Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/11/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Châu Âu

FT
0-1
1 : 03
-0.960.84-0.930.79
FT
0-2
3/4 : 02 1/2
-0.930.810.960.91
FT
4-1
0 : 3 3/44 1/2
0.85-0.970.890.98
FT
2-0
1 1/4 : 02 1/2
0.960.920.960.91
FT
0-1
1 1/2 : 02 1/4
0.78-0.90-0.920.78
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.86-0.99
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
-0.950.830.970.90
FT
0-2
2 1/4 : 03 1/2
-0.990.87-0.980.85

Lịch thi đấu Giao Hữu ĐTQG

FT
1-0
  
    
FT
1-1
0 : 12 3/4
0.910.910.850.95
FT
3-2
0 : 1 1/43
0.880.940.950.85
FT
2-2
  
    
FT
0-0
0 : 1/22
-0.940.82-0.930.79
FT
3-1
0 : 1 1/42 1/4
0.920.900.920.88
13/11
Hoãn
0 : 1 1/42 1/2
0.930.891.000.80
FT
1-0
  
    
FT
0-0
1 : 02 1/2
1.000.820.900.90
FT
0-0
0 : 12
-0.960.780.910.89
FT
0-0
1/4 : 02
0.850.970.980.82

Lịch bóng đá VLWC KV Châu Á

FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.910.970.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VLWC KV Concacaf

FT
4-0
0 : 3/42
0.80-0.980.850.95
FT
0-7
1 3/4 : 03 1/4
-0.990.810.910.89
FT
1-1
  
    
FT
2-3
1/4 : 02
0.860.960.940.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.75-0.930.870.93
FT
2-0
1 : 02 1/4
1.000.820.900.90

Lịch thi đấu VLWC KV Châu Phi

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.950.81
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.81-0.930.970.89

Lịch bóng đá Vòng loại U21 Châu Âu

FT
1-4
3/4 : 02 3/4
0.990.830.801.00
FT
4-0
0 : 2 3/43 1/2
0.990.830.850.95
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.870.950.950.85
FT
1-3
1/2 : 02 3/4
0.78-0.960.900.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.930.890.860.94

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Á Nữ

FT
5-0
  
    
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
0.70-0.940.910.85

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-3
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
0 : 13
0.840.98-0.990.79

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
4-5
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
5-2
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U20

14/11
Hoãn
0 : 1/42 3/4
-0.970.791.000.80

Lịch thi đấu Giao Hữu U21

FT
0-1
  
    
FT
3-0
0 : 13
0.880.940.910.89

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
3-0
1/2 : 02 1/4
0.880.94-0.980.78
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.880.940.820.98
FT
0-3
0 : 1/22
0.80-0.980.80-0.94
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.820.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.91-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.980.980.82
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.830.990.810.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.80-0.980.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.950.94-0.950.81