Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/03/2026

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
0-0
1/2 : 03
-0.970.851.000.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.86-0.98-0.970.85
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
0.920.960.881.00
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-1
0 : 3/43 1/4
0.910.97-0.950.83
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-1
3/4 : 03
-0.930.810.990.89
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu Hạng Nhất Anh

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.910.97-0.990.86
FT
1-1
0 : 1 1/43
0.920.960.890.98
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.920.96-0.930.80
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.80-0.930.990.88
FT
1-3
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.880.99
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.980.900.910.96
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.960.920.990.88
FT
0-2
1 3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.880.99
FT
3-1
0 : 02 1/4
0.970.910.900.97
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.920.95

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
3-0
0 : 02 1/2
-0.920.79-0.990.87
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 3/42
0.890.990.80-0.93
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.980.861.000.88
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15), ON FOOTBALL
FT
4-1
0 : 1 3/43 1/4
-0.980.860.950.93
Trực tiếp: SSPORT1 (SCTV22), ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 13
0.81-0.930.960.92
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.820.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
0-1
1 : 02 1/2
0.920.960.910.97
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch thi đấu VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/2
0.950.93-0.980.86
Trực tiếp: TV360+7
FT
2-0
0 : 13
0.930.950.900.98
Trực tiếp: TV360+5
FT
1-0
0 : 13 1/4
-0.900.78-0.930.81
Trực tiếp: TV360+6
FT
1-1
1 : 03 1/2
0.990.890.87-0.99
Trực tiếp: TV360+4
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.970.850.83-0.95
Trực tiếp: TV360+4

Lịch bóng đá VĐQG Pháp

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.990.89
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.98-0.930.80
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-0
0 : 12 3/4
-0.980.860.84-0.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại U17 Nữ Châu Âu

FT
2-1
  
    
FT
1-2
  
    
14/03
Hoãn
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch thi đấu VCK Nữ Châu Á

FT
0-0
0 : 2 1/43 1/4
0.890.870.830.93
FT
6-0
0 : 2 3/43 1/4
0.970.790.920.84

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
1-1
0 : 12
0.61-0.790.70-0.90

Lịch thi đấu bóng đá League One

FT
2-2
3/4 : 02 3/4
0.86-0.980.900.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.84-0.960.960.90
FT
0-4
3/4 : 02 3/4
0.900.980.970.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.910.970.930.93
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.85-0.970.910.95
FT
2-2
0 : 1/22 3/4
-0.930.800.930.93
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.80-0.931.000.86
FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.990.891.000.86
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.920.94
FT
1-0
0 : 1/22
-0.980.860.80-0.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
-0.980.860.85-0.99

Lịch thi đấu League Two

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.950.93-0.990.85
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.970.91-0.970.83
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.970.850.970.89
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.990.890.78-0.93
FT
0-2
0 : 1/22
0.970.910.81-0.95
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.85-0.970.950.91
FT
5-0
0 : 1 1/42 1/4
-0.930.810.78-0.93
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.960.840.950.91
FT
0-3
0 : 1/42 1/4
-0.950.830.84-0.98
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.83-0.950.85-0.99
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.881.000.82-0.96

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
2-2
  
    
FT
4-0
0 : 1 1/44
0.800.960.75-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.950.930.890.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/4
-0.940.820.970.90
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.980.85
FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.980.86-0.970.84

Lịch thi đấu Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
5-2
0 : 3/42 1/2
0.910.911.000.80
FT
1-1
0 : 02
0.78-0.960.900.80
FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.990.830.860.94
FT
1-0
0 : 3/42
-0.970.790.860.84
FT
1-4
1/2 : 02 1/4
0.970.85-0.980.78
FT
0-0
0 : 1/21 3/4
0.880.940.73-0.93
FT
0-4
0 : 1/22
0.66-0.840.78-0.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.860.960.860.84

