Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC Nữ KV Châu Âu

FT
2-0
0 : 12 3/4
1.000.700.910.79
FT
1-3
1 : 02 1/2
0.890.810.760.94
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.730.970.920.78
HP
2-1
0 : 02 3/4
0.750.950.750.95
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.750.950.800.90
FT
6-0
0 : 44 1/4
0.950.750.701.00
FT
1-1
0 : 3 3/44 1/4
0.740.960.830.87
FT
10-0
  
    
FT
5-0
0 : 2 1/23 1/4
0.860.840.820.88
FT
2-0
  
    
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/4
0.900.800.860.84
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.890.810.750.95
FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.980.680.790.91
FT
5-0
0 : 4 1/44 1/2
0.820.880.68-0.98
FT
4-0
  
    
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
2-0
1/2 : 02 3/4
-0.930.810.970.92
FT
0-2
0 : 03
0.82-0.93-0.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/44
-0.970.860.970.91
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.940.95-0.990.87
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.891.000.84-0.96
FT
1-4
1 3/4 : 04 1/4
-0.960.85-0.980.86
FT
3-4
0 : 23 3/4
0.950.940.960.92
FT
3-3
2 3/4 : 04 1/2
0.87-0.980.990.89
FT
3-1
0 : 1/42 3/4
0.82-0.930.87-0.99

Lịch bóng đá C1 Châu Á

FT
1-3
3/4 : 03 1/4
0.880.940.880.92
FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.750.920.88
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.930.890.930.87
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.870.950.810.99
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.970.850.870.93
FT
0-1
0 : 1/23
0.920.900.801.00
FT
0-2
1 : 03 1/2
1.000.820.850.95
FT
1-2
0 : 3/43
0.860.960.840.96

Lịch thi đấu bóng đá C2 Châu Á

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Copa Libertadores

14/10
01h59
  
    
14/10
01h59
  
    

Lịch bóng đá VL Olympic Nữ KV Châu Phi

13/10
17h59
  
    
FT
0-7
1/2 : 02 1/2
0.900.800.800.90
FT
6-0
0 : 12
0.970.730.701.00
FT
1-1
  
    
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.80-0.98-0.970.77
FT
5-0
0 : 44 1/2
0.64-0.940.730.97
FT
3-0
  
    
FT
7-0
0 : 4 1/45 1/4
0.60-0.900.68-0.98
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.750.950.980.72
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.950.75-0.950.65
FT
7-0
  
    
FT
6-2
0 : 12 3/4
0.810.890.62-0.93
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.910.790.780.92
FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-3
  
    
FT
1-3
1 1/4 : 03 1/4
0.940.880.920.88
FT
5-1
0 : 2 1/23 1/4
-0.990.810.75-0.95
FT
2-1
  
    
FT
9-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
0 : 3/43
0.790.970.890.87
FT
2-1
0 : 1/23
0.75-0.990.75-0.99
13/10
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.930.690.930.83
FT
0-1
  
    
FT
0-4
1 1/2 : 03 1/4
0.850.910.790.97
FT
7-1
  
    
14/10
Hoãn
  
    
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.880.880.950.81
FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.74-0.980.73-0.97
FT
2-2
0 : 23
0.910.850.761.00
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/2
0.910.850.870.89

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.940.890.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.890.99-0.950.82
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.78-0.900.871.00
FT
5-1
0 : 13 1/4
-0.990.87-0.980.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.840.84-0.97
FT
1-3
0 : 1 1/43
0.83-0.950.930.94
FT
4-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.840.920.95
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.950.93-0.960.83

Lịch bóng đá Football League Trophy

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.990.810.850.95
FT
2-2
0 : 1/44
0.821.001.000.80
FT
4-3
1/4 : 03
0.870.950.850.95
FT
4-2
0 : 13 1/2
0.890.930.940.86
FT
0-2
0 : 1 1/43 3/4
0.900.920.950.85
FT
3-2
0 : 1/23 1/4
0.950.870.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
2-2
1/4 : 03
0.861.000.950.89
FT
3-2
1/4 : 03 1/2
0.900.960.860.98
FT
2-0
0 : 1 1/43
-0.980.840.860.98
FT
0-2
0 : 1 1/43 1/4
0.990.870.870.97
FT
2-4
0 : 02 3/4
0.980.880.82-0.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.990.770.820.94
FT
1-4
0 : 3/43 1/4
0.950.810.800.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.71-0.950.930.83
FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.920.840.73-0.97
FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Scotland

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/43 3/4
0.840.980.910.89
FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
2-1
0 : 24
0.840.980.850.95
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
5-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
0-5
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.92-0.900.70

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.65-0.830.920.88
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.900.920.820.98
FT
0-2
0 : 1 1/42 1/2
1.000.820.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
2-2
3/4 : 03 1/4
-0.980.800.980.82
FT
2-0
0 : 1/23 1/2
0.821.000.970.83

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

14/10
00h00
1/4 : 02 1/2
0.79-0.970.930.87
14/10
00h00
0 : 1/42 3/4
0.920.900.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.83-0.940.910.95

Lịch thi đấu U21 Thụy Điển

13/10
17h59
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
Hoãn
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    
13/10
19h00
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

13/10
21h55
1/4 : 02 1/2
0.81-0.99-0.950.75
13/10
22h15
0 : 1/22 1/2
0.940.880.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-2
3/4 : 02
0.890.990.960.90
FT
1-2
0 : 01 3/4
0.940.940.870.99
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.950.940.940.92

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.861.00
14/10
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.950.940.980.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

14/10
03h00
  
    
14/10
04h00
  
    
14/10
05h30
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
4-1
0 : 13 1/4
0.85-0.970.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.860.96-0.950.75
FT
1-2
0 : 1/21 3/4
0.860.960.860.94
FT
2-2
0 : 02
0.980.840.830.97
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
1.000.820.78-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.830.650.900.90
FT
1-1
1/2 : 02
0.990.83-0.970.77
FT
1-0
0 : 12
0.77-0.950.72-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.920.90
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.970.85

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.850.970.910.89