Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/02/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.81-0.930.970.90
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.900.980.85-0.98
FT
2-2
0 : 02 1/4
-0.940.820.930.94
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.930.95-0.900.77
FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.84-0.960.84-0.97

Lịch thi đấu Cúp FA

FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
0.940.880.79-0.99
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.980.900.940.92
FT
2-0
0 : 3 1/24 1/2
0.980.900.970.89
FT
3-1
0 : 3/42 1/2
0.940.940.950.91
FT
1-1
0 : 12 3/4
-0.960.840.85-0.99
FT
1-3
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.84-0.98
FT
3-0
0 : 13 1/4
0.820.970.910.86

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
0 : 02
0.87-0.990.80-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
2-1
0 : 01 3/4
-0.950.830.83-0.95
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.970.881.00
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)
FT
4-1
0 : 1 1/43
0.890.990.940.94
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.920.960.80-0.93
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.980.90-0.990.87
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
-0.950.83-0.930.80
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
3-0
0 : 3/42 3/4
0.940.940.86-0.98
Trực tiếp: TV360
FT
0-3
1 1/2 : 03 3/4
0.970.910.980.90
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.960.92
Trực tiếp: TV360
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.950.93
Trực tiếp: TV360
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.910.97-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
3-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.970.850.970.91
Trực tiếp: TV360

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-2
0 : 1/22 3/4
0.950.930.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.920.790.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-5
1/2 : 02 1/2
0.890.990.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá C1 Châu Phi

FT
2-0
0 : 3/42
0.79-0.97-0.990.79
FT
1-0
0 : 12
0.920.900.910.89
FT
1-0
0 : 1/22
0.84-0.960.861.00
FT
2-0
0 : 12
0.930.890.810.99
FT
3-0
0 : 2 1/43
1.000.88-0.960.82
FT
3-1
0 : 12 1/4
-0.960.780.910.89

Lịch thi đấu Giao Hữu CLB

FT
0-4
  
    
FT
5-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-2
  
    
14/02
Hoãn
  
    
FT
2-1
0 : 1/43 1/2
0.810.95-0.930.68
FT
2-0
  
    
FT
0-0
  
    
14/02
Hoãn
  
    
FT
4-2
  
    
FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-4
  
    
FT
2-0
  
    
FT
6-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
15/02
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-4
  
    

Lịch bóng đá Giao Hữu BD Nữ

14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu U16

FT
1-8
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Giao Hữu U17

FT
1-2
  
    
14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá League One

FT
3-2
1/4 : 02 1/2
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-0
0 : 02
0.78-0.90-0.950.81
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.900.96
FT
0-4
0 : 02 1/2
0.920.960.970.89
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
0.950.930.910.95
FT
3-3
0 : 1/22 3/4
-0.950.83-0.970.83
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.950.830.890.97
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.98-0.990.85
14/02
Hoãn
  
    
14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá League Two

FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.861.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.980.88
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.960.920.980.88
FT
3-1
0 : 02 1/2
-0.930.81-0.980.84
FT
1-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.890.97
FT
1-0
0 : 1 1/22 3/4
-0.990.870.861.00
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.980.900.930.93
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.890.990.870.99
FT
1-0
0 : 02 1/2
0.83-0.95-0.960.82
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.980.900.84-0.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.900.98-0.980.85
FT
1-1
0 : 1/22
0.910.97-0.900.77
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.970.84
FT
5-1
0 : 1/22
-0.940.83-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 02
0.810.95-0.990.75
FT
3-1
0 : 1/41 3/4
0.910.850.770.99
FT
0-1
0 : 02
0.920.840.890.87
FT
1-0
0 : 1/22
0.890.870.860.90
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.820.980.78
FT
0-1
0 : 3/42
0.761.000.820.94
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.850.810.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Italia

FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.940.830.83-0.97
FT
3-0
0 : 12 1/2
0.910.980.990.87
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.960.920.920.94
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.970.83
FT
0-4
1/4 : 02 1/2
-0.990.87-0.990.85

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.840.900.90
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.821.000.850.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.860.96-0.920.71
FT
1-0
0 : 1/22
0.870.951.000.80
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.920.88
FT
3-1
0 : 1/42 1/4
0.870.950.940.86
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.77-0.950.830.87
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.940.880.870.93
FT
3-1
1/4 : 02
-0.990.810.820.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.87-0.991.000.88
FT
2-3
1/4 : 02 3/4
0.81-0.930.900.98
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.950.83-0.950.83
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.94-0.950.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
0-5
1/4 : 02 3/4
-0.980.840.880.88
FT
6-1
1/4 : 02 1/2
0.83-0.97-0.970.81
FT
3-1
0 : 13 1/2
0.85-0.990.920.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.861.000.82-0.98
FT
2-0
0 : 1/23
0.910.950.980.86
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.82-0.960.801.00

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
0 : 1/42 3/4
-0.860.70-0.920.73
FT
1-1
0 : 1/43
0.870.970.870.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.83-0.980.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.80-0.950.81
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.85-0.970.870.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
-0.950.830.920.94
FT
2-3
0 : 3/42 1/2
0.980.900.940.92
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.940.940.92

