Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá UEFA Nations League

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.85-0.990.87
FT
0-2
0 : 02 1/4
0.86-0.97-0.940.82
FT
1-3
1 3/4 : 02 3/4
0.84-0.950.86-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.880.770.86-0.98
FT
1-0
0 : 01 3/4
0.960.930.950.93
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
-0.960.85-0.960.84
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.770.940.94
FT
2-0
0 : 3/42
-0.950.840.85-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Mỹ

FT
1-2
0 : 03
0.990.890.900.98

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
0-9
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U15 Nam Mỹ

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu CONCACAF Nations League

FT
0-1
0 : 12 3/4
0.70-0.880.960.84
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.990.770.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 12
0.920.901.000.80
FT
7-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.850.970.860.94
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.80-0.930.930.87
FT
3-4
0 : 1 1/43 1/2
0.85-0.970.980.88
FT
1-1
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

FT
0-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.930.96-0.950.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.87-0.980.871.00
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.940.85-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.970.920.940.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.950.94-0.950.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.880.970.90

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.880.941.000.76
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.80-0.980.801.00
FT
4-0
1/4 : 01 3/4
0.72-0.900.780.98
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.76-0.940.840.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.880.700.900.86
FT
3-1
0 : 12 1/4
0.821.000.820.98
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.900.86
FT
1-0
0 : 02
0.940.88-0.950.75
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.75-0.990.880.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
4-0
0 : 02
0.860.960.810.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.860.96-0.970.77
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.820.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.880.940.850.95
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.830.991.000.80
FT
0-1
3/4 : 02
0.80-0.980.78-0.98
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.80-0.980.950.85
13/10
Hoãn
3/4 : 02
0.75-0.930.820.98
FT
1-1
0 : 1/22
-0.930.750.950.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.880.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.840.920.88
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.970.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.880.940.801.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.880.940.950.85

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 1/23
0.860.980.78-0.96
FT
1-4
0 : 1/43
0.860.98-0.930.75
FT
0-4
0 : 3/43
0.960.880.870.95
FT
1-2
1/4 : 03
0.880.960.970.85

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-0
1/4 : 03
0.880.960.920.90
FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.930.760.75-0.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.78-0.840.70
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.850.730.960.90
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.820.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/23
-0.970.850.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-1
0 : 02
0.960.900.77-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
0.960.900.950.85
FT
0-2
1/4 : 02
-0.970.79-0.990.83
FT
1-1
0 : 1/42
0.861.000.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Belarus

FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.860.96-0.950.75
FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.80-0.980.930.87
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.830.990.950.85
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.920.731.000.80
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.72-0.90-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.800.900.65-0.95
FT
2-2
0 : 23
0.910.790.730.97
FT
0-1
1 : 03 1/4
0.701.000.870.83
FT
1-1
0 : 1/23
0.920.780.810.89
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.740.960.870.83
FT
0-2
0 : 1/23
0.800.900.710.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Liên Đoàn Nhật Bản

FT
0-2
0 : 3/43
0.88-0.990.83-0.95
FT
1-2
0 : 03
0.891.000.900.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.810.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.77-0.89-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.840.970.83
FT
3-2
0 : 12 3/4
-0.840.72-0.930.78

Lịch thi đấu bóng đá Japan Football League

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.940.880.820.98
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.940.880.920.88
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.970.850.830.97

Lịch thi đấu Nữ Nhật

FT
1-1
1 3/4 : 03 1/4
0.960.740.800.90
FT
4-3
0 : 1 1/43
0.750.951.000.70

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.680.920.84
FT
0-0
0 : 1/42
-0.950.71-0.980.74
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.65-0.890.800.96
FT
1-0
1/2 : 02
0.910.850.870.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.70-0.840.940.82
FT
1-1
0 : 3/41 3/4
0.900.960.70-0.86
FT
3-0
0 : 1/22
0.75-0.890.980.86
FT
3-3
1/4 : 02
0.75-0.891.000.76
FT
2-1
0 : 1/42
0.920.94-0.960.80
FT
0-1
0 : 3/41 3/4
0.890.970.75-0.92
FT
2-1
0 : 12
0.920.940.841.00
FT
0-0
0 : 3/41 3/4
-0.980.841.000.76
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.74-0.880.850.91
FT
2-2
0 : 1/21 3/4
0.900.960.870.89

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-1
0 : 3/42
-0.980.860.980.88
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.861.000.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.900.980.82
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.970.850.940.86
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.980.840.970.83
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.980.78
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.920.900.950.85
FT
2-3
0 : 02 1/4
0.930.890.820.98

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.83-0.950.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.940.820.80-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.950.930.91
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.990.87-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02
0.860.960.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Venezuela

FT
1-1
0 : 02
0.910.790.950.75
FT
1-3
0 : 1/42
0.740.960.800.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.900.920.980.82
FT
0-3
0 : 1/43
0.950.870.850.95

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.78-0.960.920.88
FT
3-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-0
0 : 1 1/43
0.900.99-0.960.82
FT
1-5
1/2 : 02 1/2
0.900.980.890.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Canada

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.820.880.800.90