Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/11/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.991.000.980.90
Trực tiếp: K+SPORT1, K+LIFE
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.970.850.970.91
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.86-0.990.86

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
2-3
1/4 : 03
0.82-0.94-0.950.83
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.980.90-0.950.82
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
1-1
0 : 1/22
0.83-0.950.82-0.95
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.960.920.950.93
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.990.83-0.96
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.98-0.910.77
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 02 3/4
0.940.941.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
4-1
0 : 1/22
-0.920.790.980.90
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
5-0
0 : 2 3/44 1/4
1.000.870.990.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
1.000.870.900.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-0
0 : 1 3/43
0.940.930.86-0.99
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.930.79-0.980.85
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
2-2
0 : 1/42
0.86-0.990.78-0.92
Trực tiếp: VTV Cab ON
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.821.000.87
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.950.820.890.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
2-3
0 : 13 1/4
0.900.970.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Á U23

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
4-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-2
  
    
FT
1-5
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.980.960.84
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-2
  
    
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.66-0.860.820.98
FT
0-2
1 1/2 : 02 3/4
0.75-0.93-0.970.77
FT
1-2
0 : 02
-0.900.710.830.97
FT
0-3
1 3/4 : 02 3/4
0.79-0.970.950.85
FT
1-1
2 1/2 : 03
0.821.000.860.94
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.65-0.85-0.910.70
FT
1-3
3 : 04 1/4
-0.980.800.850.95
FT
0-1
1 : 02 1/2
-0.910.72-0.910.70
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.970.85-0.910.70
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.950.87-0.980.78
FT
1-0
1 1/2 : 02 1/2
0.960.860.920.88
FT
1-3
0 : 02 1/4
0.60-0.82-0.930.72
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.76-0.940.970.83
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.930.890.920.88
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.850.970.990.81
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.55-0.791.000.80
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.79-0.971.000.80
FT
1-6
  
    
FT
0-2
4 3/4 : 05 1/2
0.70-0.890.980.82
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.830.99-0.910.70
FT
1-1
  
    
FT
2-3
3/4 : 02 1/2
0.60-0.82-0.950.75
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.77-0.95-0.970.77
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
0-1
3/4 : 02 1/4
0.890.930.890.91
FT
2-2
1/4 : 02
0.74-0.930.830.97
FT
3-2
1 : 02 3/4
0.74-0.93-0.890.68
FT
2-2
1 3/4 : 02 3/4
0.950.87-0.960.76
FT
1-4
  
    
FT
0-2
2 : 03
-0.870.670.820.98
FT
2-0
1 : 02 3/4
0.69-0.881.000.80

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.990.871.00

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-3
0 : 12 1/4
1.000.820.920.88
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.830.990.81
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.840.96
FT
0-1
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
1/4 : 02
0.79-0.970.70-0.91
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.790.880.92
FT
1-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.900.90
FT
1-1
0 : 3/43
0.900.92-0.910.70
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 1/42
0.960.860.830.97
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.790.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.83-0.960.930.94
FT
3-1
0 : 03
0.85-0.980.86-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.790.950.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.890.98-0.970.83
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.82-0.950.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
2-2
1 : 02 3/4
0.82-0.980.80-0.98
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.920.920.920.90
FT
2-4
1/2 : 03
0.920.920.920.90
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.990.850.940.88

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.800.830.99
FT
4-1
1/2 : 02 3/4
0.970.870.930.89
FT
0-6
2 : 03 3/4
1.000.840.960.86

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.930.78-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.950.790.950.87
FT
2-5
1/2 : 02 3/4
0.900.94-0.990.81
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.841.000.880.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.84-0.970.960.91
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.821.000.87
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.80-0.930.880.99
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.83-0.96-0.960.83
FT
3-1
0 : 2 3/44
0.900.970.990.88
FT
1-2
1 : 02 1/4
0.80-0.930.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.85-0.980.940.92
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.91-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
6-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.980.89
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.940.930.890.98
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.93-0.980.85
FT
5-1
0 : 2 1/24
0.990.880.920.95
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.86-0.990.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1 1/43
0.990.880.880.98

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
5-1
0 : 3/43
0.950.920.950.92
FT
0-2
1 : 03
0.871.00-0.990.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.940.81-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.880.850.99
FT
1-2
  
    
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.960.820.850.99
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.850.99
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.890.970.980.86
FT
0-1
0 : 02
0.880.980.80-0.96
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.890.930.860.94
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.81-0.990.850.95
FT
1-1
1 1/2 : 02 1/2
0.830.990.810.99

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.701.000.800.90
FT
0-0
1 : 02 1/4
-0.970.790.79-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.84-0.970.82-0.96
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.900.970.880.98
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.80-0.93-0.960.82

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.871.00-0.990.85
FT
3-3
0 : 02 1/4
0.940.930.85-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.890.98-0.960.82
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.900.760.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
1-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.890.930.840.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.79-0.97-0.920.71
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.77-0.950.820.98

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.950.920.900.97
FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.82-0.950.980.89
FT
0-2
0 : 02 3/4
-0.900.760.950.92
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.950.920.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-5
1/2 : 03
0.950.910.850.99
FT
5-0
0 : 3/43
0.66-0.830.920.92

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
0-2
1/2 : 02 1/4
0.960.861.000.80
FT
2-7
1 : 02 3/4
-0.930.750.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
4-1
0 : 02 1/2
0.900.940.900.92
FT
0-2
1 1/4 : 03
0.76-0.930.870.95
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.84-0.890.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-4
1/2 : 02 1/4
-0.990.86-0.980.85
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
0.80-0.930.84-0.97
FT
1-3
0 : 1/42
0.86-0.990.920.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.880.960.91
FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.900.84-0.97

