Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2019

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT
1-3
1 1/2 : 03
0.931.000.950.97
Trực tiếp: K+PM, SSPORT, BDTV
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.970.960.85-0.93
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu VĐQG Tây Ban Nha

FT
2-2
1/4 : 02
0.85-0.93-0.920.83
FT
3-2
0 : 12 1/2
-0.890.810.950.97
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.870.78-0.930.85
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.970.96-0.980.90
FT
3-1
0 : 1 1/43
-0.940.871.000.92

Lịch bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 3/42 1/4
0.990.900.87-0.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.940.990.930.99
Trực tiếp: FPT Play
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.82-0.900.970.95
Trực tiếp: FPT Play
FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.950.88-0.960.88
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 1/2 : 03
0.960.97-0.990.91
Trực tiếp: FPT Play
FT
1-3
1 1/4 : 02 1/2
0.86-0.930.84-0.93
Trực tiếp: FPT Play

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đức

FT
2-0
0 : 1 3/43 3/4
-0.970.900.88-0.96
Trực tiếp: FOX Sports
FT
1-4
2 1/2 : 03 3/4
0.88-0.950.83-0.92
Trực tiếp: FOX Sports
FT
1-3
0 : 1 1/43 1/4
0.970.96-0.930.85

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.850.901.00
FT
0-0
0 : 1/22
-0.970.890.79-0.90
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
3-0
0 : 12 3/4
0.910.97-0.990.86
Trực tiếp: SSPORT 2
FT
5-1
3/4 : 02 3/4
-0.990.870.940.93
Trực tiếp: SSPORT

Lịch bóng đá U17 Nam Mỹ

FT
3-2
1/4 : 02 3/4
-0.970.810.81-0.99
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.83-0.990.81-0.99
FT
4-1
3/4 : 02 1/2
0.930.910.910.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.88-0.960.920.97
Trực tiếp: TTTV HD

Lịch thi đấu U23 Anh

FT
0-6
0 : 03
0.870.97-0.960.78

Lịch bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.900.81-0.920.80
FT
1-1
0 : 02
-0.900.810.81-0.93
FT
0-4
0 : 1/42 1/2
0.84-0.93-0.970.86
FT
0-3
0 : 1/42
-0.870.770.970.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.880.781.000.89

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha

FT
0-0
0 : 02
-0.930.771.000.82
FT
1-0
0 : 1/22
0.82-0.98-0.990.81
FT
1-2
0 : 1/41 3/4
-0.930.770.910.91
FT
1-0
0 : 1/22
-0.990.830.930.89
FT
2-0
0 : 12
-0.950.790.81-0.99
FT
2-0
0 : 1/22
0.980.860.990.83
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.900.940.81-0.99
FT
5-0
0 : 1/22 1/4
0.860.980.890.93
FT
1-0
1/4 : 02
0.890.950.980.84
FT
2-1
0 : 1/42
-0.990.830.78-0.96
FT
1-0
0 : 12
-0.880.710.980.84
FT
0-1
0 : 1/42
-0.970.810.900.92
FT
2-2
1/4 : 01 3/4
0.77-0.930.78-0.96
FT
0-0
1/4 : 01 3/4
0.73-0.900.76-0.94
FT
1-3
0 : 1/42
-0.930.770.860.96
FT
0-2
1/4 : 02
0.77-0.930.910.91
FT
1-0
0 : 02
0.76-0.93-0.970.79
FT
1-1
0 : 01 3/4
0.76-0.930.76-0.94
FT
0-2
1/4 : 01 3/4
0.76-0.930.71-0.90
FT
0-1
0 : 02
-0.970.810.960.86
FT
2-1
0 : 1/42
-0.900.730.860.96
FT
2-1
0 : 3/42
0.841.000.75-0.93
FT
0-1
0 : 1/42
0.880.960.81-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
3-2
0 : 3/42 1/2
0.940.98-0.970.86
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.790.891.00
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
1.000.92-0.940.83