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
1/4 : 02
0.780.980.761.00
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.790.970.800.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.900.800.840.86
FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.710.990.830.87
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.830.87
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.990.710.750.95
FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.830.870.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.970.90
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.930.800.84-0.97
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.910.97-0.920.78

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
1-0
0 : 02
0.880.880.830.97
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.980.90-0.990.85
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.76-0.88-0.980.84
FT
4-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.810.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.900.780.940.94
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.881.000.84-0.96
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.87-0.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.910.97-0.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-2
0 : 3/43
0.920.960.910.95

Lịch thi đấu VĐQG Albania

FT
1-1
3/4 : 02
0.70-0.940.900.86
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-1
1 1/2 : 02 3/4
0.940.900.850.85
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.870.970.920.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.82-0.940.910.95
14/02
Hoãn
  
    
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
-0.940.82-0.930.79
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.890.990.960.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
3-1
0 : 1/43
0.820.940.890.87
FT
0-0
0 : 3/42 3/4
0.870.890.810.95
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.840.920.870.89

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.860.980.860.96
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.89-0.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-1
3/4 : 02 1/2
0.970.730.920.78
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.870.830.770.93
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.910.790.780.92
FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.900.800.950.75
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.730.970.780.92

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-4
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.881.001.000.87
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
0.890.990.86-0.99
FT
1-1
1 : 02 1/2
0.85-0.96-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ

FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.950.83-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.940.92-0.980.82
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.920.940.910.93
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.930.930.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Croatia

FT
4-0
0 : 1 1/23
0.840.980.930.87
FT
3-1
0 : 3/42 1/4
0.870.950.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-2
1/4 : 02 3/4
0.890.95-0.930.75
FT
3-1
3/4 : 02 3/4
0.910.930.900.92
FT
1-2
0 : 13 1/4
0.920.920.860.96

Lịch thi đấu VĐQG Hy Lạp

FT
3-1
1/4 : 02
0.80-0.930.900.96
FT
0-0
1 : 02 1/4
0.930.950.861.00
FT
1-1
1/2 : 02
0.80-0.930.870.99

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

FT
2-1
  
    
FT
2-3
  
    
FT
0-3
  
    
FT
3-3
0 : 1 3/44 1/4
0.850.970.850.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ireland

FT
0-4
1/2 : 02 1/2
0.930.96-0.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
0-1
0 : 1/22 3/4
0.890.810.940.76
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.740.960.950.75
FT
0-4
1/2 : 03
0.890.810.960.74
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.820.880.740.96

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.920.780.850.85
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.800.900.820.88

Lịch thi đấu Liên Đoàn Phần Lan

FT
0-1
  
    
FT
0-2
1/2 : 03 1/4
0.840.980.940.86
FT
1-0
0 : 1/43
-0.980.800.820.98
FT
1-0
0 : 13
0.970.850.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.940.940.900.96
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-4
1/4 : 02 1/4
0.920.780.820.88
FT
2-1
0 : 23 1/4
0.990.830.920.88
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
0-3
1 1/4 : 02 3/4
0.910.790.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Slovakia

FT
0-2
0 : 1 3/43 1/2
0.970.790.880.88
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.860.900.900.86
FT
5-0
0 : 3/42 3/4
0.850.910.840.92
FT
1-4
0 : 02 1/2
0.920.920.820.94

Lịch bóng đá VĐQG Slovenia

FT
5-1
0 : 1 1/23
0.870.950.960.84
14/02
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.960.920.860.90
FT
0-0
0 : 02
0.990.890.900.96
FT
1-3
1 1/4 : 03
0.890.990.910.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.930.950.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-1
1 1/2 : 03
0.930.93-0.970.81
FT
3-0
0 : 3 3/44 1/2
0.910.950.980.86
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.880.980.930.91

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/2
0.78-0.900.940.93
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.960.850.78-0.92
FT
2-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.93-0.990.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-3
0 : 22 3/4
1.000.760.820.94
FT
7-0
  
    
FT
3-3
0 : 1/42 1/2
-0.960.82-0.970.81
FT
4-3
0 : 1/42 3/4
0.960.900.850.99

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
0-0
0 : 13 1/4
0.81-0.93-0.930.80
FT
1-4
1/4 : 03
0.85-0.970.910.96
FT
6-1
0 : 1 1/23 1/2
0.83-0.950.930.94

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
0-0
1/2 : 02 1/2
0.910.930.950.85
14/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
0 : 13
1.000.84-0.980.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 02
0.79-0.920.920.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.810.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 1/23
0.84-0.961.000.87

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.940.94-0.970.85
FT
1-2
0 : 3/43 1/4
-0.960.84-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
4-0
0 : 02 3/4
-0.980.800.79-0.99
FT
3-2
0 : 12 3/4
0.860.960.801.00
FT
1-5
1/4 : 02 3/4
-0.990.810.801.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.821.000.830.97
FT
0-0
0 : 13 1/4
-0.990.810.900.90
FT
0-0
0 : 02 1/2
0.81-0.990.880.92