Lịch thi đấu Ireland FAI Cup

FT
4-0
0 : 1/22
0.86-0.99-0.980.85

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.74-0.93-0.940.74
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
0.860.96-0.990.79
FT
5-2
0 : 1 1/43
0.66-0.860.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.850.910.770.99
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.860.900.950.81
FT
3-0
1 : 02 1/2
0.960.800.75-0.99
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.780.980.900.86

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
0-1
  
    
FT
1-6
  
    
FT
1-4
  
    
FT
4-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
4-2
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.730.970.870.83
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.740.960.860.84
FT
1-2
0 : 1/22
-0.910.600.860.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Na Uy

FT
3-1
0 : 3/43
-0.930.80-0.990.86
FT
1-2
1/4 : 03 3/4
0.910.96-0.990.86
FT
2-2
0 : 1/23
-0.980.850.930.94
FT
2-2
0 : 3/42 3/4
0.960.910.910.96
FT
1-1
0 : 1 3/43 3/4
0.80-0.930.900.97
FT
2-4
1 : 04
0.82-0.950.990.88
FT
2-3
0 : 1 1/43 3/4
0.920.950.980.89
FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.82-0.950.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Na Uy

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.970.900.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-1
0 : 1/42
-0.870.720.920.94
FT
0-1
1/2 : 02
0.990.880.940.92
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.81-0.94-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
1-2
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.930.910.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.80-0.98-0.910.70
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.990.830.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.920.900.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.890.700.940.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.85-0.900.69
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.80-0.980.880.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
1.000.870.83-0.97
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.930.80-0.900.75
FT
2-3
0 : 02 3/4
0.970.900.83-0.97
FT
0-4
1 1/2 : 02 3/4
0.890.980.910.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.83-0.990.821.00
FT
2-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.790.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.930.91
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.83-0.970.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-3
0 : 1/42 3/4
0.940.930.940.92
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.86-0.991.000.86
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.970.900.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.870.970.930.89
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
-0.930.770.990.83
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.76-0.93-0.850.64
FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.79-0.950.75-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-1
0 : 1/22 1/2
0.970.90-0.960.83
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.970.90-0.980.85
FT
3-0
0 : 1/23
0.990.880.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
6-1
0 : 1/43 1/2
0.940.93-0.900.76
FT
1-1
0 : 13
0.78-0.920.940.92

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
1.000.870.81-0.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.80-0.93-0.990.85
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.85-0.980.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.910.950.91
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.86-0.990.85
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.790.85-0.99
FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.910.940.92
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.900.760.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.930.940.84-0.98
FT
0-1
0 : 1/23
0.940.930.870.99
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.940.930.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-0
0 : 1/23 1/4
0.871.00-0.880.72

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
3-3
1/4 : 02 1/2
0.990.880.960.91
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.82-0.950.980.89
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.85-0.980.940.93
FT
5-1
0 : 3/42 1/2
0.84-0.970.910.96
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.85-0.98-0.990.86

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-1
1/4 : 02 3/4
0.890.98-0.980.84
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.900.760.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.950.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản

FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.880.980.900.94
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.930.780.850.99
FT
1-0
0 : 12 3/4
0.900.960.82-0.98
FT
4-1
1/4 : 02 1/2
-0.880.730.900.94
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.970.890.860.98
FT
1-2
0 : 02 3/4
-0.910.760.74-0.91
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.72-0.880.81-0.97

Lịch thi đấu Japan Football League

FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.920.77-0.930.76
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.940.920.930.91
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.810.920.92
FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.900.960.78-0.94
FT
2-2
1 1/2 : 02 3/4
0.69-0.850.860.98
FT
2-0
0 : 1/22
-0.830.660.79-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
1-1
0 : 12 3/4
0.85-0.99-0.990.83
FT
0-3
2 3/4 : 03 1/2
-0.850.650.801.00
FT
3-3
1/2 : 02 3/4
0.910.910.980.82
FT
1-3
0 : 1 1/43
-0.950.810.970.87
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.940.800.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
4-0
0 : 23
0.52-0.850.59-0.90
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.650.800.90
FT
3-0
0 : 23
0.40-0.770.42-0.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-0
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
1 1/2 : 03 1/2
0.850.850.900.80
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Jordan

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.930.760.970.85
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.990.851.000.82

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.970.79-0.940.70
Trực tiếp: On Sports +
FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.940.700.870.89
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.770.990.890.87
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.850.910.920.84
Trực tiếp: VTV5 TNB, VTV5 TN, VTVcab ON, Next Sports
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.60-0.860.75-0.99
Trực tiếp: VTV5, VTVcab ON, Next Sports
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.60-0.860.960.80
Trực tiếp: ON SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá U21 Viet Nam

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-1
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.83-0.961.000.86

Lịch bóng đá VĐQG Brazil

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.890.980.900.97
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.970.960.91
FT
4-1
0 : 3/42 1/2
0.79-0.930.900.97
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.81-0.940.960.91
FT
1-1
0 : 13
0.990.88-0.990.86
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.900.80-0.93
FT
0-4
3/4 : 02 1/2
0.990.880.930.94
FT
3-0
0 : 02 3/4
0.890.980.970.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.940.930.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.930.940.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 1/42
-0.960.830.84-0.98
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.840.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.930.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.71-0.870.940.90
FT
4-2
0 : 1/22 1/2
0.74-0.890.980.86
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.980.880.81-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.60-0.910.780.92

Lịch bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.930.89