Lịch bóng đá Hạng 2 Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.980.860.900.96
FT
1-3
1/4 : 02 1/2
-0.900.780.80-0.94
FT
4-1
0 : 1/42 1/4
0.881.001.000.86
FT
2-2
0 : 03
-0.960.840.940.92
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
-0.930.80-0.970.83
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.980.88
FT
0-0
1/2 : 02 1/2
-0.950.830.940.92

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 1/41 3/4
0.900.800.720.98
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
1.000.700.920.78
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.910.790.970.73
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.910.790.870.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.950.750.860.84
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.980.720.900.80
FT
0-1
0 : 1/42
0.800.900.830.87
FT
1-0
1/4 : 02
0.800.900.790.91
FT
0-1
0 : 01 3/4
0.770.930.720.98
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.880.820.920.78
FT
2-2
0 : 1/22 1/2
0.930.770.920.78
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.910.790.950.75
FT
0-1
0 : 02
0.69-0.990.930.77

Lịch thi đấu Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
-0.920.790.970.91
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.81-0.930.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.940.940.990.89

Lịch bóng đá Hạng 3 Đức

FT
3-2
3/4 : 02 3/4
0.861.000.850.99
FT
4-2
0 : 13
-0.930.780.880.96
FT
4-1
0 : 3/42 3/4
0.980.881.000.84
FT
5-1
0 : 1/22 1/2
0.880.980.920.92
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.890.950.89
FT
0-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.78-0.980.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
3-1
0 : 13
0.81-0.970.821.00
FT
2-1
0 : 1 3/44
0.81-0.970.880.94
FT
3-0
0 : 1/43 1/4
0.860.980.930.89
FT
0-4
0 : 1/23 1/2
0.900.94-0.960.78
FT
4-2
0 : 13 1/4
0.79-0.950.790.97

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
3-1
0 : 1/23
0.880.960.920.90
FT
0-2
0 : 03
-0.970.810.990.77
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.920.90
FT
0-1
3/4 : 02 3/4
0.81-0.970.910.85
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.880.960.850.97
FT
0-3
1/4 : 02 3/4
0.910.930.900.92

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
0-4
0 : 1/42 3/4
-0.970.810.950.81
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.870.970.970.85
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.840.92
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
0.890.950.940.82

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
1-3
1/4 : 03
0.960.800.820.94
FT
2-2
0 : 1/42 3/4
0.810.950.870.89
FT
1-4
1/4 : 03 1/4
0.830.930.70-0.94
FT
1-2
1/4 : 03
0.890.870.870.89
FT
2-1
0 : 13
0.70-0.940.70-0.94
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.810.95-0.940.70
FT
2-2
1 1/4 : 02 3/4
0.71-0.950.890.87
FT
1-3
1/4 : 03
-0.990.75-0.940.70

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.80-0.960.880.94
FT
3-0
0 : 3/43
0.940.900.850.91
14/03
Hoãn
0 : 03
0.960.880.940.88
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.841.00-0.980.80
FT
1-2
1/2 : 03
0.860.980.860.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Pháp

FT
1-0
0 : 02 1/4
0.79-0.920.880.98
FT
1-2
0 : 12 3/4
-0.970.850.900.96
FT
0-0
3/4 : 02 3/4
0.920.96-0.990.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Scotland

FT
1-1
0 : 02 1/2
-0.900.78-0.980.84
FT
3-1
0 : 3/43
0.930.950.85-0.99
FT
0-0
0 : 1 1/42 3/4
0.960.920.960.90
FT
1-0
3/4 : 02 3/4
0.930.950.890.97

Lịch thi đấu Hạng Nhất Scotland

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.950.960.84
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.960.780.930.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.821.000.920.78
FT
3-0
0 : 02
0.78-0.960.870.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Scotland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.930.770.770.93
FT
1-3
1/4 : 02 3/4
0.900.800.900.80
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.970.73-0.950.65
FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
0.890.810.800.90
FT
5-4
1/4 : 02 3/4
0.810.890.920.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
1-2
0 : 02 1/2
0.76-0.88-0.970.84
FT
2-2
0 : 3/42 1/4
0.990.890.900.97
FT
1-2
1 1/2 : 03
0.990.900.910.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
0 : 1/22 1/4
0.85-0.970.890.97
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.87-0.990.930.93

