Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/11/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
5-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
4-0
0 : 3 3/44 1/2
0.900.940.990.83
FT
0-2
1 : 02 1/2
1.000.840.830.99

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.960.930.89
13/11
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.950.890.81-0.99
FT
1-2
1 1/4 : 03
-0.940.780.980.84
FT
4-0
0 : 2 3/44
0.61-0.810.940.88
FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.76-0.900.71
FT
4-0
0 : 4 1/45
0.74-0.940.79-0.99
FT
1-1
0 : 23 1/2
0.850.990.830.99
FT
4-1
0 : 2 1/43 1/2
0.73-0.900.81-0.99
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.860.980.940.88
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.910.930.860.96
FT
5-0
0 : 5 1/26 1/4
0.61-0.810.67-0.87
13/11
Hoãn
0 : 5 3/46 1/2
0.49-0.690.76-0.96
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/4
1.000.841.000.82
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.760.560.940.86
FT
1-2
0 : 1 3/43
0.900.940.79-0.97
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.990.830.99

Lịch bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.81-0.97-0.980.80
FT
2-0
0 : 3/42
0.980.860.870.95
FT
2-1
0 : 1 1/42
-0.930.770.830.99
FT
1-1
0 : 1/21 3/4
-0.970.810.880.94
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/4
0.69-0.87-0.970.79
FT
0-0
0 : 12
0.950.890.900.92
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.920.840.98
FT
2-0
0 : 1 3/42 1/2
0.83-0.990.80-0.98
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.950.87
FT
4-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.82-0.960.78
FT
1-3
0 : 3/42
0.930.91-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
0-2
3/4 : 03 1/4
0.860.980.890.93
14/11
Hoãn
3/4 : 03 1/2
0.81-0.970.960.86

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    
FT
7-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U23

FT
3-2
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.830.950.76-0.98
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.970.81-0.980.76
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.940.90-0.980.80
FT
2-1
1/2 : 02 1/2
0.80-0.960.980.84
14/11
Hoãn
  
    
14/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
3-1
0 : 03 1/4
0.78-0.94-0.990.81
FT
3-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/43
0.870.970.910.91
FT
5-2
0 : 1 1/43 1/4
0.930.911.000.82
FT
1-0
0 : 1 1/43
0.910.930.950.87

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.880.980.860.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.910.99-0.980.86
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.960.940.990.89
FT
4-0
0 : 02 1/4
-0.930.82-0.890.76
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.890.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.990.890.890.99
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.87-0.970.81-0.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.920.970.91
FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.940.961.000.88
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.780.87-0.99
FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.74-0.86-0.930.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
4-4
0 : 1 1/42 1/2
1.000.920.910.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Brazil

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.84-0.930.920.96
FT
0-2
0 : 02
0.950.97-0.920.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

13/11
Hoãn
  
    
13/11
Hoãn
0 : 02 1/4
0.870.970.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.760.82-0.96
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.950.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.800.950.85
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.900.94-0.970.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-0
0 : 1/42
0.81-0.95-0.990.83
FT
2-1
0 : 1/42
-0.940.80-0.880.71

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.910.930.850.97