Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/02/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.940.970.980.92
FT
1-1
1 1/2 : 03 1/4
-0.970.88-0.920.82
FT
4-2
0 : 3/43
-0.930.85-0.960.88
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.970.880.940.96

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
1/2 : 02
0.940.980.88-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
2-0
0 : 1 1/23
-0.980.900.90-0.98
Trực tiếp: BDTV, SSPORT
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.87-0.96-0.960.86
Trực tiếp: BDTV
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.921.00-0.960.88
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
-0.950.870.86-0.94
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1 1/4 : 03
0.90-0.990.90-0.98
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-1
0 : 02 1/2
1.000.910.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.960.950.89-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
3-1
0 : 3/42 3/4
0.911.000.990.91
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.920.820.980.92
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
-0.890.800.940.98

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1 1/43
0.960.95-0.970.87
FT
1-3
0 : 1/42
0.87-0.970.900.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.84-0.93-0.980.88
FT
1-2
0 : 02
-0.900.81-0.950.85
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.920.99-0.990.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.79-0.900.980.91
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.940.961.000.89

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
0.911.000.960.93

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.940.961.000.88

Lịch thi đấu League Two

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.84-0.94-0.970.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
0 : 02
-0.880.790.940.95
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.86-0.94-0.930.81
FT
3-1
0 : 3/42
0.83-0.920.891.00
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.88-0.960.980.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.940.86-0.920.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 01 3/4
0.79-0.950.830.99
FT
1-0
1/4 : 02
0.78-0.940.830.99
FT
0-0
0 : 1/22
0.900.940.960.86
FT
2-2
0 : 1/42
0.960.880.980.84
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.930.760.860.96
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.950.890.950.87
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.73-0.900.910.91
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.970.870.95
FT
3-1
0 : 01 3/4
0.80-0.960.860.96
FT
1-1
0 : 1/22
0.841.000.960.86
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.980.820.980.84
FT
1-1
1/4 : 01 3/4
-0.940.780.840.98
FT
2-2
0 : 1/22
0.80-0.960.880.94
FT
3-0
0 : 12
-0.940.780.821.00
FT
2-3
0 : 02
0.960.880.920.90
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.78-0.94-0.960.78
FT
0-1
0 : 1/41 3/4
-0.960.800.940.88
FT
0-0
0 : 3/42
0.77-0.930.850.97
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.930.910.960.86
FT
2-2
0 : 1/42
0.880.960.950.87
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.920.750.78-0.96
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
0-3
  
    
14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.85-0.93-0.970.86
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.940.980.950.94
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.83-0.92-0.930.82

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
0 : 12 1/4
0.970.870.930.89
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.870.971.000.82
FT
0-2
0 : 1/22
-0.990.830.78-0.96
FT
1-2
0 : 1/42
0.80-0.96-0.980.80
FT
2-1
0 : 02
0.900.940.920.90
FT
0-2
1 : 02 1/2
0.81-0.97-0.980.80
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
0.940.900.980.84
FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.910.960.86
FT
0-0
0 : 02
0.78-0.940.960.86
FT
2-0
  
    
FT
3-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.85-0.93-0.960.86
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.990.900.901.00
FT
1-2
0 : 02 3/4
0.84-0.930.960.94

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 02 1/2
0.80-0.91-0.960.84
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.960.860.950.93

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
1-2
1 : 02 1/4
0.81-0.900.84-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
4-1
0 : 1/41 3/4
0.950.960.930.96
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.960.88-0.990.88
FT
1-1
1 1/2 : 02 3/4
0.990.920.88-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-1
0 : 1/42
0.82-0.930.82-0.94
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.81-0.92-0.970.85
FT
1-2
0 : 12 3/4
0.87-0.971.000.88
FT
0-1
1/4 : 02
0.76-0.880.910.97

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
0.81-0.920.970.93
FT
5-0
0 : 1 1/43 1/4
0.89-0.970.950.95
FT
3-1
0 : 1 1/23 1/4
-0.950.87-0.930.82
FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.90-0.991.000.90

