Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/02/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.970.920.86-0.96
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.900.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.970.83
FT
2-2
3/4 : 03
0.85-0.970.930.93
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.83-0.950.930.93
FT
0-1
2 : 03 3/4
-0.970.850.950.91

Lịch bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.950.940.980.89
FT
2-2
1/2 : 03 1/4
0.88-0.98-0.980.85
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.900.990.980.89
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.900.990.940.93
FT
0-4
1/2 : 02 1/4
0.86-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.920.97-0.940.84

Lịch thi đấu Copa Libertadores

FT
1-1
0 : 1 3/42 3/4
1.000.820.890.91

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
3-0
0 : 1 1/42 1/2
0.970.850.820.98
FT
2-0
0 : 2 3/44
0.870.950.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu CLB

FT
6-2
0 : 1 1/44 1/4
0.75-0.990.970.79
14/02
Hoãn
  
    
FT
2-2
  
    
FT
2-4
  
    
FT
2-0
0 : 1 1/24
0.780.980.910.85
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
6-0
  
    
FT
0-0
  
    
15/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U16

FT
2-1
  
    
FT
3-3
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu U17

FT
1-1
  
    
FT
0-3
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U18

FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U19

FT
3-0
0 : 3/43
0.850.970.830.97

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-0
1/4 : 02
0.840.980.810.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.940.880.880.92
FT
1-0
0 : 3/42
0.960.860.880.92
FT
1-1
1/2 : 02
-0.980.80-0.950.75
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
1.000.820.810.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.870.950.950.85
FT
0-2
0 : 02
0.821.000.920.88
FT
2-0
0 : 1/42
0.940.88-0.970.77
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.900.920.990.81
FT
1-0
0 : 1 1/22 1/2
-0.980.800.950.85
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.78-0.960.980.82
FT
2-2
1/4 : 02
0.890.930.930.87
FT
2-2
0 : 02
-0.960.780.870.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-5
1 : 02 3/4
0.900.940.940.88

Lịch thi đấu VĐQG Scotland

FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.950.940.85-0.99
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.84-0.940.861.00

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
0-0
0 : 1/22 3/4
0.780.920.780.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
0-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.840.900.94

Lịch thi đấu Cúp Hy Lạp

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.990.900.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Séc

FT
0-3
0 : 1/42 1/2
-0.940.82-0.980.84
FT
1-1
2 : 03 1/4
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Síp

FT
2-2
3/4 : 03
0.940.92-0.970.81
FT
2-3
3/4 : 02 3/4
0.980.880.950.89
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.940.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
3-2
0 : 1/42
0.840.980.78-0.98
FT
1-1
0 : 3/42
-0.940.760.78-0.98
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.75-0.930.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
1-1
  
    
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.900.980.900.90
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iran

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.920.96-0.960.82

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
4-0
0 : 23 1/4
0.61-0.810.65-0.85
FT
4-2
0 : 13
0.82-0.980.920.90
FT
4-3
0 : 1 1/43 1/4
0.74-0.910.880.94

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-1
1/4 : 01 3/4
0.78-0.890.80-0.93
FT
0-1
0 : 02
-0.970.870.990.88
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.900.990.82-0.95
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.80-0.910.920.95
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
-0.960.860.930.94

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.800.900.800.90
FT
1-2
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-4
0 : 1/42 1/4
0.910.790.900.80

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.850.851.000.70
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.740.960.920.78

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Carioca

FT
2-1
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.940.760.750.95
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.840.860.780.92

Lịch thi đấu Brazil Gaucho

FT
1-1
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.740.960.970.73
FT
2-0
0 : 02
0.720.980.920.78
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
0.820.880.900.80

Lịch bóng đá Brazil Paulista

FT
1-1
1/4 : 02
-0.950.810.860.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.990.850.890.95
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.830.860.98
FT
1-4
1/2 : 02
1.000.860.78-0.94

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.940.85-0.99
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.960.930.870.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.940.84-0.990.86

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
0-3
1/4 : 02 1/2
0.891.000.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
0-1
  
    
FT
2-2
0 : 02
0.950.940.950.91
FT
0-0
1/4 : 02
0.960.930.84-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Marốc

FT
0-0
0 : 12 1/4
0.880.940.930.87
FT
0-1
1 1/4 : 02 1/2
0.880.940.960.84
FT
1-0
  
    
FT
3-1
1 1/4 : 02 1/4
0.81-0.990.900.90