Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2021

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Cúp C1 Châu Âu

FT
1-2
3/4 : 02 3/4
-0.960.860.82-0.93
Trực tiếp: K+PC
FT
0-0
0 : 1/23 1/4
0.970.93-0.950.85
Trực tiếp: K+PM

Lịch thi đấu Siêu Cúp Nam Mỹ

FT
1-2
0 : 3/42 1/4
-0.970.870.920.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Đức

FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.85-0.950.920.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Australia

FT
3-1
0 : 1/42 3/4
-0.950.870.900.98

Lịch thi đấu C1 Châu Á

FT
1-0
0 : 12 1/2
0.88-0.980.87-0.99
FT
3-3
0 : 3/42
-0.980.800.78-0.98
FT
0-0
1 1/4 : 02 3/4
-0.970.810.880.94
FT
1-0
0 : 02 1/4
0.860.980.890.93
FT
0-0
1 3/4 : 03
0.80-0.980.900.90
FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá C2 Châu Á

FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Copa Libertadores

FT
1-2
0 : 3/42 3/4
0.81-0.970.950.87
FT
4-1
0 : 3/42 1/4
0.980.840.810.99

Lịch thi đấu Copa Sudamericana

FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.880.96-0.990.81

Lịch bóng đá C1 Concacaf

FT
2-1
1 : 02 3/4
-0.940.760.850.95
FT
0-1
0 : 1 1/42 1/2
0.70-0.890.70-0.91
FT
4-0
0 : 12 1/2
0.76-0.940.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 3/42
1.000.890.970.90

Lịch thi đấu Hạng 3 Italia

FT
3-0
1/4 : 02 1/4
0.940.880.850.95
FT
1-0
  
    

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

FT
2-2
0 : 1 1/23 1/4
0.930.91-0.970.79

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.990.850.920.90
FT
1-1
0 : 3/42 3/4
0.920.92-0.990.81
FT
0-3
0 : 02 3/4
0.970.870.890.93

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
3-0
0 : 12 1/4
0.970.910.880.98

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
1/4 : 01 3/4
0.75-0.900.940.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Scotland

FT
0-0
0 : 02 1/2
0.850.970.880.92

Lịch thi đấu U21 Nga

FT
6-0
  
    
FT
1-0
1 1/2 : 03 1/2
0.890.950.810.99
FT
3-1
0 : 1 1/43
0.860.960.77-0.97
FT
0-3
1/2 : 02 1/2
0.881.000.860.96
FT
8-1
0 : 1 1/42 3/4
0.980.840.70-0.91
FT
0-6
1/4 : 03
-0.930.750.890.91

Lịch bóng đá Cúp Albania

FT
1-0
  
    
FT
0-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
0-3
0 : 01 3/4
-0.920.750.850.97
FT
1-0
0 : 1/42
0.880.960.880.94

Lịch thi đấu Hạng 2 Ba Lan

FT
0-4
0 : 02 1/4
-0.910.72-0.960.76

Lịch bóng đá Cúp Ba Lan

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.840.980.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Bulgaria

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
-0.960.780.990.81

Lịch thi đấu VĐQG Bắc Ai Len

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.760.960.950.77

Lịch bóng đá VĐQG Macedonia

FT
1-1
1/4 : 02 1/2
-0.760.500.920.88
FT
2-1
0 : 3/42
0.860.960.810.99
FT
0-1
0 : 22 3/4
0.850.970.76-0.96
FT
1-1
0 : 1/42
0.74-0.930.940.86
FT
3-2
0 : 1/42 1/4
0.970.85-0.970.77
FT
1-0
0 : 1 3/43
-0.850.65-0.940.74

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Croatia

FT
3-2
1 : 02 1/2
0.79-0.950.79-0.97

Lịch thi đấu Cúp Hungary

FT
0-1
0 : 02 1/2
1.000.820.920.88

Lịch bóng đá VĐQG Kazakhstan

FT
1-4
1/4 : 02 1/2
0.830.990.920.88
FT
1-1
1 1/4 : 02 3/4
-0.940.760.70-0.91
FT
1-0
0 : 1 1/42 1/4
0.920.900.960.84
FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.82-0.98-0.970.79
FT
0-1
1/2 : 02 1/4
0.81-0.970.860.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Luxembourg

FT
7-0
  
    
FT
2-3
  
    
FT
5-0
  
    

