Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 13/12/2025

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.940.940.920.96
Trực tiếp: K+SPORT2
FT
2-0
0 : 3/43
0.79-0.960.78-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
0.85-0.970.85-0.97
Trực tiếp: K+SPORT1
FT
2-1
0 : 2 1/43 1/4
0.910.97-0.950.83
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
2-1
1/2 : 03
0.890.990.910.96
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.970.910.880.99
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.82-0.94-0.900.77
FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.970.90
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.900.98-0.980.85
FT
1-0
0 : 13
0.920.960.77-0.90
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.970.91-0.990.86
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.890.990.960.91
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.930.94
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.880.760.80-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1 1/23
0.940.940.940.94
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
3-1
0 : 02
0.74-0.860.900.98
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-0
0 : 2 1/43 3/4
-0.940.820.980.90
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)
FT
0-1
0 : 01 1/2
0.75-0.860.84-0.96
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.900.78-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.900.78-0.980.86
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
4-1
0 : 3/43
0.930.950.990.89
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.990.87
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
0 : 1/23
-0.970.85-0.960.84
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.87-0.990.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 3/43 1/4
-0.950.830.960.92
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.83-0.95-0.960.84
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
1 3/4 : 03 1/2
0.970.911.000.88
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.980.900.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá FIFA Intercontinental Cup

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.81-0.93-0.900.77

Lịch thi đấu League One

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.890.770.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.870.99
FT
1-3
0 : 3/42
-0.950.830.880.98
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.940.980.88
FT
2-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.930.80-0.94
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.85-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.960.840.84-0.98
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.84-0.98
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.881.00-0.960.82
FT
4-3
0 : 3/42 3/4
0.930.950.861.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.940.940.890.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.99-0.940.80

Lịch bóng đá League Two

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.87-0.99-0.940.80
FT
4-3
0 : 1/42 1/2
0.900.980.910.95
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.890.990.861.00
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.980.900.900.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.930.810.990.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.881.00-0.860.72
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.881.000.861.00
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.861.00
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.910.970.890.97
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.79-0.920.900.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.971.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.990.890.84-0.97
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.880.75
FT
0-1
0 : 12 3/4
0.87-0.990.950.92
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.940.820.85-0.98
FT
0-3
0 : 12 1/2
0.881.000.970.90
FT
1-2
0 : 1/42
0.82-0.940.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.900.860.761.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.860.90-0.990.75
FT
1-0
0 : 3/41 3/4
0.900.800.720.98
FT
0-0
1/4 : 02
0.880.880.960.80
FT
1-3
0 : 1/22
0.69-0.990.980.72
FT
2-2
0 : 1/42
0.860.900.940.82
FT
0-1
1/2 : 01 3/4
0.820.940.74-0.98
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
0.870.890.790.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.910.97-0.940.80
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.881.000.861.00
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.890.97
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
1.000.88-0.940.80
FT
1-2
0 : 1/42
0.881.000.76-0.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.871.000.86
FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.970.91-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 1/42
0.910.790.860.84
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.930.770.820.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.820.880.870.83
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.750.950.980.72
FT
1-2
3/4 : 02 1/2
0.800.900.870.83
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.980.72-0.980.68
FT
1-1
1/4 : 02
0.69-0.990.760.94
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
0.890.810.920.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.730.970.780.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
3-3
0 : 1/43
0.83-0.951.000.88
FT
0-0
0 : 1/23
-0.940.82-0.950.83
FT
0-4
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.97
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.85-0.97-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/2 : 03
0.880.980.890.95
FT
1-2
0 : 03
0.930.931.000.84
FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.820.98
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.990.850.99
FT
2-2
0 : 03
0.861.000.930.91
FT
0-0
0 : 1/43
0.970.890.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
4-1
0 : 1/43 1/4
0.74-0.90-0.940.76

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
3-3
0 : 1/22 1/2
0.930.910.910.85
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
1.000.840.761.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.930.810.861.00
FT
2-2
0 : 12 1/2
-0.940.820.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.900.980.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.86-0.981.000.86
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.820.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.900.860.880.88
FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.910.850.880.88
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.950.810.801.00
FT
6-0
0 : 1/22 1/2
1.000.76-0.980.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.940.760.780.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/2
0.820.880.830.87
FT
3-0
1/4 : 02 1/2
0.750.951.000.70
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.800.900.850.85
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.810.890.730.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
1/4 : 02
-0.930.800.970.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.940.93
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.980.86-0.940.81

