Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/01/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Asian Cup 2027

FT
4-2
0 : 3 1/24
0.880.940.801.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.900.920.950.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
4-1
0 : 1 1/22 1/2
0.870.950.920.88
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
0 : 02 3/4
0.950.940.900.99
Trực tiếp: K+ACTION, K+SPORT1, ON FOOTBALL
FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.84-0.940.990.90
Trực tiếp: K+SPORT1, K+SPORT2, VTVCab ON

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.940.950.920.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-0
3/4 : 03 1/4
0.930.96-0.950.85
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-4
0 : 01 3/4
-0.920.810.85-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu Siêu Cúp Tây Ban Nha

FT
4-1
0 : 1/43
0.940.950.960.92

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.87-0.971.000.89
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-1
1/4 : 02
0.88-0.980.89-0.99
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.88-0.980.83-0.93
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.910.980.970.92
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.86-0.960.88-0.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
3-1
1/2 : 03
-0.990.89-0.950.85
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.930.820.950.93
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.960.84-0.96
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.950.83
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.960.930.85-0.97
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.87-0.971.000.88
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/2 : 02 3/4
0.930.960.82-0.94
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
3-2
0 : 03 1/4
0.950.94-0.990.87
FT
3-4
1/4 : 03
0.88-0.980.920.96

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-1
0 : 12
0.920.900.930.87
FT
2-2
0 : 1 1/42 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
1-2
0 : 1/22
0.920.900.970.83

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
1-3
  
    
FT
2-2
  
    
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.860.820.98
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.950.750.900.80
FT
1-0
  
    
14/01
Hoãn
  
    
FT
1-1
0 : 1 1/43
-0.980.800.801.00
FT
3-0
0 : 1/23
0.750.950.950.75
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.800.900.960.80
FT
2-2
1/4 : 03
0.75-0.93-0.910.70
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-3
0 : 1/41 3/4
0.940.950.85-0.98
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.990.90-0.930.80
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.951.000.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 1/42
0.79-0.970.79-0.99
FT
0-2
1/4 : 02
-0.950.77-0.970.77
FT
0-0
0 : 01 3/4
-0.980.800.940.86
FT
3-2
0 : 02 1/4
-0.940.76-0.980.78
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.84-0.990.79
FT
2-1
0 : 1/42
0.890.93-0.970.77
FT
0-3
1/2 : 02
0.830.99-0.970.77
FT
0-1
0 : 1/42
0.980.840.930.87
FT
1-0
0 : 02
0.840.98-0.950.75
FT
1-0
0 : 1/22
-0.950.77-0.980.78
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.970.850.920.88
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
-0.990.810.801.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
5-3
0 : 1/22 1/4
0.900.990.900.97
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.960.930.960.91
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.87-0.970.980.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-0
0 : 3/42
0.910.910.890.91
FT
0-2
0 : 3/42
0.78-0.960.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.910.910.801.00
FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.74-0.930.78-0.98
FT
0-1
0 : 1/42
1.000.820.840.96
FT
3-1
1/4 : 02
0.850.970.870.93
FT
0-1
0 : 1/22
0.950.870.810.99
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
-0.940.76-0.930.73
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.920.840.96
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.980.800.940.86
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.840.980.830.97
FT
2-3
0 : 1/22
0.72-0.911.000.80
FT
0-0
3/4 : 01 3/4
0.850.970.801.00
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.900.920.970.83
FT
1-3
0 : 3/42 1/2
0.79-0.970.801.00

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.820.990.88
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
-0.950.851.000.87
FT
4-1
0 : 23 1/4
1.000.890.950.92
FT
2-0
0 : 1/23
0.83-0.93-0.940.81

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.850.920.94
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.910.971.000.86
FT
0-3
0 : 1/22 3/4
1.000.880.960.90
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.990.87-0.930.78
FT
0-1
0 : 02
0.970.91-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.930.820.85-0.97
FT
2-3
3/4 : 03 1/4
0.85-0.95-0.980.86
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.901.000.900.98
FT
2-2
0 : 2 1/23 3/4
-0.990.891.000.88

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.880.94-0.950.75
FT
1-0
0 : 3/42
0.830.990.860.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-2
1/2 : 02 3/4
0.930.930.900.94
FT
1-5
0 : 1/42 1/2
0.890.970.990.85
FT
3-2
1/4 : 03
0.861.000.880.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-4
1/4 : 02
0.77-0.88-0.990.86
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.970.920.900.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.84-0.940.85-0.98
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
-0.900.79-0.950.82
FT
4-0
0 : 1 1/22 3/4
0.86-0.960.83-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
-0.930.750.950.85
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.78-0.960.75-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.70-0.860.70-0.88
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.960.820.970.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.85-0.95-0.940.81
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.891.000.871.00
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
1.000.900.871.00
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.900.990.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
1.000.860.910.93
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.940.920.990.85

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.920.900.960.80
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.960.860.900.97
FT
2-1
0 : 02 1/4
-0.980.88-0.890.75

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 1 3/43
0.81-0.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.96-0.950.75