Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/12/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-2
1/2 : 02 3/4
1.000.910.990.90

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.890.810.950.97
Trực tiếp: TTTV, SSPORT

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
2-4
0 : 1/23
0.950.970.990.93
Trực tiếp: FOX SPORTS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42
-0.930.840.81-0.92
Trực tiếp: SSPORT 2

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 1/43
-0.910.78-0.930.80

Lịch bóng đá CAF CECAFA Cup

FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.960.80-0.950.77
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.900.810.940.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.87-0.950.891.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
1/4 : 03
0.85-0.93-0.930.83
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.870.940.96

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
2-0
3/4 : 02 1/2
-0.930.830.81-0.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-5
0 : 1/43
0.990.890.890.97
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.97-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

14/12
Hoãn
  
    
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.87-0.990.970.89
FT
0-2
0 : 2 1/43 1/4
0.85-0.970.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
2-1
0 : 02
0.78-0.890.81-0.93
FT
2-1
0 : 02
-0.920.810.910.97
FT
3-2
0 : 02 3/4
0.960.940.950.93
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.910.990.84-0.96
FT
2-1
0 : 3/42
-0.960.860.85-0.97
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.78-0.890.950.93
FT
1-0
0 : 1/42
1.000.900.920.96
FT
3-2
0 : 1/42
0.990.910.79-0.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.90-0.950.81
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.940.950.91
FT
1-1
1/2 : 02
0.84-0.960.85-0.99
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
1.000.880.960.90
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.980.84
FT
4-2
0 : 1/22
0.82-0.94-0.990.85
FT
3-0
0 : 1/42
0.940.94-0.930.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.960.94-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.82-0.930.990.89
FT
3-3
0 : 1/42 1/4
-0.920.810.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 3/43
0.950.960.89-0.99
Trực tiếp: BDTV

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
0-1
0 : 1/23 1/2
0.980.92-0.960.84
FT
4-1
0 : 1 1/23 1/4
0.940.960.83-0.95
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.84-0.940.910.97
FT
2-2
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.87-0.980.86
FT
0-2
0 : 3/43 1/2
0.81-0.920.84-0.96
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
-0.930.83-0.970.85
FT
1-2
0 : 3/43
0.81-0.920.900.98
FT
2-3
0 : 1/23 1/4
0.88-0.980.940.94
FT
1-2
1 1/4 : 03
0.85-0.950.950.93
FT
2-2
0 : 3/43 1/4
0.970.930.881.00

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.960.950.970.91
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.950.87-0.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.861.000.82-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.930.980.960.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
1/4 : 03
0.970.910.970.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.890.950.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Israel

FT
1-0
  
    
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.910.93-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.760.990.83
FT
2-1
0 : 12 1/2
-0.880.710.890.93
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.960.880.80-0.98

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.920.800.820.90
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.820.900.940.78
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.740.980.880.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.830.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-3
0 : 1/42 3/4
0.940.960.950.93

Lịch bóng đá U21 Séc

13/12
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-6
0 : 02 1/4
-0.970.850.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.85-0.930.900.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.920.940.82-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.901.000.960.92

Lịch thi đấu U21 Ukraine

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
2-0
1/2 : 02 1/2
0.900.940.79-0.97
FT
5-0
0 : 1 3/43 1/2
0.83-0.990.910.91
FT
1-4
1 : 03
-0.950.790.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.86-0.940.86-0.96

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.880.980.990.85

Lịch bóng đá U21 Australia

FT
0-0
0 : 1/23 3/4
0.71-0.870.66-0.85
FT
5-1
0 : 13 1/2
0.41-0.690.58-0.79

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.910.930.830.99
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.890.950.850.97

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
1-2
0 : 1/23
0.83-0.951.000.86
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.940.940.94
FT
4-1
0 : 02 1/2
0.950.950.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.940.900.960.86
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.880.930.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
1-0
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.890.970.890.95

Lịch thi đấu VĐQG New Zealand

FT
3-3
1/2 : 03 1/4
0.990.790.51-0.79
FT
0-0
0 : 1 1/23 1/2
0.76-0.980.920.86

Lịch bóng đá VĐQG Oman

FT
0-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
2-3
0 : 1/42
0.86-0.940.86-0.98

Lịch thi đấu Cúp Argentina

FT
0-3
1 1/4 : 02 1/2
0.88-0.960.950.93