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.990.870.930.91
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.910.760.980.86
FT
2-1
0 : 1/22
0.76-0.910.80-0.96
FT
2-2
0 : 02 1/4
0.79-0.93-0.990.83
FT
1-1
  
    
FT
3-0
0 : 3/42
0.81-0.95-0.990.83
FT
3-0
0 : 3/42
0.890.97-0.990.83
FT
4-0
0 : 3/42 1/4
0.861.001.000.84
FT
3-0
0 : 01 3/4
1.000.860.880.96
FT
1-0
0 : 02 1/4
-0.930.79-0.950.79
FT
2-3
1/4 : 02
-0.980.840.940.90
FT
1-0
0 : 1/41 1/2
0.910.950.890.95
FT
2-2
0 : 1/22
0.910.950.75-0.92
FT
1-1
0 : 1/42
0.85-0.990.890.95
FT
1-2
0 : 1/42
-0.900.75-0.960.80
FT
0-2
0 : 1/41 3/4
0.970.890.83-0.99
FT
1-2
0 : 1/42
-0.970.830.980.86

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
1-1
0 : 1/43
-0.920.830.920.98
FT
3-2
0 : 1/22 3/4
0.89-0.97-0.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.87-0.970.87

Lịch thi đấu Hạng 3 Đức

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
0.950.950.930.95
FT
1-3
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
1-0
0 : 1/22 3/4
-0.930.810.950.91
FT
0-5
1 1/2 : 03
0.86-0.980.83-0.97
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
-0.970.850.890.97
FT
0-1
0 : 1/42 3/4
0.930.950.930.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-2
0 : 1/42 3/4
-0.930.810.82-0.96
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.950.830.920.94
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.950.830.870.99

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
0-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
3-0
1/2 : 02 1/2
-0.960.84-0.970.83

Lịch thi đấu bóng đá Cúp FA Scotland

FT
0-3
1 : 02 1/4
0.990.930.83-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 3/42 1/4
0.990.93-0.900.78
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
0.86-0.940.86-0.97
FT
3-0
0 : 1 1/42 3/4
0.81-0.900.86-0.97
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.970.890.86-0.97
FT
4-2
0 : 23
0.84-0.930.82-0.93

Lịch bóng đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
0.890.99-0.940.80
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.940.96-0.920.79
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.940.960.950.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hà Lan

FT
2-1
0 : 2 1/24
0.85-0.970.900.97
FT
1-1
0 : 02 3/4
0.950.970.920.98
FT
2-0
0 : 1/22 3/4
-0.920.830.85-0.95
FT
0-0
0 : 1/43
0.970.950.89-0.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
1-4
0 : 1 3/43 1/4
0.85-0.950.900.98

Lịch bóng đá VĐQG Nga

FT
1-1
1/4 : 02
0.86-0.940.79-0.91
FT
5-0
0 : 33 3/4
0.53-0.740.62-0.81
FT
2-1
0 : 02
0.78-0.880.900.99

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Albania

FT
1-2
  
    
FT
1-0
  
    
FT
4-0
  
    
FT
1-3
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Armenia

FT
0-1
0 : 1/22
0.950.910.980.86
FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.950.91-0.900.73

Lịch bóng đá VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 02 1/4
0.930.93-0.970.81
FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.870.990.81-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
3-0
0 : 3/42 1/4
0.84-0.940.84-0.96
FT
1-2
0 : 02
0.80-0.910.86-0.98

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.780.900.92
FT
1-0
0 : 02
0.68-0.860.910.91
FT
1-1
0 : 3/42
-0.870.69-0.990.81
FT
1-0
0 : 3/42
-0.990.83-0.860.66

Lịch bóng đá VĐQG Bosnia

FT
3-2
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bulgaria

FT
5-0
  
    
FT
0-2
1 : 02
0.72-0.880.83-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Macedonia

FT
0-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
2-1
  
    
FT
1-1
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
3-1
0 : 02 3/4
0.90-0.980.82-0.93
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.970.950.960.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
3-0
0 : 1/22 1/2
0.84-0.960.900.96

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
4-3
0 : 1/22 1/4
0.860.980.970.85
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.900.730.890.93

