Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.910.970.84-0.97
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
0.930.950.910.96
FT
0-1
1 1/4 : 02 3/4
0.980.900.85-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.84-0.970.84
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.85-0.98
FT
0-1
0 : 1 1/23 1/4
0.970.91-0.970.84
FT
2-1
0 : 1 3/42 3/4
0.84-0.960.900.97
FT
2-4
3/4 : 02 1/2
-0.970.850.930.94

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.78-0.960.970.83
FT
2-1
0 : 2 1/23
0.960.860.850.95

Lịch bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
3-0
0 : 1/42
0.860.96-0.980.78
FT
4-1
0 : 2 1/43
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Phi

13/10
Hoãn
  
    
FT
1-1
1/4 : 02
0.80-0.980.920.88
FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.850.970.78-0.98
FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/42
0.990.830.78-0.98
FT
3-0
0 : 22 3/4
0.821.000.880.92
FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.900.920.77-0.97
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
0.840.98-0.990.79
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
0.900.920.810.99

Lịch thi đấu Vòng loại U21 Châu Âu

FT
6-1
0 : 4 3/45 1/2
0.820.940.920.84
FT
1-0
0 : 4 1/24 3/4
0.920.840.890.87

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Á

FT
5-0
  
    
13/10
Hoãn
  
    
FT
5-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-22
  
    
FT
17-0
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
9-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
3-3
1/2 : 02
0.77-0.950.78-0.98

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
4-4
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U19

FT
1-0
0 : 13
0.920.900.880.92
FT
1-3
0 : 02 1/2
-0.990.810.810.95
FT
0-8
1 1/4 : 03
0.930.890.980.82

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-5
0 : 02 1/2
0.910.910.890.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.910.910.860.94
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.930.890.880.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U21

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.830.990.801.00

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U23

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.890.950.85
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.760.830.93
FT
3-2
0 : 3/42 3/4
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.85-0.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.77-0.950.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.88-0.990.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.930.950.990.87

Lịch bóng đá U21 Thụy Điển

FT
3-2
0 : 3/43 1/4
0.65-0.950.701.00
FT
1-1
0 : 1 1/43 3/4
0.750.950.701.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.850.970.801.00

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.830.990.801.00
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.81-0.990.820.98

Lịch bóng đá Nữ Việt Nam

FT
0-0
0 : 02
1.000.700.810.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.77-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
3-0
0 : 02
-0.890.770.940.92
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.85-0.970.84-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.880.850.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.910.920.88

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-5
0 : 02 1/2
0.970.910.880.98
FT
1-0
0 : 3/42
0.910.970.880.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.801.00
FT
1-0
0 : 11 3/4
-0.960.780.801.00
FT
0-0
0 : 02
0.860.961.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Peru

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.950.93-0.990.85
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
5-0
0 : 12 3/4
0.940.940.84-0.98