Lịch bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
1-2
0 : 02 3/4
0.81-0.930.86-0.98
FT
2-3
0 : 1 1/43 3/4
-0.970.850.900.98
FT
3-0
0 : 13 1/4
-0.960.840.940.94
FT
4-0
0 : 3/43
0.920.970.930.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 3/43 1/4
0.910.970.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Nga

FT
1-2
1 1/2 : 03
0.87-0.99-0.950.82
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.900.980.84-0.97
FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.79-0.920.84-0.97
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.84-0.961.000.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
2-2
1/4 : 02
0.890.970.790.97
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.92-0.950.79
FT
0-0
0 : 12
0.79-0.930.900.94
FT
1-1
0 : 1 1/42 1/2
0.970.891.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
0-5
1 : 02 1/2
-0.990.830.930.89
FT
1-3
3/4 : 02 1/4
-0.940.780.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
1-2
0 : 1/22 3/4
0.86-0.980.940.92
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.80-0.930.880.98
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
0.86-0.980.980.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
1-1
0 : 1/43
0.83-0.99-0.990.81
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.990.850.821.00
FT
3-2
0 : 03
0.950.89-0.980.80

Lịch bóng đá Cúp Belarus

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.910.910.870.83
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bosnia

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.81-0.970.920.90
FT
1-3
0 : 3/42 1/4
0.900.940.970.85
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.940.900.840.98

Lịch bóng đá VĐQG Bắc Ai Len

FT
1-0
0 : 12 3/4
0.870.830.880.82
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.930.77-0.900.60
FT
0-3
0 : 02 1/2
1.000.701.000.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Macedonia

FT
3-0
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bỉ

FT
0-2
0 : 3/42 3/4
-0.940.82-0.980.85
FT
2-0
0 : 1 1/22 3/4
0.920.960.970.90
FT
1-2
1 : 03 1/4
1.000.880.86-0.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-2
1 1/4 : 03
0.880.981.000.84
FT
0-1
1/4 : 02 3/4
0.920.941.000.84
FT
2-2
0 : 02 3/4
0.861.00-0.970.81
FT
3-1
0 : 1 1/23
0.880.980.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Croatia

FT
0-0
0 : 1/42
0.990.770.74-0.98
FT
4-2
0 : 1 1/23
0.810.950.850.91

Lịch thi đấu VĐQG Estonia

FT
7-1
1/4 : 03 1/4
0.80-0.980.75-0.95
FT
3-2
1/4 : 03
0.80-0.98-0.990.79

Lịch bóng đá VĐQG Hungary

FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.940.900.960.80
FT
1-1
0 : 1/23
0.960.880.860.96
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.900.940.78-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.960.920.910.95
FT
0-0
1/2 : 02
0.960.920.980.88
FT
1-1
0 : 1/22
0.940.940.840.96

Lịch thi đấu Liên Đoàn Iceland

FT
0-4
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Latvia

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
-0.840.700.990.85
FT
4-2
0 : 23 1/4
0.65-0.790.890.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Lithuania

FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.870.97-0.980.80

Lịch thi đấu VĐQG Luxembourg

FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Malta

FT
2-2
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Moldova

FT
3-2
  
    
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
2-1
3/4 : 02 3/4
0.940.94-0.940.82
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.83-0.950.970.91

Lịch bóng đá Liên Đoàn Phần Lan

FT
2-1
1/4 : 03
0.79-0.970.900.90
FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.860.960.820.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Romania

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.86-0.98-0.960.82
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.930.81-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Serbia

FT
1-1
0 : 1/22
0.821.000.970.83
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.870.95-0.970.77
FT
2-1
0 : 1/22 3/4
0.850.970.930.87