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
0-1
1 1/2 : 03 1/4
0.870.97-0.990.81
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hy Lạp

FT
1-1
1 : 02 1/4
0.990.930.900.99
FT
2-2
1/2 : 02
-0.930.850.900.99
FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.950.87-0.970.86
FT
1-2
0 : 02 1/4
0.950.97-0.960.85
FT
0-0
0 : 1/42
-0.880.78-0.940.83
FT
4-0
0 : 2 1/23 1/2
0.940.98-0.950.84
FT
1-3
0 : 1/42 1/4
0.86-0.940.84-0.95
FT
0-2
0 : 1/22
0.87-0.95-0.910.79

Lịch thi đấu VĐQG Israel

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.870.99-0.960.80
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.830.83-0.99

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
-0.920.79-0.950.81
FT
4-0
0 : 02
-0.940.82-0.990.85
FT
1-2
1/2 : 02
0.990.890.890.97
FT
1-2
0 : 02
-0.870.731.000.86
FT
3-0
1/4 : 02 1/4
-0.900.77-0.950.81
FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
-0.970.85-0.950.81

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Latvia

FT
3-0
3/4 : 02 3/4
0.841.00-0.990.81
FT
1-0
  
    
FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Lithuania

FT
2-1
0 : 1/42 1/2
-0.910.780.910.95
FT
3-0
0 : 23 1/2
0.87-0.99-0.930.78

Lịch bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
2-0
  
    
FT
1-3
  
    
FT
1-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
2-1
  
    
FT
2-0
  
    
FT
7-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Malta

FT
1-1
  
    
FT
0-4
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Na Uy

FT
3-1
1/4 : 02 1/4
-0.950.87-0.980.88
FT
2-0
0 : 3/42 1/2
0.81-0.90-0.930.83
FT
3-2
1/4 : 02 3/4
0.88-0.960.89-0.99
FT
1-0
0 : 1/22 1/2
0.88-0.960.950.95
FT
0-2
0 : 02 1/4
-0.960.880.85-0.95
FT
4-1
0 : 12 3/4
-0.940.86-0.990.89

Lịch bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
2-0
0 : 1/42 1/2
-0.880.76-0.940.82
FT
0-0
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.950.83
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.901.000.86-0.98
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
1.000.900.970.91
FT
2-1
0 : 12 3/4
0.81-0.92-0.990.87
FT
4-1
0 : 1 1/42 3/4
-0.920.81-0.960.84
FT
0-8
1/2 : 02 1/2
0.86-0.960.83-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Phần Lan

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.88-0.96-0.930.83

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
1-2
1/4 : 02
0.81-0.920.81-0.93
FT
0-0
0 : 1/42
-0.930.830.890.99

Lịch bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1/2 : 02 3/4
0.81-0.970.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Séc

FT
2-1
0 : 1 1/23 1/4
0.87-0.97-0.930.81
FT
1-1
0 : 3/42 1/4
-0.950.850.890.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.950.910.76-0.93
FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.970.890.860.98

Lịch thi đấu bóng đá U21 Séc

FT
7-0
0 : 1 1/44
0.930.930.980.86
FT
1-1
1/4 : 04 1/4
-0.870.710.990.85
FT
3-1
0 : 1/24
0.85-0.990.860.98

Lịch thi đấu VĐQG Síp

FT
2-3
1/2 : 02 1/2
0.75-0.880.920.94
FT
0-2
3/4 : 02 3/4
-0.920.790.83-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-2
0 : 3/42 1/2
-0.940.86-0.990.87
FT
1-0
0 : 03
-0.980.90-0.950.83
FT
1-1
0 : 02 1/2
1.000.920.970.91
FT
1-1
0 : 1/43
-0.880.78-0.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
0.75-0.900.960.88
FT
4-1
0 : 12 1/2
0.940.920.930.91

Lịch thi đấu VĐQG Thụy Sỹ

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.88-0.960.85-0.96
FT
0-0
0 : 1/23
-0.940.860.82-0.93
FT
0-1
3/4 : 03
0.990.930.79-0.91