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.780.78-0.96
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
0.83-0.990.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.78-0.880.920.96
FT
1-1
1 : 02 3/4
0.87-0.950.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.970.85
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.87-0.950.930.96
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.990.92-0.970.86
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
-0.970.890.930.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-1
0 : 2 1/43 1/2
-0.980.86-0.980.84
FT
1-1
1/2 : 03
0.81-0.970.950.87

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
0.850.990.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
1 : 02 1/2
0.71-0.881.000.82
FT
1-2
0 : 1 1/43
-0.900.730.940.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.990.87-0.98
FT
1-2
0 : 1/42
0.87-0.960.80-0.92
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.930.98-0.940.83

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
1-0
0 : 02
0.950.890.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Malta

14/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
0 : 23 1/4
0.71-0.990.810.91
FT
0-1
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Phần Lan

FT
0-3
1 : 03
0.990.910.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
0.910.990.910.97
FT
0-0
3/4 : 02 1/4
0.950.950.900.98
FT
1-0
1 1/4 : 02 1/2
-0.920.810.87-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.940.900.920.90
FT
3-3
3/4 : 03
-0.970.810.950.87

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 02 1/4
0.960.94-0.990.87
FT
2-2
1 : 02 3/4
0.970.930.900.98
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.96-0.970.85
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.86-0.96-0.950.83
FT
4-3
0 : 1 1/42 3/4
-0.960.860.881.00

Lịch bóng đá VĐQG Síp

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.980.84
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.860.980.821.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.980.94-0.900.78
FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.900.810.900.99
FT
0-0
0 : 02 3/4
0.921.00-0.930.82
FT
2-1
0 : 13
0.970.94-0.970.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.870.970.960.86
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.880.81-0.99
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.950.890.990.83

Lịch bóng đá VĐQG Thụy Sỹ

FT
4-0
0 : 3/42 1/2
-0.940.860.900.99
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
-0.900.81-0.980.87
FT
2-0
1/4 : 03
-0.920.830.990.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.880.960.910.91

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.88-0.980.80
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.900.940.970.85
FT
1-1
  
    
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.980.82-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Áo

FT
1-1
0 : 1/43
-0.930.850.83-0.95
FT
0-1
0 : 1/43
0.85-0.930.920.96
FT
2-0
0 : 13
-0.940.860.970.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Áo

FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.89-0.990.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.810.89-0.99
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
-0.890.800.89-0.99
FT
0-4
1/2 : 02 1/2
-0.950.870.84-0.94
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.960.880.980.92
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.89-0.98-0.950.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
4-0
0 : 1/22 3/4
0.920.981.000.88
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
0-2
0 : 1/22 3/4
0.990.890.881.00
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.990.920.89-0.99

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
1-4
0 : 1/43 1/4
0.79-0.95-0.970.79
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-0
1 1/4 : 02 3/4
0.76-0.930.79-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Iran

FT
3-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thái Lan

FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.79-0.95-0.980.80
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.970.870.990.83
FT
3-0
0 : 3/43
0.81-0.970.880.94
FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.970.870.830.99

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
0-6
  
    
FT
4-2
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
3-2
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.881.00
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.88-0.99-0.940.80
FT
2-1
3/4 : 02 1/4
0.970.940.960.92

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Brazil

FT
2-1
0 : 1 1/23
-0.980.91-0.940.84
FT
0-2
1/4 : 02
0.84-0.93-0.950.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.950.960.910.99
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.86-0.94-0.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.940.88-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
1-2
1/2 : 02 3/4
-0.880.650.76-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/2
-0.970.870.960.92
FT
2-2
0 : 1 1/43
-0.930.820.86-0.98
FT
0-2
0 : 1/42 1/2
0.89-0.990.890.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.860.940.94
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
1.000.900.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Colombia

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.760.980.84
FT
1-0
0 : 3/42
0.850.990.870.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.76-0.930.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-0
0 : 1/22
0.900.940.960.86
FT
0-0
0 : 1/42
0.870.970.78-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.960.860.980.82
FT
0-0
0 : 12 3/4
-0.970.810.821.00

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
1-1
  
    
FT
0-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.841.00-0.990.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.950.960.950.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.900.79-0.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
0.980.860.830.99

Lịch bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.940.78-0.980.80
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.841.000.821.00
FT
1-4
0 : 1/22 1/4
0.960.860.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/42
0.830.890.790.93