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.970.910.990.81
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.910.970.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-2
1/4 : 03 1/4
-0.980.86-0.980.86
FT
3-0
0 : 1 1/23
-0.970.850.900.98
FT
4-3
0 : 2 3/44 1/4
-0.930.801.000.88
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.881.000.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
2-1
0 : 1/22
1.000.760.940.82
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
2-1
1/2 : 02
0.77-0.93-0.860.68
FT
1-3
0 : 02
-0.940.781.000.76

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.821.000.940.86
FT
0-2
1 1/4 : 02 1/2
0.950.750.810.89
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.990.830.960.84

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
5-2
0 : 1 1/22 3/4
0.980.720.750.95
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.740.96-0.860.56
FT
4-0
0 : 1 1/23
0.770.930.840.86
FT
3-3
0 : 02 3/4
0.740.96-0.920.61

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 12 3/4
-0.940.820.82-0.95
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.920.960.84-0.97
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.950.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
1-0
0 : 1 1/23
0.950.910.980.86
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.890.970.990.85
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
0.960.900.880.96
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
0.950.910.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.960.970.83
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.80-0.980.79-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.940.900.980.84
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.840.98
FT
3-4
0 : 03
0.81-0.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.980.860.910.95
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.870.880.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.950.85-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.930.770.920.78
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.770.930.860.84
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.950.750.820.88
FT
2-0
0 : 1 1/43 3/4
0.880.820.940.76

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.850.850.970.73

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
0-0
0 : 1/42
-0.920.79-0.950.81
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.821.000.990.81
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.74-0.931.000.80
FT
0-0
0 : 13
-0.980.800.970.83
FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.960.780.810.99
FT
3-2
0 : 23 1/4
0.821.000.870.93

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.940.880.860.94
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.840.980.910.89
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.980.840.830.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.840.980.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-4
0 : 3/42 1/2
-0.930.80-0.980.84
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
-0.950.830.880.98
FT
1-0
0 : 1/42
0.910.970.900.96
FT
4-3
0 : 1 1/22 3/4
0.970.910.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
3-1
0 : 02 1/2
0.870.990.970.83
FT
0-0
0 : 1 1/22 3/4
0.890.970.980.86
FT
1-0
3/4 : 02 1/4
0.82-0.960.841.00

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
3-0
0 : 1/22 3/4
0.890.990.930.94
FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.990.871.000.87
FT
1-4
1 1/2 : 03
0.85-0.970.84-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.861.000.83-0.99
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.970.860.90
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.970.900.94
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.960.82-0.980.82

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.930.950.900.97
FT
2-2
0 : 13
0.980.900.920.95
FT
0-2
0 : 1/23
-0.950.830.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 3/42 3/4
0.990.890.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.881.00-0.980.84
FT
2-0
0 : 1/22
0.881.000.77-0.92
FT
3-2
0 : 1/21 3/4
-0.930.810.79-0.93

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
2-1
0 : 02 1/2
-0.930.810.940.92
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
-0.960.840.79-0.93
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.900.980.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Đan Mạch

FT
1-0
0 : 03
0.881.00-0.950.82
FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
1.000.880.900.97

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.860.980.90
FT
2-1
0 : 1/43
-0.960.840.970.90
FT
0-1
1/4 : 03
0.80-0.93-0.950.82
FT
1-3
1/4 : 03 1/2
0.940.94-0.970.84

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
0 : 3/43
0.980.84-0.990.79
FT
2-1
1 1/4 : 03
0.60-0.780.930.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.87-0.990.82-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.970.790.890.87
FT
3-0
1/2 : 02 1/2
0.770.990.890.87
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.68-0.980.760.94
FT
0-1
0 : 1/42 1/2
-0.850.550.750.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.880.960.980.84
FT
4-0
0 : 03
0.76-0.93-0.970.79
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.930.910.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-1
0 : 01 1/2
0.960.920.80-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bolivia

FT
5-0
0 : 1 1/24
0.790.910.701.00

Lịch thi đấu Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.930.900.90
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.840.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.841.000.821.00