Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/03/2023

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
7-0
0 : 1 1/42 3/4
0.85-0.950.83-0.93
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.890.780.85-0.95
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 02
0.950.940.910.96
FT
6-1
0 : 02
0.75-0.870.871.00
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.82-0.930.990.88
FT
3-0
0 : 1/22
0.990.900.950.92
FT
1-1
1/4 : 02
-0.970.870.80-0.93
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.900.990.900.97

Lịch bóng đá C1 U19 Châu Âu

FT
1-0
0 : 3/43
0.79-0.970.850.95
FT
2-0
1/2 : 02 3/4
0.850.97-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-2
  
    
FT
4-3
  
    
FT
1-3
  
    
FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu C1 Concacaf

FT
2-0
0 : 3 3/44 1/2
0.930.830.800.96
FT
4-0
0 : 2 1/23
-0.940.760.801.00
FT
4-0
0 : 1 1/43 1/4
0.80-0.980.950.85

Lịch bóng đá Giao Hữu ĐTQG

FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Giao Hữu BD Nữ

FT
0-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
0-7
  
    
FT
2-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu League One

FT
1-3
1/4 : 02
0.890.990.85-0.99
FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.960.840.880.98
FT
1-4
1/4 : 02 1/4
0.83-0.950.880.98
FT
2-5
1/4 : 02 1/2
0.920.960.980.88

Lịch bóng đá League Two

FT
1-1
0 : 1/22
0.87-0.990.870.99
FT
0-1
0 : 1/22
0.980.900.82-0.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.80-0.930.960.90
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/2
0.930.950.870.99
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.82-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.840.98-0.920.71
FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.860.96-0.980.78
FT
0-0
3/4 : 02
0.930.89-0.970.77
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
-0.940.760.78-0.98
FT
2-1
3/4 : 02
0.900.920.840.96
FT
0-0
0 : 02
0.76-0.941.000.80
FT
0-1
0 : 02
0.80-0.980.890.91
FT
0-2
1/4 : 02
0.74-0.930.960.84
FT
4-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.78-0.990.79
FT
1-1
0 : 1/42
0.970.850.900.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-2
0 : 02 1/2
-0.910.780.980.88
FT
1-1
1/2 : 02 3/4
0.910.970.85-0.99
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
-0.960.840.960.90
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
-0.900.770.880.98
FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.990.870.980.88

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.800.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Nga

FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.930.960.900.96
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.891.000.910.95

Lịch thi đấu Cúp Albania

FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.960.860.950.85

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.780.920.840.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Estonia

FT
5-0
0 : 23 1/4
0.850.970.870.93

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
2-3
0 : 1 1/23 3/4
0.821.000.900.90
FT
0-3
2 1/4 : 04
0.80-0.980.940.86

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.940.880.930.87
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.940.760.830.97
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.880.940.801.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.930.880.92
FT
1-4
0 : 12 3/4
0.950.870.940.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
3-1
0 : 02 1/4
-0.970.811.000.82
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.980.86-0.960.78

Lịch thi đấu Aus Brisbane

FT
2-4
  
    
FT
0-1
3/4 : 03 3/4
0.830.990.850.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
2-2
0 : 1/43
0.82-0.980.970.85
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.920.920.80-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.980.840.850.95
FT
1-2
0 : 02
0.79-0.970.900.90
FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.69-0.880.67-0.88

Lịch thi đấu Arập Xêut King Cup

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.65-0.950.720.98
FT
3-1
0 : 23 1/2
-0.880.75-0.900.75
FT
3-1
0 : 13 1/4
0.83-0.95-0.910.76

Lịch bóng đá VĐQG Indonesia

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.861.000.910.93
FT
1-0
0 : 3/43
0.83-0.970.960.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Oman

FT
1-1
1/4 : 01 1/2
0.821.000.930.87

Lịch thi đấu VĐQG Singapore

FT
1-3
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch bóng đá Cúp Brazil

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.970.850.870.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.930.89-0.980.78
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
0.80-0.980.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.900.710.880.92
FT
2-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-0
0 : 1/22
0.890.990.900.96
FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.84-0.96-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-0
0 : 12 1/2
-0.950.810.900.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.850.980.88
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.920.96-0.990.85
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.920.960.81-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Nam Phi

FT
5-1
0 : 1 1/22 1/2
0.890.930.840.96
FT
2-2
0 : 1/22
0.850.970.970.83