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-2
0 : 1/43
0.970.850.960.84
FT
0-0
0 : 03
0.910.910.940.86
FT
0-0
1/4 : 03 1/4
1.000.820.970.83

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
1-0
3/4 : 02 1/2
0.930.890.850.95
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.960.92-0.960.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.82-0.940.900.90
FT
2-2
0 : 12 1/4
0.920.960.83-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.84-0.96-0.960.84
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.85-0.970.950.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
1-0
1 : 02 1/2
0.870.950.820.98
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
0.940.880.950.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.81-0.990.840.96
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.900.920.900.90
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.870.950.900.90
FT
4-0
0 : 3/42 1/2
0.860.960.920.88
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
-0.970.790.840.96

Lịch bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.960.920.84-0.98
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.890.990.980.82
FT
0-2
1 3/4 : 03 3/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-3
1/4 : 02 1/4
0.64-0.880.810.95
FT
2-2
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bahrain

FT
2-0
0 : 02 1/4
-0.970.85-0.990.85
FT
0-3
1/4 : 02 1/4
-0.990.870.801.00

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
0-3
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.780.840.96
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.81-0.990.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Iran

14/02
Hoãn
  
    
FT
0-2
  
    
14/02
Hoãn
  
    
FT
1-0
  
    
FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Jordan

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.790.97-0.980.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Kuwait

FT
2-1
0 : 12 1/2
0.950.910.800.96

Lịch thi đấu Cúp Malaysia

FT
3-1
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/23
0.840.860.760.94

Lịch bóng đá Cúp Oman

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.880.880.820.98
FT
1-4
1/2 : 02 3/4
0.920.840.910.89
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.860.900.870.89
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
0.930.830.820.98

Lịch bóng đá VĐQG UAE

FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.830.97
FT
1-1
0 : 1 1/23
0.85-0.970.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
1/2 : 02
0.970.910.85-0.98
FT
2-1
0 : 3/41 3/4
0.900.980.80-0.93
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.82-0.940.871.00
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.85-0.930.80
FT
4-0
0 : 1/22
0.920.960.970.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

14/02
Hoãn
0 : 1/21 3/4
0.900.960.930.91
FT
1-1
0 : 1/41 1/2
0.85-0.990.990.81
FT
2-0
0 : 01 3/4
0.78-0.96-0.980.78
FT
0-2
0 : 01 3/4
0.840.980.850.95
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.880.98-0.930.77
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
-0.990.810.77-0.97
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
-0.860.680.970.83
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.801.000.80

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
0-1
0 : 02
0.910.790.830.87
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/4
0.920.780.750.95
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
0.850.850.870.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.701.000.860.84
FT
2-7
1 1/4 : 02 1/2
0.900.800.850.85
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.800.900.710.99

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Paranaense

FT
2-2
0 : 1/42
0.990.710.860.84

Lịch thi đấu Brazil Carioca

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.850.850.840.86

Lịch bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-1
0 : 1/42
0.940.760.900.80
FT
3-2
0 : 1/41 3/4
0.950.750.820.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.881.00-0.930.78
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.900.980.980.88
FT
3-2
1/2 : 02 1/2
0.950.93-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
2-1
0 : 12
0.910.910.82-0.96
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.93-0.980.84
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.850.970.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 3/42
0.790.970.761.00
FT
2-1
0 : 1/42
0.980.780.840.92
FT
2-1
0 : 02
0.70-0.940.810.95
FT
1-3
1/4 : 02
-0.980.740.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
0-0
0 : 12 1/2
-0.960.840.910.95
FT
3-0
0 : 1/22
0.930.950.761.00

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.830.990.980.88
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.980.900.79-0.93
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.860.940.92
FT
0-0
1/2 : 02
0.87-0.990.82-0.96

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.74-0.98-0.990.75
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.790.971.000.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.820.880.910.79
FT
0-0
0 : 1 1/22 1/2
0.950.750.850.85
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.920.780.910.79
FT
2-0
0 : 3/42
0.740.960.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
3-1
0 : 3/42 1/4
-0.970.850.85-0.98
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
1.000.880.910.96
FT
1-0
0 : 12 3/4
1.000.880.84-0.97
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.920.960.980.88
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.960.93-0.980.85

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

15/02
Hoãn
1 : 02 1/2
-0.970.850.861.00
FT
2-1
0 : 3/43
0.86-0.980.960.84
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
3-4
0 : 1/42 1/4
-0.980.820.940.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu Cúp Ai Cập

FT
1-1
1/2 : 01 3/4
0.85-0.970.75-0.89

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
3-5
0 : 1/21 3/4
0.990.830.78-0.98
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
0.840.980.920.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-2
0 : 1/21 3/4
-0.950.790.79-0.97
FT
1-0
0 : 02
0.960.880.890.93

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.960.801.000.76
FT
3-0
0 : 01 3/4
0.75-0.990.980.78