Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá Hạng Nhất Anh

FT
0-1
3/4 : 02 1/2
0.86-0.960.970.90

Lịch thi đấu VĐQG Italia

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.970.920.85-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Đức

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.86-0.960.950.94
Trực tiếp: ON FOOTBALL

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Đức

FT
2-3
0 : 1/43 1/4
0.85-0.950.940.94
FT
3-1
0 : 1/42 1/2
-0.920.810.940.94

Lịch thi đấu VĐQG Pháp

FT
3-1
0 : 1/22 1/2
0.940.950.930.95
Trực tiếp: ON SPORTS +

Lịch bóng đá VĐQG Australia

FT
1-2
0 : 1/43 1/4
-0.910.80-0.960.84

Lịch thi đấu bóng đá Vòng loại Euro Nữ 2025

FT
0-5
3 1/4 : 04
0.850.910.850.95
FT
0-1
1/4 : 02 1/4
0.75-0.99-0.900.65
FT
2-0
0 : 23
-0.900.650.960.84
FT
0-3
1 3/4 : 03
0.850.910.980.82
FT
2-0
0 : 3 1/44 1/2
0.870.950.920.88
FT
3-4
0 : 02 1/2
0.850.970.810.99
FT
6-1
0 : 3 1/44 1/4
0.70-0.890.900.90
FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.950.870.880.92
FT
2-0
0 : 23 1/4
0.970.79-0.950.75
FT
1-1
0 : 2 1/23 1/2
0.870.950.940.86
FT
1-3
1 1/4 : 02 3/4
0.900.920.79-0.99
FT
0-0
1/4 : 02 1/2
-0.950.770.990.81
FT
4-0
0 : 12 3/4
0.880.940.990.77
FT
2-0
1/4 : 02 1/4
0.940.880.900.90
FT
3-0
0 : 1/22 1/2
-0.930.750.900.90
FT
1-0
0 : 2 1/23 1/4
0.65-0.850.67-0.88
FT
3-1
0 : 2 1/23 1/2
0.930.890.840.96
FT
2-1
3/4 : 03 1/4
0.830.990.880.92
FT
0-0
0 : 2 1/44
0.74-0.930.820.98
FT
4-0
0 : 2 1/43 1/4
0.821.000.75-0.95
FT
2-3
1 1/2 : 02 3/4
0.910.910.810.99
FT
0-7
2 1/2 : 03 1/4
0.81-0.990.801.00
FT
1-1
0 : 12 1/2
0.830.990.72-0.93
FT
1-0
0 : 2 1/43 1/4
0.980.84-0.980.78
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/4
0.890.930.920.88

Lịch thi đấu Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

FT
4-0
0 : 33 3/4
0.76-0.940.950.85
FT
0-12
  
    

Lịch bóng đá C1 Châu Phi

FT
0-0
0 : 1 1/22 1/4
-0.900.770.920.94
FT
2-0
0 : 1 1/42 1/2
-0.990.87-0.980.84

Lịch thi đấu bóng đá VL Olympic Nữ KV Châu Phi

FT
1-0
0 : 1/22 1/4
0.930.83-0.930.72
FT
1-2
0 : 12 1/2
0.920.900.830.97

Lịch thi đấu Giao Hữu BD Nữ

FT
3-0
0 : 2 3/43 1/2
-0.980.800.940.86
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.890.930.860.94
FT
4-0
0 : 23
0.77-0.950.70-0.91

Lịch bóng đá U23 Anh

FT
3-2
0 : 1 1/43 3/4
0.930.910.910.91
FT
0-2
0 : 04
-0.920.750.850.97
FT
3-2
0 : 1/43 1/2
-0.880.700.970.85

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
3-1
0 : 01 3/4
-0.950.850.78-0.92
FT
0-2
0 : 1/22 1/4
-0.950.850.950.92

Lịch thi đấu Hạng 2 Italia

FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.86-0.970.990.88

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
0-2
0 : 1/42
-0.900.710.860.94
FT
0-2
0 : 02
0.80-0.980.900.90

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đức

FT
1-1
0 : 1/42 3/4
1.000.880.880.98

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Bắc

FT
0-3
3/4 : 02 3/4
0.970.870.870.95

Lịch bóng đá Hạng 4 Đức - Bavaria

FT
1-1
0 : 1/22 3/4
0.970.870.950.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.70-0.880.890.93

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

FT
1-1
1/4 : 02 3/4
0.77-0.930.920.90
FT
1-0
0 : 3/43
0.930.910.920.90

Lịch thi đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
0-3
0 : 12 3/4
-0.960.80-0.990.81
FT
1-0
0 : 02 3/4
0.980.860.980.84

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
1-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.940.800.850.99
FT
3-4
0 : 3/42 1/4
-0.970.830.890.95
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.82-0.960.940.90
FT
2-0
0 : 1/42
-0.950.810.80-0.96
FT
1-0
0 : 3/42 1/4
0.81-0.950.940.90
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.84-0.980.910.93
FT
3-4
0 : 12 3/4
0.81-0.950.930.91

