Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/03/2020

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Pháp

14/03
Hoãn
0 : 02
0.910.990.81-0.92
15/03
Hoãn
1/2 : 02 1/4
-0.940.840.87-0.97
15/03
Hoãn
0 : 02
0.86-0.960.930.97
15/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.990.91-0.930.83
15/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.85-0.950.920.98
15/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.89-0.99-0.960.86

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
6-0
  
    
FT
2-0
0 : 2 3/43 1/4
0.56-0.860.53-0.84

Lịch bóng đá League One

14/03
Hoãn
0 : 02 1/4
-0.960.860.920.96
14/03
Hoãn
0 : 1 3/43 1/4
0.82-0.93-0.960.84
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.990.91-0.960.84
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.970.930.960.92
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.920.980.881.00
14/03
Hoãn
0 : 3/42 1/4
0.85-0.95-0.950.83
14/03
Hoãn
0 : 12 1/2
0.960.941.000.88
14/03
Hoãn
0 : 02
0.87-0.971.000.88
14/03
Hoãn
0 : 3/42 1/2
-0.980.880.950.93
14/03
Hoãn
0 : 12 3/4
-0.950.85-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá League Two

14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.79-0.950.890.93
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/2
0.930.910.900.92
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.841.000.980.84
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.860.980.840.98
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.890.95-0.980.80
14/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
-0.980.820.880.94
14/03
Hoãn
0 : 1/22 1/2
0.841.00-0.980.80
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.890.950.821.00
14/03
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.910.930.950.87
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.960.86
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.900.94-0.980.80
14/03
Hoãn
0 : 02
0.960.880.850.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

14/03
Hoãn
0 : 3/43
0.69-0.870.860.96
14/03
Hoãn
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.860.96
14/03
Hoãn
0 : 03
-0.920.75-0.940.76
14/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

14/03
Hoãn
0 : 1/23
0.910.93-0.990.81
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
0 : 1/23
-0.900.730.860.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

14/03
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.850.990.960.86
14/03
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.870.97-0.990.81
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
0 : 3/42 3/4
-0.850.660.860.96
14/03
Hoãn
3/4 : 02 3/4
0.76-0.93-0.900.71
14/03
Hoãn
0 : 12 3/4
0.78-0.940.79-0.97
14/03
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.860.98-0.990.81
14/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.980.860.910.91
14/03
Hoãn
0 : 1 1/43
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.880.960.860.96
14/03
Hoãn
1 1/2 : 02 3/4
0.860.980.960.86
14/03
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.980.860.850.97
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.860.980.960.86
14/03
Hoãn
1 1/2 : 03
0.67-0.85-0.950.77

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

14/03
Hoãn
0 : 02
-0.880.760.85-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.86-0.960.85-0.97
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.81-0.920.930.95
14/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.87-0.970.970.91

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

14/03
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.940.900.900.92
14/03
Hoãn
0 : 3/42 3/4
0.79-0.950.900.92
14/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
-0.960.800.960.86
14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.82-0.980.890.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

14/03
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.910.810.880.84
14/03
Hoãn
1/4 : 02 3/4
0.790.930.840.88
14/03
Hoãn
0 : 02 3/4
0.750.970.960.76
14/03
Hoãn
1 1/4 : 02 3/4
0.730.990.960.76
14/03
Hoãn
1/2 : 02 1/2
0.840.880.880.84

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

14/03
Hoãn
1/4 : 02 1/4
0.78-0.940.990.83
14/03
Hoãn
0 : 1/22 1/4
0.970.870.821.00
14/03
Hoãn
0 : 1/42 1/4
0.900.940.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Hà Lan

15/03
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.940.960.940.96
15/03
Hoãn
0 : 2 1/23 3/4
0.930.970.910.99
15/03
Hoãn
0 : 3/42 3/4
-0.970.870.85-0.95
15/03
Hoãn
0 : 1/43
-0.950.851.000.90

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-3
0 : 02 1/4
-0.960.870.960.93
FT
7-1
0 : 1 3/43
0.81-0.90-0.980.87
FT
0-1
0 : 1/42
0.920.990.940.95

Lịch thi đấu bóng đá U21 Nga

FT
0-5
3/4 : 02 3/4
0.990.89-0.820.64
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.62-0.79-0.970.83
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

14/03
Hoãn
0 : 02 1/4
0.960.900.72-0.89
14/03
Hoãn
  
    

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.990.850.890.93
FT
3-0
  
    
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.970.810.81-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

15/03
Hoãn
0 : 1/42 1/2
0.910.930.821.00

Lịch thi đấu VĐQG Hungary

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.940.960.88
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.940.92-0.970.81
FT
1-5
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.900.73
FT
5-0
0 : 2 1/43 1/4
0.62-0.810.76-0.93
FT
0-3
0 : 1/43
-0.990.850.950.89
FT
1-1
0 : 13
0.980.88-0.990.83

Lịch bóng đá Liên Đoàn Iceland

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Israel

15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kazakhstan

FT
0-0
0 : 02
-0.980.820.880.94
14/03
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.76-0.930.980.84

