Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/01/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Can Cup 2025

FT
1-0
0 : 1/22
0.980.900.870.99
FT
0-0
1/4 : 02
-0.990.870.880.98

Lịch thi đấu Liên Đoàn Anh

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.980.900.960.92
Trực tiếp: FPT Play

Lịch bóng đá Cúp Tây Ban Nha

FT
2-0
0 : 02
0.80-0.930.83-0.96
FT
3-2
1 3/4 : 03 1/2
0.84-0.96-0.980.85
FT
2-1
0 : 12 3/4
-0.990.870.970.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.940.940.85-0.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 23
0.960.920.900.98
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.881.000.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.900.980.83-0.95
Trực tiếp: TV360
FT
5-1
0 : 1/23
0.990.89-0.980.86
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
2 : 04
0.87-0.990.930.95
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá U23 Châu Á

FT
0-0
1/4 : 02
1.000.82-0.960.76
Trực tiếp: TV360
FT
1-2
1/2 : 02
0.940.880.890.91
Trực tiếp: TV360

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
7-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
-0.890.650.910.85
FT
1-0
0 : 1/43 1/2
1.000.700.900.80
FT
0-2
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.820.94-0.940.70
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
2-2
0 : 03 1/4
0.890.870.960.80
FT
3-3
0 : 3/42 1/2
0.850.970.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.821.000.801.00
FT
3-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/2
0.820.940.970.79
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
4-4
0 : 03 1/2
0.990.770.890.87
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.800.90-0.980.68
FT
0-0
0 : 12 1/2
0.80-0.980.970.83
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.75-0.990.75-0.99
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U19

FT
0-2
  
    
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.881.00-0.940.80

Lịch thi đấu bóng đá Football League Trophy

FT
4-2
0 : 1/42 1/2
0.881.000.950.91

Lịch thi đấu Cup Series C

FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.930.890.940.82
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.810.95-0.960.72

Lịch bóng đá VĐQG Scotland

FT
0-1
1 : 02 3/4
-0.980.860.880.98
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.850.85-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bồ Đào Nha

FT
2-1
1 1/2 : 02 3/4
0.830.990.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.821.000.86

Lịch thi đấu Cúp Hà Lan

FT
1-4
2 : 04
0.980.840.920.88
FT
2-2
0 : 3/43
1.000.820.850.95
FT
1-3
1/4 : 03
0.821.000.860.94
FT
6-0
0 : 1/23 1/4
0.850.970.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Albania

FT
0-1
  
    
FT
1-1
0 : 3/42
1.000.820.801.00
FT
1-0
0 : 1/42
-0.940.760.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bỉ

FT
0-2
1 1/4 : 02 3/4
0.85-0.97-0.960.83

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.960.921.000.86
FT
0-1
0 : 1 1/23
0.83-0.95-0.980.84
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.900.980.960.90
FT
3-0
0 : 3/42
0.980.900.81-0.95

Lịch bóng đá Iceland Reykjavik

FT
3-4
0 : 1/24
-0.890.750.83-0.99
FT
2-0
0 : 2 3/44 3/4
0.900.960.841.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Israel

FT
0-2
1 : 03
0.900.860.960.84
FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.890.650.910.85
FT
1-1
1/2 : 03 1/4
0.910.85-0.950.71

Lịch thi đấu Cúp Síp

FT
2-1
0 : 02 1/2
0.79-0.970.820.98
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.81-0.990.900.90

Lịch bóng đá Cúp Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-6
1/2 : 02 3/4
0.850.850.750.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.78-0.960.850.95
FT
1-6
2 : 03 1/2
-0.980.800.850.95
FT
0-1
3 1/4 : 04
-0.980.800.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
2-0
0 : 1 1/23 1/4
0.890.990.880.99
FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.970.84

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
5-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.960.90
FT
2-1
0 : 13
0.82-0.94-0.930.78
FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.980.860.970.89
FT
0-3
1 : 02 1/4
0.990.890.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
2-0
  
    
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.950.890.960.86

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.750.950.880.82
FT
2-1
0 : 2 1/24
0.900.800.920.78
FT
1-0
0 : 1 1/43 1/2
0.800.900.900.80
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.65-0.950.65-0.95

Lịch bóng đá Cúp Thái Lan

FT
2-2
  
    
FT
1-3
  
    
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.79-0.950.970.85
FT
4-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-0
0 : 02 3/4
1.000.840.970.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.780.920.960.74
FT
1-1
0 : 1/42
-0.950.650.810.89
FT
0-1
0 : 3/42
0.780.920.730.97
FT
1-1
  
    
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.770.930.950.75
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.730.970.720.98

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.950.75
FT
1-1
0 : 3/42
-0.990.690.770.93
FT
0-2
1/4 : 02
0.870.830.55-0.85
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.62-0.930.970.73

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.740.960.960.74
FT
2-1
0 : 12 1/4
0.790.910.750.95
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.720.980.900.80

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
1/2 : 02
0.790.910.830.87
FT
0-0
  
    
FT
3-0
0 : 3/42
0.60-0.900.840.86
FT
0-1
0 : 1 1/22 1/2
0.830.870.800.90

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
3-1
  
    
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.861.000.950.89
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.910.950.900.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.86-0.980.970.90
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.930.800.920.95
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.950.930.880.99
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.86-0.980.930.94
FT
3-1
0 : 2 1/44
0.950.931.000.87

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
0-2
0 : 02 1/4
0.920.920.930.89
FT
2-1
0 : 12 1/2
0.940.900.860.90