Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/02/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.840.82-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.880.83-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
0-2
0 : 1/42
0.920.970.82-0.95
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.87-0.97-0.980.85
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.84-0.940.85-0.98
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.940.84-0.960.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.940.950.990.88
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.940.951.000.87

Lịch bóng đá Copa Libertadores

FT
3-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.950.85

Lịch thi đấu bóng đá U17 Concacaf

FT
0-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-8
  
    
FT
2-4
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 13 1/4
0.920.900.900.90
FT
2-0
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 3/44
0.920.900.910.89
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
0 : 1 3/43
0.990.830.960.84
FT
3-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-5
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
1-1
1 1/4 : 03 1/2
-0.940.700.880.88

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U17

FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
14/02
Hoãn
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U20

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.840.980.970.83

Lịch bóng đá League One

FT
1-0
1/2 : 02 1/4
0.82-0.940.900.96
FT
0-2
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.960.90
FT
0-0
1 : 02 1/2
0.960.920.960.90
FT
1-2
0 : 02
0.77-0.900.870.99
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.970.940.92
FT
0-0
0 : 1/42
0.940.940.930.93
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.881.00-0.990.85
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.940.92
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.990.85
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.910.970.910.95
FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.82-0.94-0.950.81
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.940.92

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.930.801.000.86
FT
0-4
0 : 1/42
0.87-0.990.77-0.92
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.86-0.980.970.89
FT
2-2
0 : 02
0.78-0.910.920.94
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.940.821.000.86
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.950.930.84-0.98
FT
2-0
0 : 02
0.77-0.900.80-0.94
FT
0-0
0 : 01 3/4
0.78-0.910.80-0.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.960.84-0.970.83
FT
2-1
0 : 02
0.940.940.920.94
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.900.98-0.930.79
FT
0-0
0 : 1/22
0.940.940.900.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
4-3
0 : 1/22 1/2
-0.950.800.910.91

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
2-2
1 : 03
0.890.95-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
3-0
  
    
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.68-0.980.790.91
FT
1-0
0 : 23
0.870.830.810.89
FT
0-3
  
    
FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.860.840.920.78
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.65-0.950.770.93

Lịch thi đấu Cúp Croatia

FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 2 Israel

FT
2-0
0 : 3/42
0.77-0.950.840.96
FT
2-2
0 : 02
0.830.990.79-0.99
FT
1-1
  
    
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.930.890.890.91
FT
3-0
  
    
FT
1-3
0 : 1/22
-0.960.780.840.96
FT
1-1
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Síp

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.940.920.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
2-0
0 : 1 1/23
0.85-0.970.900.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.850.970.970.83
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
-0.950.770.970.83
FT
2-2
0 : 1/42
0.890.930.850.95

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bahrain

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.810.950.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.890.970.900.94
FT
4-1
0 : 12 3/4
0.81-0.950.82-0.98
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
-0.930.780.80-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Iran

FT
0-0
0 : 02
1.000.82-0.940.74
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.73-0.92-0.980.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
0.830.990.900.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Kuwait

FT
3-3
1 : 02 3/4
-0.900.750.78-0.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.770.75-0.92

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
1-0
0 : 11 3/4
0.72-0.960.75-0.99
FT
1-0
1/4 : 01 3/4
-0.960.780.810.99
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
1.000.820.910.89

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-0
0 : 2 1/43 1/2
0.890.990.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.90-0.990.75
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.970.790.930.83
Trực tiếp: FPT Play, VTV5

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.950.91

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.980.80-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
5-1
  
    
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.79-0.970.860.94

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.960.90

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
1-0
0 : 02
-0.960.780.870.93
FT
0-2
0 : 02
-0.960.780.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.86-0.960.880.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.980.870.82-0.95
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.940.950.930.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.950.91
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.881.000.900.96