Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro 2028

FT
3-0
0 : 3 3/44 1/4
0.930.890.970.83
FT
2-0
0 : 12 1/4
-0.930.820.83-0.95
FT
0-2
0 : 12 1/4
0.970.92-0.980.86
FT
3-0
0 : 1/22
0.990.900.960.92
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/4
-0.990.880.980.90
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.96-0.960.84
FT
4-0
0 : 3 1/23 3/4
-0.980.860.871.00

Lịch thi đấu Vòng loại U17 Châu Âu

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
5-0
  
    
15/10
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U19 Châu Âu

FT
6-0
  
    
FT
3-0
0 : 2 1/43 1/2
0.850.970.900.90
FT
7-0
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.870.950.940.86
FT
1-1
0 : 23
-0.980.800.801.00
FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.800.880.92
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.940.880.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
8-0
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
3-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/22 3/4
0.78-0.960.820.98
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu CLB

FT
5-1
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 3/4
0.761.00-0.940.70
FT
5-1
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
0 : 02 3/4
-0.960.780.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
  
    
14/10
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.800.820.98
FT
1-1
  
    
FT
1-1
0 : 02
-0.980.800.870.93
FT
1-2
  
    
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.970.850.880.92
FT
2-3
0 : 01 3/4
1.000.820.910.89
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.900.920.801.00

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
3-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-3
2 1/2 : 03 1/2
0.840.980.910.89
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.920.88
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.960.860.77-0.97
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.80-0.980.74-0.94
FT
4-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.910.910.810.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.980.840.76-0.96
FT
3-1
0 : 13
-0.980.800.890.91
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.73-0.920.930.87

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
3-1
  
    
FT
3-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
1.000.88-0.980.84
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.85-0.970.910.95
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.930.950.85-0.99
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.83-0.940.80

Lịch thi đấu League Two

FT
1-4
0 : 03
0.930.950.900.96
FT
3-2
0 : 13 1/4
0.900.980.990.87
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.86-0.980.861.00
FT
2-0
0 : 3/43
0.82-0.940.870.99
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.770.890.97
FT
5-0
0 : 03
0.881.00-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.72-0.88
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.870.85-0.99
FT
4-1
0 : 1/22 3/4
1.000.880.940.92
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.970.910.95
FT
4-1
1/4 : 02 1/4
0.76-0.890.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
1/4 : 02
0.78-0.890.82-0.95
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
1.000.890.950.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.920.990.88
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.86-0.960.950.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-3
0 : 02
0.78-0.960.77-0.97
FT
3-0
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.77-0.97
FT
3-1
0 : 02
-0.990.810.830.97
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.910.840.96
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.920.88
FT
2-1
0 : 12
0.950.870.73-0.93
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
0-0
1/2 : 02
0.78-0.960.77-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.920.900.77-0.97
FT
2-0
0 : 1/42
-0.960.780.970.83
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.850.65-0.910.70
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.940.88-0.950.75
FT
1-1
3/4 : 02
0.910.910.830.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.990.890.83-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.920.67-0.84
FT
2-2
0 : 1/43
-0.990.870.960.90
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.940.940.940.92
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.910.970.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.900.940.850.97
FT
2-1
0 : 03 1/4
0.900.940.970.85
FT
7-2
0 : 1 3/43 1/2
0.910.930.910.91
FT
1-1
1/4 : 03
0.900.940.870.95

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-1
0 : 1/23
0.761.00-0.980.80
FT
4-2
0 : 1/23 1/4
0.980.780.910.91
FT
1-4
1 : 03
-0.930.760.970.85
FT
3-2
0 : 1/43 1/4
-0.880.700.940.88
FT
1-2
1 : 02 3/4
0.910.930.890.93
FT
2-0
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.77-0.960.78
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
-0.960.800.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-0
0 : 1/43
0.970.870.76-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1 3/43 1/2
-0.990.830.850.97
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.760.840.98
FT
2-3
3/4 : 03
0.841.000.840.98
FT
1-2
0 : 1/43
0.940.900.75-0.93
FT
0-2
0 : 1/23
0.83-0.990.900.92
FT
0-0
0 : 13
0.900.94-0.980.80

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-4
1/4 : 03 1/4
0.990.85-0.970.79
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.960.880.821.00
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.990.850.950.87
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.79-0.950.970.85
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.81-0.99
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
0.82-0.980.850.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.920.960.81-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
0.900.980.880.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.810.970.87
FT
2-2
0 : 02
-0.880.720.880.96
FT
4-0
0 : 1/42
0.84-0.980.940.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.83-0.99
FT
1-0
0 : 1/22
0.910.950.930.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.78-0.930.910.93
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.930.79-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
1.000.860.960.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
4-1
1/2 : 03 1/4
-0.930.800.85-0.99
FT
1-4
1 1/4 : 03 1/4
0.78-0.91-0.970.83
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.900.980.82-0.96
FT
1-1
1 3/4 : 03 1/2
0.910.970.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Phần Lan

FT
1-4
0 : 1/23
0.900.990.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Phần Lan

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu U19 Séc

FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.820.940.910.85
FT
1-4
1/4 : 03
0.960.800.820.94
FT
2-7
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.58-0.890.720.98
FT
4-1
0 : 02 3/4
-0.960.660.69-0.99
FT
4-2
0 : 3/42 3/4
0.890.810.790.91
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.790.910.950.75
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.870.830.770.93
FT
2-1
0 : 1 1/43
0.950.750.900.80
FT
0-2
0 : 1 1/23 1/2
0.840.860.900.80
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.880.570.730.97
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.950.750.790.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.990.810.860.94
FT
2-4
1/4 : 03 1/4
-0.910.720.910.89
FT
2-3
0 : 3/42 3/4
0.81-0.990.77-0.97
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.840.980.890.91
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.880.940.920.88

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
0-1
  
    
FT
2-0
0 : 23 1/4
-0.990.810.970.83
FT
2-0
1/2 : 03 1/4
0.920.90-0.990.79
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.850.970.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-2
1/4 : 02
-0.990.88-0.910.77
FT
5-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.98-0.970.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.810.970.83
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
1.000.820.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
3-2
0 : 02
-0.950.810.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-0
0 : 02
-0.950.710.910.85
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.910.850.950.81
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.890.870.990.77
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.74-0.980.960.80

Lịch thi đấu bóng đá Cúp QG Hồng Kông

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/42
-0.970.86-0.930.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Brazil

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.900.990.960.90
FT
0-0
0 : 1/42
0.88-0.980.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
-0.980.88-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
3-3
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.950.750.850.85
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 02
0.83-0.930.930.93
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.920.97-0.980.84
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
-0.930.820.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-2
0 : 1/22
-0.980.800.880.92
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.920.90-0.970.77
FT
1-1
0 : 02
0.57-0.800.830.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mỹ

FT
3-2
0 : 3/42 3/4
-0.980.880.84-0.96
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.940.93
FT
2-2
0 : 03
0.82-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.83-0.97-0.960.80
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.990.870.83-0.99
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.900.960.83-0.99
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.990.79-0.95
FT
2-1
  
    
FT
3-3
0 : 13
0.870.990.69-0.87
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.860.700.960.88
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.81-0.950.81-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.940.800.900.94
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
2-5
0 : 02 1/2
0.86-0.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
0-1
  
    
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.62-0.930.920.78

Lịch thi đấu VĐQG Algeria

FT
3-0
0 : 1/22
0.930.890.900.90