Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.980.860.94
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.960.780.950.85
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.950.870.910.91
FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.940.880.850.95
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.821.000.820.98
Trực tiếp: VTV5, VTV6, FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.841.000.850.95
Trực tiếp: VTV6

Lịch thi đấu VLWC KV Concacaf

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.87-0.990.970.89
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.920.810.85-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.930.95-0.960.82
FT
1-0
0 : 01 3/4
-0.900.770.810.99

Lịch bóng đá VLWC KV Nam Mỹ

FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.990.900.980.92
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.870.940.94
FT
1-3
1 1/2 : 02 1/2
0.80-0.93-0.970.84
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.930.960.960.94
FT
2-0
0 : 02
0.90-0.990.901.00

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
2-3
0 : 02 1/4
-0.910.800.82-0.94
Trực tiếp: K+ SPORT 1, ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.990.830.890.91
FT
1-2
1/4 : 02
1.000.82-0.950.75
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.940.880.930.87
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.960.86-0.990.79
FT
2-0
0 : 01 3/4
-0.970.790.860.94
FT
0-1
0 : 2 1/43
0.860.960.900.90
FT
5-0
0 : 3/41 3/4
0.80-0.980.79-0.99
FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
0.970.850.990.81

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
6-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
-0.970.850.980.89
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
1-4
3/4 : 02 1/2
0.960.920.980.90
FT
3-2
0 : 1 3/43
0.930.970.83-0.95
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.990.84-0.98
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.920.84-0.96
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.950.930.930.95
FT
11-0
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại Asian Cup 2027

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cup Nam Á

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.821.001.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
5-2
  
    
07/10
Hoãn
  
    
FT
2-2
0 : 1/23 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
0-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
5-4
0 : 3/42 1/2
0.970.870.821.00
FT
4-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-4
  
    
07/10
Hoãn
  
    
FT
3-2
  
    
07/10
Hoãn
  
    
FT
0-2
1 1/2 : 03 1/2
0.950.870.820.98
FT
3-0
0 : 3/43 1/2
-0.930.750.880.92
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.850.95

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
2-1
1/2 : 02
0.881.000.85-0.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.98
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch bóng đá Cúp Séc

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/4
0.740.960.870.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 02 1/4
0.950.890.870.95
FT
0-2
0 : 03
0.910.810.970.75

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.930.98-0.990.87

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
4-2
0 : 12 1/4
0.65-0.850.70-0.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
0.83-0.950.82-0.96