Lịch bóng đá VĐQG Malta

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-1
0 : 12 1/2
1.000.840.950.87
FT
1-2
1 1/4 : 02 3/4
0.960.880.870.95
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
-0.970.810.960.86
FT
3-1
0 : 1 3/42 3/4
-0.900.73-0.840.63
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.990.850.890.93
FT
2-1
0 : 3/42
-0.970.81-0.900.71
FT
5-0
0 : 3/42 1/4
0.63-0.920.41-0.76
FT
3-0
0 : 2 3/43 3/4
0.930.910.960.86

Lịch thi đấu Cúp Serbia

14/03
Hoãn
1/2 : 02 3/4
0.850.850.900.80

Lịch bóng đá U19 Séc

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
1.000.910.970.91
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.87-0.950.87-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/4
0.970.940.920.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
0 : 02 1/2
-0.960.820.970.87
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.960.900.910.93

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-1
0 : 01 3/4
0.980.880.910.93
FT
4-2
0 : 1/22 1/4
-0.960.820.930.91
14/03
Hoãn
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraine

FT
1-2
  
    
FT
2-2
0 : 13 1/2
0.990.730.850.87

Lịch thi đấu VĐQG Wales

14/03
Hoãn
1/4 : 03
0.810.970.781.00
14/03
Hoãn
0 : 02 3/4
1.000.780.860.92

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.920.96-0.980.85
FT
1-1
0 : 3/43
0.82-0.940.940.93

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
2-0
0 : 1/43
0.990.850.900.92
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.830.99
15/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu Aus Queensland

FT
1-2
  
    
FT
1-1
0 : 2 3/44
0.960.880.81-0.99

Lịch bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-1
  
    
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.910.880.96
FT
2-0
0 : 3/43
0.81-0.950.83-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Aus Victoria

FT
0-0
0 : 13 1/2
0.87-0.970.900.98
FT
1-1
3/4 : 03
-0.960.86-0.930.80
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
-0.970.870.86-0.98
FT
6-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu Nữ Australia

FT
5-1
0 : 1 3/43 1/4
0.71-0.990.810.91

Lịch bóng đá VĐQG Hồng Kông

14/03
Hoãn
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.980.840.890.95
FT
2-0
0 : 1/42 3/4
0.940.920.890.95
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.970.89-0.990.83

Lịch thi đấu Malay Premier League

FT
0-0
  
    
FT
1-2
  
    
FT
0-0
  
    
FT
3-0
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-1
0 : 1 3/43 1/2
0.810.970.980.80
FT
0-1
1/4 : 03
0.860.920.870.91
14/03
Hoãn
  
    
FT
2-2
1/2 : 03
-0.990.610.660.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG New Zealand

FT
3-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
1 : 03 1/2
0.870.910.990.79

Lịch thi đấu VĐQG Oman

FT
3-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.921.000.82
FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.81-0.970.910.91
FT
1-1
0 : 1/42
-0.870.69-0.990.81

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
14/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG UAE

FT
2-1
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.87-0.99
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.87-0.970.85-0.97
FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.990.910.82-0.94
FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Uzbekistan

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.84-0.850.66
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
0.80-0.94-0.810.60
FT
4-1
0 : 1 3/42 3/4
0.73-0.880.880.96

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-0
  
    
Trực tiếp: VTV5, VTV6, BĐTV, BĐTV HD
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: TTTT HD

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
3-1
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Argentina

FT
2-2
0 : 1/42
-0.920.79-0.980.84
FT
0-0
0 : 02
-0.970.85-0.940.80
FT
0-3
0 : 1/42
0.940.940.970.89

Lịch bóng đá Brazil Mineiro

FT
2-1
0 : 1/42
0.910.810.760.96
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.910.810.850.87

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.910.810.850.87

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.910.900.98
FT
0-0
1 3/4 : 02 3/4
0.87-0.971.000.88
FT
2-1
0 : 1/22
0.920.980.83-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Bolivia

FT
1-1
0 : 3/43 1/2
0.870.99-0.970.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 02 3/4
-0.990.891.000.88
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.870.890.99

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.72-0.890.850.97

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

15/03
Hoãn
0 : 3/42 1/2
0.940.960.85-0.95
15/03
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.81-0.920.910.99
15/03
Hoãn
0 : 1/22 3/4
0.82-0.930.901.00
15/03
Hoãn
0 : 1/42 3/4
0.84-0.940.83-0.93
15/03
Hoãn
0 : 1 1/42 3/4
-0.970.870.86-0.96

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    
15/03
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
0-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.870.920.96
FT
3-1
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.930.95
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.920.830.910.97
FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.970.890.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.960.740.860.92
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.72-0.94-0.910.68

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
1 : 02 3/4
0.940.900.920.90
FT
6-1
0 : 1 1/23
-0.810.610.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Nicaragua

FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
1-0
0 : 1/22
0.880.96-0.950.77
FT
4-1
0 : 1/22
0.850.990.980.84
FT
3-2
0 : 12 1/4
0.880.96-0.940.76