891.000.80

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
1-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.851.000.82
FT
0-2
0 : 1/43
0.930.85-0.880.64

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
-0.990.830.950.87