Lịch bóng đá Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
3-2
0 : 03
0.88-0.98-0.950.83
FT
3-2
0 : 1 3/43 1/4
-0.990.890.910.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
2-1
0 : 1 1/42 1/2
0.940.980.910.99
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.830.930.97
FT
2-0
0 : 12 3/4
0.83-0.921.000.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.921.000.940.94
FT
1-5
1/2 : 02 3/4
0.960.96-0.990.87

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
2-1
0 : 1/42
0.89-0.990.86-0.98
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.81-0.92-0.930.81
FT
1-1
0 : 02
-0.930.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1 3/42 3/4
0.83-0.920.891.00
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.83-0.920.85-0.96
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.91-0.990.920.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Áo

FT
3-4
1/4 : 02 1/2
0.80-0.910.81-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
1-2
0 : 02 1/4
-0.900.81-0.990.89
FT
1-2
0 : 13
-0.920.830.86-0.96
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.950.970.940.96
FT
2-0
0 : 3/42 3/4
0.930.990.920.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đan Mạch

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.87-0.970.990.89
FT
0-4
1 : 02 3/4
0.88-0.980.930.95
FT
0-5
0 : 02 3/4
0.920.980.920.96
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.88-0.980.930.95
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
-0.990.89-0.930.80

Lịch thi đấu VĐQG Australia

FT
2-1
0 : 1 1/23 3/4
0.940.940.990.88
FT
1-0
0 : 1 1/43
-0.990.870.871.00

Lịch bóng đá Aus New South Wales

FT
1-1
0 : 1 1/43 1/4
0.960.940.73-0.87
FT
2-1
1 : 03 1/4
0.960.940.970.91
FT
0-0
1 : 03 1/4
-0.990.890.980.90

Lịch thi đấu bóng đá Aus South Sup.League

FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu Aus Victoria

FT
0-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.830.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Nhật Bản

FT
0-1
3/4 : 02 1/4
-0.960.880.940.96
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.83-0.930.83
FT
1-2
0 : 02 1/2
0.960.960.980.92
FT
2-4
0 : 02 1/2
0.91-0.99-0.920.81
FT
2-0
0 : 1/22 1/2
-0.920.831.000.90
FT
0-1
0 : 02 3/4
0.83-0.92-0.920.81
FT
1-1
0 : 02
0.87-0.950.87-0.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Nhật Bản

FT
2-1
0 : 1/42
0.921.000.82-0.93
FT
1-2
0 : 1/42
0.990.920.950.95
FT
2-1
1/2 : 02
0.88-0.960.85-0.95
FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.940.86-0.990.89
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.85-0.93-0.930.83
FT
0-0
0 : 02 1/4
-0.900.810.930.97
FT
1-0
0 : 1/22 3/4
0.84-0.930.77-0.88
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.950.87-0.930.83

Lịch thi đấu Hạng 3 Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.810.610.900.92
FT
1-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.710.960.86
FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.980.82-0.960.78
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.980.86-0.990.81
FT
3-2
0 : 02 1/4
0.83-0.950.861.00
FT
0-3
0 : 1/22 1/4
0.970.910.861.00

Lịch bóng đá Japan Football League

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.930.910.900.92
FT
0-3
0 : 1/22 1/2
0.930.910.960.86
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.970.960.86
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.970.87-0.970.79
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.980.860.920.90
FT
3-1
0 : 1/22 1/4
-0.970.81-0.960.78

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hàn Quốc

FT
0-0
0 : 02 1/2
-0.890.80-0.950.84
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.81-0.900.88-0.99
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
-0.910.820.950.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Hàn Quốc

FT
4-1
1/4 : 02
0.83-0.990.850.97
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.980.920.990.89

Lịch bóng đá VĐQG Trung Quốc

FT
2-1
1 1/2 : 03
0.890.990.910.95
FT
0-1
0 : 3/43
0.950.93-0.990.85
FT
2-1
0 : 1 3/43
0.930.950.83-0.97
FT
2-1
0 : 23
-0.950.830.920.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
-0.950.810.860.98