Lịch thi đấu Cúp Romania

FT
3-0
0 : 2 1/43
-0.960.800.970.85

Lịch bóng đá Cúp Slovakia

FT
3-2
3/4 : 02 1/2
0.980.840.850.95
FT
5-1
0 : 2 1/43 1/4
0.980.860.74-0.93

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Séc

FT
2-0
0 : 1 3/43
-0.980.880.980.90
FT
1-0
1/2 : 02 3/4
0.910.990.890.99

Lịch thi đấu Hạng 2 Séc

FT
1-0
  
    
FT
3-0
0 : 1 1/22 3/4
0.850.990.970.85
FT
1-2
0 : 02 1/2
-0.960.80-0.980.80
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.910.930.840.98
FT
2-0
  
    

Lịch bóng đá Cúp Síp

FT
1-0
0 : 02
0.860.98-0.880.68
FT
4-2
1/4 : 02 1/4
-0.890.700.920.88

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.940.78-0.990.83
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
0.950.870.850.95
FT
1-2
1/2 : 02 1/4
0.990.850.821.00

Lịch thi đấu Cúp Thụy Sỹ

FT
2-2
1 : 02 3/4
-0.980.800.801.00
FT
1-2
3/4 : 03
1.000.840.880.94

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.930.800.84-0.98
FT
2-5
3/4 : 02 3/4
-0.950.850.990.89

Lịch thi đấu bóng đá Aus New South Wales

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Nhật Bản

FT
1-2
0 : 1/42
0.940.950.920.98
FT
3-1
0 : 1 3/43
0.900.990.86-0.98
FT
0-1
0 : 1/42 1/4
-0.920.811.000.88
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
-0.970.850.881.00

Lịch bóng đá Cúp FA Hàn Quốc

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.950.87-0.920.71
FT
1-2
1 1/4 : 02 1/2
0.70-0.890.75-0.95
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.860.960.950.85
FT
0-3
0 : 1/42
-0.820.600.870.93
FT
1-2
1/2 : 02 1/2
0.980.860.930.89
FT
1-1
0 : 3/42 1/2
0.50-0.760.910.89
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.940.881.000.80
FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.850.97-0.940.74
FT
0-2
1/4 : 02 1/2
0.830.99-0.990.79
FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.960.860.870.93
FT
2-2
1 : 02 1/2
1.000.820.860.94
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.780.560.821.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
1 : 02 1/2
0.880.940.970.83
FT
0-1
  
    
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.78-0.940.900.92
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Kuwait

FT
0-3
1 1/2 : 02 3/4
0.83-0.990.920.90

Lịch bóng đá Cúp Argentina

FT
2-2
3/4 : 02 1/2
-0.980.800.950.85

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Brazil

FT
1-1
0 : 12 1/4
0.66-0.940.760.96
FT
1-1
3/4 : 02 1/4
0.850.870.960.76
FT
0-1
1 : 02 1/4
0.830.890.960.76

Lịch thi đấu Brazil Mineiro

FT
1-4
1/4 : 02
0.910.810.930.79

Lịch bóng đá Brazil Paranaense

15/04
Hoãn
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Brazil Gaucho

FT
1-6
  
    

Lịch thi đấu Brazil Paulista

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.78-0.940.880.94
FT
3-2
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
0.80-0.960.840.98

Lịch bóng đá Cúp Colombia

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.820.900.930.79
FT
2-0
0 : 1/22 1/4
0.960.88-0.940.76
FT
1-3
0 : 1/22
-0.890.660.950.83

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.870.970.80-0.98
FT
1-0
0 : 23
0.840.980.860.94
FT
2-3
0 : 1/42 3/4
-0.970.81-0.900.71

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-2
1/2 : 02 1/2
0.880.960.930.89
FT
0-0
0 : 02 1/4
0.78-0.960.810.99
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.920.900.77-0.97

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
2-3
1/4 : 02 1/4
-0.930.830.84-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-1
0 : 1/42
-0.920.750.76-0.94
FT
0-1
0 : 02
-0.940.780.74-0.93
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Costa Rica

FT
1-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Ai Cập

FT
1-1
0 : 3/42
0.89-0.990.77-0.90

Lịch thi đấu bóng đá Cúp Ai Cập

FT
2-1
0 : 23 1/4
0.920.920.880.94
FT
3-1
0 : 1 1/22 1/2
0.980.860.990.83