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.880.961.000.82
FT
0-1
0 : 13
0.960.880.990.83
FT
0-0
0 : 1/42
0.990.850.79-0.97
15/03
Hoãn
0 : 1/42 1/2
-0.990.830.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
0.960.800.980.78
14/03
Hoãn
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.990.770.940.82

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.970.850.82-0.96
FT
2-0
0 : 02 3/4
0.900.980.980.88
FT
2-0
1/2 : 02 1/4
0.83-0.95-0.980.84
FT
1-3
1 : 02 1/4
-0.930.800.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.850.990.830.99

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-1
1/4 : 03 1/2
-0.980.800.950.85
FT
1-2
1/4 : 03
0.70-0.880.810.99
FT
1-3
0 : 1/43 1/4
0.870.950.73-0.93
FT
1-2
  
    
FT
1-2
1/4 : 03 1/4
0.980.840.70-0.90
FT
3-1
1/4 : 03 1/4
0.70-0.880.930.87
FT
2-2
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
0.870.990.780.98
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.970.890.920.92

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-2
0 : 1/42
1.000.880.871.00
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.85-0.97-0.970.84
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.910.970.82-0.95
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/2
0.86-0.980.990.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
1-4
1 1/2 : 03 1/4
0.960.900.980.86
FT
1-1
0 : 12 1/2
-0.970.830.900.94

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
5-1
0 : 13
0.86-0.980.990.88
FT
1-2
1/2 : 02 3/4
0.86-0.980.890.98
15/03
Hoãn
0 : 1/22 3/4
-0.970.850.970.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 13
0.980.901.000.86

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Thụy Điển

FT
3-2
0 : 1/42 1/2
0.87-0.990.890.98
FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.980.900.950.92

Lịch thi đấu VĐQG Ukraina

FT
2-0
0 : 12 1/4
0.930.95-0.950.81
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.84-0.960.880.98
FT
2-0
0 : 12 1/4
0.78-0.900.73-0.88

Lịch bóng đá VĐQG Wales

FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.860.96
FT
1-2
1 1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.870.95
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.81-0.970.850.85

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
2-0
0 : 02 1/4
0.930.950.940.92
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.970.910.910.95
FT
3-1
0 : 1/42
-0.930.810.940.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
0-1
1/4 : 02 1/2
0.81-0.93-0.940.80

Lịch bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.920.960.85-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.80-0.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.980.840.820.98
FT
2-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
1-1
1/4 : 03
0.990.890.900.98
FT
1-2
0 : 03 1/4
0.920.960.890.98

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
1-6
  
    
FT
2-2
0 : 1/24 1/4
0.60-0.900.780.92
FT
1-3
0 : 1/43 1/2
-0.930.620.720.98
FT
1-1
1/2 : 04
0.900.800.930.77

Lịch thi đấu bóng đá NPL Western Australia

FT
2-4
1/4 : 03 1/4
0.900.940.970.85
FT
6-5
0 : 3/43 3/4
0.940.900.850.97
FT
2-1
1/4 : 02 3/4
0.850.990.850.97
FT
2-4
0 : 13 1/2
-0.970.810.821.00
FT
1-2
1 : 03
0.850.990.970.85
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.930.910.880.94

Lịch thi đấu Aus New South Wales

FT
0-2
1/4 : 02 3/4
0.900.920.850.95
FT
1-0
0 : 1/42 3/4
0.840.980.970.83
FT
0-1
1/2 : 03
0.910.910.910.89
FT
4-3
0 : 1/22 1/2
0.970.850.850.95

Lịch bóng đá Aus Queensland

FT
1-3
1/2 : 03 1/4
-0.840.700.920.92
FT
2-4
0 : 1/43 1/4
0.940.920.970.87
FT
1-0
0 : 1/43 1/4
0.930.930.870.97

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
2-2
0 : 13 1/2
0.900.86-0.990.75
FT
0-1
3/4 : 03 1/4
0.920.840.820.94
FT
2-0
0 : 1/43 1/2
0.810.950.860.90

