Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/01/2022

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
0-0
0 : 1/22
0.990.85-0.990.81
FT
2-1
1/4 : 01 1/2
0.75-0.930.840.96
FT
2-0
0 : 1 1/22 1/4
0.990.830.840.96
FT
1-1
3/4 : 02
-0.950.77-0.970.77

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.910.840.950.95

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
5-1
0 : 1 1/43 1/4
0.970.930.89-0.97
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
-0.950.850.881.00
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/23
0.910.93-0.960.78
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
2-2
  
    
14/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
1-4
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-2
0 : 1/43 3/4
0.83-0.990.950.85
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
-0.880.710.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-4
0 : 3/42 3/4
0.950.960.871.00

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

14/01
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.83-0.93-0.940.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.960.95-0.930.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.930.800.83-0.97

Lịch thi đấu Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.910.76-0.960.82
FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.990.79-0.93
FT
2-3
0 : 02
0.77-0.920.85-0.99
FT
2-1
1/2 : 02
0.79-0.930.930.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
1-1
1/4 : 02
0.73-0.900.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.850.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
0-0
0 : 02 3/4
-0.930.800.82-0.96
FT
2-1
0 : 3/42 3/4
0.83-0.950.930.93
FT
1-4
0 : 02 1/2
-0.950.830.880.98
FT
0-4
1/4 : 02 3/4
0.900.980.890.99
FT
4-0
0 : 3/43
0.920.96-0.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.80-0.930.85-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-2
0 : 12 3/4
0.86-0.96-0.950.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
1-1
0 : 02
0.950.910.850.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.90-0.930.76
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.940.92-0.960.78

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.890.990.940.90
FT
2-2
1 1/4 : 02 1/2
0.940.920.890.95

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.88-0.990.960.90
FT
1-0
0 : 13
-0.980.880.990.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.940.920.920.90

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.980.86-0.980.86
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.88-0.900.75
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.910.970.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.950.850.97
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.861.000.850.99
FT
2-3
1/2 : 02 1/4
-0.990.830.890.95
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.930.910.850.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 3/43 1/4
-0.970.850.900.98

Lịch thi đấu Argentina TDV

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.930.950.970.89

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-3
0 : 02
-0.930.820.870.99
FT
0-4
1/4 : 02
-0.970.870.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
4-2
0 : 1/42
0.880.94-0.930.72
FT
1-1
0 : 3/42
0.821.000.920.88