Lịch thi đấu Malay Super League

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.760.960.850.87

Lịch bóng đá VĐQG Singapore

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
0-0
1 : 02 3/4
0.910.950.930.91
FT
2-1
0 : 12 1/4
-0.940.800.81-0.97
FT
1-3
0 : 1/22 1/4
0.66-0.83-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
1-1
0 : 1/43
0.860.92-0.950.73
Trực tiếp: BDTV
FT
1-0
0 : 3/42 3/4
0.970.810.920.86
Trực tiếp: TTTT HD
FT
1-1
0 : 1/42 3/4
0.860.920.890.89
Trực tiếp: BDTV

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22 1/2
0.850.870.760.96
FT
0-0
0 : 1 1/42 1/2
0.850.870.71-0.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
0.990.891.000.86
FT
2-1
0 : 01 3/4
0.890.99-0.950.81
FT
4-4
0 : 1/22
0.77-0.900.870.99
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.76-0.890.900.96
FT
3-3
0 : 3/42
0.910.970.910.95
FT
1-1
0 : 1/41 3/4
0.79-0.920.76-0.91

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
6-2
0 : 13 1/4
0.74-0.890.61-0.81
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.73-0.880.83-0.99
FT
2-1
0 : 1 1/43 1/4
-0.930.790.860.98
FT
4-2
0 : 1 1/23 1/4
-0.910.760.81-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Chi Lê

FT
4-0
0 : 1/22 1/2
0.910.990.990.89
FT
0-1
0 : 02 1/2
-0.920.810.84-0.96
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.87-0.970.950.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-2
0 : 1/42 1/4
0.990.850.71-0.90
FT
2-1
0 : 3/42 1/4
0.980.860.990.83
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.970.77-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Colombia

FT
1-3
1/4 : 02
0.73-0.88-0.950.79
FT
0-1
0 : 02 1/4
-0.980.840.860.98
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.870.99-0.940.78
FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.870.99-0.900.73
FT
0-0
0 : 1/42 1/4
0.79-0.93-0.980.82
FT
0-1
0 : 02 1/2
0.68-0.85-0.780.56

Lịch bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
0-1
  
    
FT
1-0
  
    
FT
1-0
0 : 12 1/2
0.860.980.910.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
0.950.910.841.00
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
-0.880.720.81-0.97
FT
1-0
1 : 02 1/4
0.71-0.87-0.970.81

Lịch thi đấu VĐQG Paraguay

FT
1-3
3/4 : 02 1/2
0.82-0.940.861.00
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.910.97-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.82-0.940.970.89
FT
3-0
0 : 1/22 1/4
0.81-0.930.950.91
FT
3-1
0 : 1 1/22 3/4
0.881.000.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
  
    
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.930.910.990.83
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.960.880.870.95
FT
2-2
1/2 : 02 1/2
0.990.85-0.950.77

Lịch thi đấu VĐQG Venezuela

FT
1-3
  
    
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.970.810.930.85
FT
0-0
0 : 3/42 1/2
0.860.920.970.81
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.860.920.970.81
FT
1-0
0 : 12 1/4
0.810.970.72-0.94
FT
3-0
0 : 1/42 1/4
-0.930.710.920.86

Lịch bóng đá VĐQG Mỹ

FT
2-2
0 : 13
-0.950.831.000.88

Lịch thi đấu bóng đá Nữ Mỹ

FT
0-2
  
    
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Mexico

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.91-0.990.84-0.96
FT
0-3
1 : 02 1/2
0.86-0.940.890.99
FT
0-0
0 : 1/22
-0.910.820.81-0.93
FT
4-0
0 : 12 3/4
-0.990.910.910.97

Lịch bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-2
1/4 : 02 3/4
0.77-0.92-0.930.76

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Costa Rica

FT
1-1
3/4 : 02 3/4
0.860.980.960.86
FT
3-1
1/4 : 02 1/2
0.71-0.880.81-0.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.89-0.990.910.97

Lịch bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
0-3
  
    
FT
1-1