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
5-0
0 : 1/43
-0.960.840.920.95
FT
4-1
0 : 1/23
0.900.980.910.96
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.990.880.910.96

Lịch bóng đá Nữ Australia

FT
3-0
0 : 1 1/43
-0.950.830.84-0.98
FT
1-0
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.820.920.94
FT
3-1
0 : 02 3/4
0.85-0.97-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.920.96
FT
0-3
0 : 02 1/4
0.950.93-0.960.84
FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.960.920.900.98
FT
1-1
0 : 02 1/4
0.84-0.960.950.93
FT
1-2
0 : 1/42 3/4
0.970.91-0.990.87
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
-0.920.790.970.91
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.960.920.980.90
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.980.90-0.980.86
FT
1-0
1/2 : 02
0.78-0.900.930.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.960.920.960.90
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.990.890.940.92
FT
0-5
1/4 : 02 1/4
0.80-0.930.950.91
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.85-0.99
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.930.800.910.95
FT
1-2
0 : 1 1/42 3/4
0.84-0.960.930.93
FT
0-1
0 : 02 1/4
0.940.940.880.98
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.970.85-0.940.80
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.990.89-0.960.82
FT
3-1
0 : 12 1/2
-0.970.850.910.95
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
-0.950.830.870.99

Lịch bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
1/2 : 02 1/4
0.940.94-0.960.83
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.951.000.87

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hàn Quốc

FT
2-3
0 : 1/42 1/4
-0.970.791.000.80
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
0.821.000.820.94
FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.970.790.870.93
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.78-0.960.990.81
FT
1-3
1/2 : 02 1/4
-0.980.800.880.92

Lịch thi đấu Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.980.800.96
FT
1-1
0 : 02
-0.960.820.890.95
FT
1-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.811.000.76
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.900.960.850.91
FT
2-3
0 : 1/42 1/4
0.84-0.980.920.84

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
0 : 1/23 3/4
0.920.940.950.89
FT
1-1
0 : 1/43 1/4
0.970.890.970.87
FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.780.83-0.99
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.960.990.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.75-0.930.880.88
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.960.780.900.90
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.950.770.970.83
FT
2-1
0 : 3/42
0.870.950.78-0.98
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Arập Xeut

FT
0-1
2 : 03 3/4
0.980.900.960.90
FT
0-5
1 1/2 : 03 1/4
0.84-0.960.950.91
FT
2-0
0 : 1 3/43 1/4
0.960.920.890.97

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
0-1
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hồng Kông

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.760.94-0.900.60
FT
2-1
0 : 13 1/4
0.65-0.950.750.95
FT
4-0
0 : 23 3/4
0.800.900.770.93

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
4-2
  
    
FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.880.940.850.95

Lịch bóng đá Malay Super League

FT
1-2
0 : 1/23
0.880.820.900.80
FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.850.850.800.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Thái Lan

FT
5-0
0 : 1 1/23 1/4
0.880.960.970.85
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.900.940.821.00
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.910.930.930.77
FT
1-1
1/4 : 02 1/2
0.72-0.880.81-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Việt Nam

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.920.750.870.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 02
0.880.960.80-0.98
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.990.750.990.77
FT
3-1
0 : 1/22
0.810.950.860.90

Lịch thi đấu VĐQG Ấn Độ

FT
1-1
0 : 1 1/22 3/4
-0.970.850.970.90
FT
0-0
1 1/4 : 02 1/2
0.82-0.940.900.97

Lịch bóng đá VĐQG Argentina

FT
0-2
0 : 01 3/4
0.950.930.950.92
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.80-0.93-0.940.81

