Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/12/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
2-1
0 : 1 3/43 1/2
0.901.000.920.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-3
1 1/4 : 03
0.891.00-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-2
1 : 03
0.980.91-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.960.860.970.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
1/4 : 03
0.990.90-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
-0.960.860.900.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/23
0.88-0.98-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
5-3
0 : 12 1/2
0.85-0.950.881.00
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-3
2 1/2 : 03 3/4
0.950.870.970.83
FT
3-0
0 : 13
0.80-0.980.850.95
FT
0-2
0 : 1/43
0.880.940.810.99
FT
3-2
0 : 1 1/42 3/4
0.900.920.830.97

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.960.920.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.970.920.83-0.96
FT
3-2
0 : 1 1/42 1/2
0.960.930.871.00
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.910.980.970.90
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.990.890.940.93
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.88-0.980.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Âu Nữ

FT
0-6
  
    
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.960.780.950.85
FT
3-1
0 : 3 1/24 1/2
0.880.94-0.950.75
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.900.920.960.84

Lịch thi đấu C1 U19 Châu Âu

FT
0-0
0 : 1 1/43
0.900.920.78-0.98
FT
2-2
1 1/2 : 03 1/2
0.65-0.85-0.920.71
FT
3-1
1 : 03 1/4
1.000.82-0.970.77
FT
0-3
2 : 03 1/2
0.910.910.990.81
FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
0.970.850.801.00
FT
2-0
0 : 23 1/2
0.53-0.780.880.92
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.860.880.92
FT
0-1
0 : 23
0.73-0.920.72-0.93

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
0-3
2 3/4 : 05
0.850.850.850.85
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.800.900.750.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA

FT
0-1
0 : 1 1/23
1.000.820.75-0.95

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.821.000.900.90
FT
0-0
0 : 1/22
-0.890.700.890.91
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.830.99-0.950.75

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.980.860.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
1 1/4 : 02 1/2
0.701.001.000.70
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.701.000.750.95

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-2
0 : 13
0.83-0.95-0.990.85
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.980.900.910.95
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.870.99

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
0-6
  
    
FT
4-1
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-1
1/2 : 02 3/4
0.87-0.970.890.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-1
0 : 13
0.920.96-0.930.79

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-2
0 : 12 1/2
0.850.970.73-0.93
FT
3-4
1/2 : 02 1/4
0.870.95-0.980.78
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
-0.870.670.77-0.97
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.890.700.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.900.980.980.88

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
0-1
1/4 : 02
0.78-0.960.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.900.940.900.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
0 : 3/43 1/4
0.881.000.960.90

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.88-0.980.880.98

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
1-0
0 : 1/42
-0.930.810.910.96

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Chi Lê

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.990.910.89

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.890.700.910.89

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.970.850.801.00
FT
3-0
0 : 23
0.70-0.890.801.00