Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.990.910.890.99
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.85-0.970.930.93
FT
0-2
0 : 1/22
0.950.95-0.930.81
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/4
0.87-0.970.940.94

Lịch thi đấu C1 Châu Âu Nữ

FT
5-0
0 : 3 1/24 1/2
0.800.960.761.00
FT
5-0
0 : 3 3/44 1/4
0.65-0.950.750.95
FT
1-2
1 1/2 : 03 1/4
0.930.830.900.86
FT
5-0
0 : 23 1/2
-0.960.720.900.86

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cup Nam Á

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.930.910.850.97
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Football League Trophy

FT
1-2
0 : 1/43 1/2
0.990.830.950.85
FT
2-1
0 : 1/43 3/4
0.80-0.980.940.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-3
1 1/4 : 03 1/4
0.990.870.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
2-3
1/4 : 03
1.000.860.890.95
FT
3-1
0 : 1/43
0.83-0.991.000.84
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.990.850.900.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/42
-0.900.77-0.940.80
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.81-0.93-0.990.87
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.85-0.970.82-0.96
FT
0-1
0 : 12 1/4
-0.930.810.861.00
FT
1-0
1 : 02 1/2
0.910.970.910.95
FT
2-1
1 : 02 3/4
0.88-0.980.950.93
FT
5-0
0 : 12 1/2
1.000.880.880.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.980.88
FT
1-3
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.860.82-0.96
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.80-0.930.940.94

Lịch bóng đá Liên Đoàn Bắc Ailen

FT
0-0
1 : 03 1/4
0.820.880.830.87
FT
1-0
0 : 3/43
0.800.900.910.79
14/10
Hoãn
  
    
FT
0-2
1 : 03
0.850.870.810.89
FT
1-1
0 : 1 1/23 1/4
0.930.790.960.76

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Wales

FT
0-1
1 : 03 1/4
-0.970.790.930.87

Lịch bóng đá Cúp Trung Quốc

FT
7-0
0 : 44 3/4
0.61-0.900.701.00
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.950.750.950.75
FT
3-0
0 : 33 1/2
0.50-0.830.65-0.95
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.50-0.830.750.95
FT
4-0
0 : 33 3/4
0.800.900.920.78
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.810.910.800.90
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.750.950.790.93
FT
1-5
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.830.930.91

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.890.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-1
0 : 12 1/4
0.86-0.940.82-0.93
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.87-0.97-0.950.85
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/2
0.930.980.990.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.87-0.97-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/22
0.980.93-0.990.87
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.980.911.000.88

Lịch thi đấu Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.81-0.990.980.82
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.950.770.820.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.980.840.850.95
FT
1-3
  
    
FT
0-2
0 : 1/42
0.890.95-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
1/4 : 03 1/2
0.920.900.821.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
-0.850.67-0.900.71
FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.890.930.940.86
FT
0-3
0 : 1/23
-0.990.830.890.93
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.840.980.840.98
FT
1-0
1/2 : 03
0.870.950.821.00
FT
0-1
0 : 13 1/4
0.77-0.950.810.99
FT
1-1
0 : 3/43
-0.980.821.000.80

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.910.930.870.93
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.870.950.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.920.900.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.98-0.950.75