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
0-0
0 : 1/21 3/4
-0.970.790.910.85
FT
3-2
0 : 3/41 3/4
-0.930.740.980.82
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.77-0.950.980.78
FT
1-1
0 : 1/22
0.821.00-0.970.73
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.76-0.940.870.93
FT
2-1
0 : 1/21 3/4
0.930.890.910.89
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.870.950.970.83
FT
1-0
0 : 1/21 3/4
1.000.820.910.89
FT
3-0
0 : 1/41 3/4
0.850.970.940.86

Lịch thi đấu VĐQG Brazil

FT
2-0
0 : 1/42
-0.940.820.880.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/4
0.900.980.960.91

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
0-1
0 : 1/42
0.80-0.930.970.89
FT
2-2
0 : 12 1/2
0.960.920.970.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.960.860.900.90
FT
2-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
0-0
0 : 02
0.78-0.900.910.95
FT
0-2
1/4 : 02 1/4
0.920.96-0.940.80
FT
2-1
3/4 : 02
0.950.930.910.95
FT
1-1
0 : 12 1/4
0.960.920.990.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-1
0 : 1/22
-0.830.650.840.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 3/42 1/2
0.881.000.880.88
FT
0-1
0 : 1/42
-0.900.780.880.98
FT
1-1
0 : 1/22 3/4
-0.980.86-0.930.79

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.960.92-0.970.83
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.86-0.980.980.88

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
0-1
0 : 12 1/2
-0.990.810.940.86
FT
2-3
0 : 1/22 1/2
-0.940.82-0.990.79
FT
1-1
0 : 02
0.940.940.79-0.93
FT
2-0
0 : 1 3/42 3/4
0.990.890.960.90

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
0-1
0 : 02
0.830.990.910.89
FT
0-1
0 : 02
-0.930.750.830.97
FT
0-1
3/4 : 02
0.960.860.790.91

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.920.780.850.85
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.710.990.770.93
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.780.920.890.81
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.66-0.960.900.80

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.86-0.980.890.98
FT
3-1
0 : 02 1/2
0.881.000.890.98
FT
0-1
0 : 3/42 1/2
0.83-0.950.83-0.96
FT
3-1
0 : 12 3/4
0.80-0.930.85-0.98
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.930.960.871.00
FT
2-1
0 : 1/23
0.87-0.990.910.96
FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.930.940.93
FT
3-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.850.82-0.95
FT
3-2
0 : 13
0.970.910.84-0.97
FT
2-1
0 : 3/42 1/2
0.950.930.900.97
FT
1-2
0 : 13 1/4
1.000.880.990.88
FT
2-0
0 : 1 1/43
0.980.900.82-0.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
2-3
0 : 02 1/4
0.950.870.940.86
FT
4-1
0 : 1 1/22 3/4
0.940.880.820.98
FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.990.83-0.970.83
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.890.99-0.990.79
FT
3-2
0 : 3/42 1/4
0.960.920.79-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.960.920.970.83
FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.830.840.96
FT
1-1
0 : 1/22 1/2
0.980.901.000.86
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.77-0.89-0.970.83
FT
0-3
0 : 02 1/2
-0.970.85-0.960.82

Lịch thi đấu Nữ Mỹ

FT
0-1
  
    
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
1.000.700.850.95
FT
2-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.84-0.961.000.87
FT
3-0
0 : 1 3/43 1/2
1.000.880.980.89
FT
0-3
0 : 3/43
0.980.90-0.970.84
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.980.900.871.00
FT
2-2
1/2 : 02 3/4
0.84-0.960.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
3-2
0 : 02 1/2
-0.890.77-0.940.80
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.900.980.860.94
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.940.940.830.97

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.71-0.880.890.93
FT
1-2
0 : 3/42 1/4
0.940.900.77-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
1-2
0 : 1/42
0.990.830.860.94
FT
1-1
0 : 1 1/22 1/4
-0.980.800.820.98
FT
2-2
0 : 1/41 3/4
-0.970.790.920.88
FT
2-1
0 : 02
0.75-0.930.840.96
FT
0-0
0 : 1/41 3/4
0.830.990.77-0.97