Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/11/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.950.82

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Úc

FT
2-3
3/4 : 02 1/4
0.770.990.930.83

Lịch bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
7-0
0 : 2 1/43 3/4
0.820.940.810.95
FT
0-5
3 : 04
0.930.830.820.94
FT
0-3
1 1/2 : 03 1/2
0.900.860.910.85
FT
1-2
3 : 04 1/4
0.880.880.930.83

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Châu Âu

FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
10-0
  
    
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Châu Âu

FT
0-2
1 1/4 : 03
0.860.961.000.80
FT
0-4
1 3/4 : 02 3/4
0.840.980.801.00
FT
2-2
0 : 1 3/43 1/4
0.960.860.920.88
FT
3-0
0 : 23 1/4
0.930.890.801.00
FT
1-0
0 : 4 1/45
0.880.880.890.87
FT
3-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-1
0 : 3 1/24 1/4
0.880.940.801.00
FT
0-0
  
    
FT
1-1
1 1/2 : 03
0.821.000.960.84
FT
2-5
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.80-0.980.940.86
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
0 : 2 1/23 1/2
0.920.900.930.87
FT
0-2
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
1-4
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại African Cup 2027

FT
0-0
1/2 : 01 3/4
0.970.910.880.98
FT
1-0
1/4 : 02
0.800.96-0.920.67
FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.78-0.960.940.86

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

13/11
Hoãn
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-6
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
4-0
0 : 33 1/2
0.830.990.860.94

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
14/11
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
0-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
4-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.860.820.98

Lịch bóng đá Giao Hữu U20

FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/23 1/4
0.880.960.81-0.99

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.821.000.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Liên đoàn Wales

FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.890.65-0.990.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.80-0.94-0.970.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
0.900.920.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu Siêu Cúp Chi Lê

FT
0-2
3/4 : 02 1/4
0.950.940.81-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.990.830.900.90
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.940.880.890.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.72-0.90-0.990.79
FT
0-6
1 1/4 : 02 3/4
-0.950.77-0.970.77
FT
0-0
0 : 02
0.80-0.980.870.93
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.990.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.750.950.850.85
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.55-0.850.950.75