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
2-0
0 : 1/42 1/4
0.970.920.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 1/43 1/4
-0.960.840.82-0.96
FT
3-1
0 : 1/23 1/4
0.910.971.000.86
FT
0-2
0 : 1/42 3/4
0.970.910.880.98
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.86-0.980.920.94
FT
3-0
0 : 03
-0.940.820.85-0.99

Lịch bóng đá U21 Nga

FT
4-0
  
    
FT
0-3
  
    
FT
1-1
  
    
FT
3-3
  
    
FT
2-0
  
    
FT
1-1
  
    
FT
0-2
  
    
FT
2-0
  
    
FT
0-1
  
    
FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Armenia

FT
2-5
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Azerbaijan

FT
1-2
0 : 1/42 1/2
0.80-0.96-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-2
0 : 1 1/43
1.000.88-0.960.82
FT
2-1
1/4 : 02 1/4
-0.940.820.861.00

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ba Lan

FT
2-0
0 : 02 1/2
0.850.97-0.990.79
FT
2-1
0 : 1 1/42 3/4
0.950.910.870.97

Lịch thi đấu VĐQG Belarus

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.970.790.940.86
FT
2-3
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Bỉ

FT
2-3
0 : 1/42 1/2
0.83-0.930.85-0.98

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ

FT
2-1
0 : 13
-0.930.780.940.90
FT
0-0
0 : 1/42 3/4
0.910.95-0.930.77

Lịch thi đấu VĐQG Croatia

FT
2-3
1 1/4 : 02 3/4
-0.990.810.960.84

Lịch bóng đá VĐQG Estonia

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Hungary

FT
1-5
0 : 1/22 3/4
0.82-0.980.870.95

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
2-2
1/4 : 02
0.84-0.940.920.94
FT
4-1
0 : 1 1/42 1/4
-0.980.880.890.97
FT
0-1
0 : 1/22 1/2
0.920.970.990.87
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.920.980.82-0.96

Lịch bóng đá Hạng 2 Ireland

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
0.960.920.940.92
FT
3-0
0 : 12 1/4
0.980.900.970.89
FT
3-0
0 : 02 1/4
0.83-0.950.890.97
FT
3-0
0 : 1/42 1/2
-0.900.780.84-0.98
FT
3-2
0 : 1/22 1/2
0.980.900.910.95

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel

FT
0-1
0 : 02 1/4
0.70-0.890.820.98
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.81-0.991.000.80
FT
2-1
0 : 1/42 3/4
0.79-0.971.000.80
FT
0-0
3/4 : 02 1/2
0.920.900.75-0.95

Lịch thi đấu VĐQG Latvia

FT
3-1
  
    

Lịch bóng đá VĐQG Romania

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.930.950.930.93
FT
1-1
0 : 1/22 1/4
-0.930.810.82-0.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovakia

FT
0-3
1 : 03
0.80-0.981.000.80

Lịch thi đấu VĐQG Slovenia

FT
0-2
1 1/2 : 03
0.930.890.900.90

Lịch bóng đá Hạng 2 Séc

FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U19 Séc

FT
2-3
  
    

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Sỹ

FT
1-0
0 : 3/43
0.82-0.940.940.92

Lịch bóng đá Hạng 3 Thụy Điển

FT
2-2
0 : 1/43 1/4
0.850.850.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Wales

FT
7-1
0 : 2 1/24
0.75-0.920.830.99
FT
1-1
0 : 1/42 1/2
0.850.990.930.89
FT
2-1
0 : 1/22 1/2
0.71-0.880.990.83

Lịch thi đấu VĐQG Áo

FT
0-0
0 : 1/22 1/4
-0.930.82-0.960.82

Lịch bóng đá Hạng 2 Áo

FT
2-1
0 : 1/42 3/4
-0.930.800.83-0.97
FT
1-2
3/4 : 03 1/4
0.990.89-0.970.83
FT
1-3
3/4 : 02 3/4
-0.980.86-0.970.83
FT
7-3
1/4 : 02 1/2
0.890.990.861.00

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-0
1/4 : 02 1/2
0.86-0.960.82-0.95

Lịch thi đấu Hạng 2 Đan Mạch

FT
2-2
0 : 1/42 3/4
-0.920.810.880.98
FT
1-0
1/4 : 02 1/2
0.900.990.980.88

Lịch bóng đá Aus Brisbane

FT
3-3
  
    
FT
3-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá Aus Queensland

FT
4-2
0 : 2 1/44
0.70-0.880.76-0.94

Lịch thi đấu Aus South Sup.League

FT
1-3
0 : 02 3/4
0.910.93-0.980.80
FT
0-4
  
    
FT
4-1
  
    

Lịch bóng đá Aus Victoria

FT
6-0
0 : 1 1/23
-0.990.880.930.94
FT
1-1
0 : 03 1/4
0.85-0.95-0.930.80
FT
3-0
0 : 1 1/43 1/4
0.940.950.930.94

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Hàn Quốc

FT
1-1
1/4 : 02 1/4
0.79-0.970.950.85

Lịch thi đấu VĐQG Trung Quốc

FT
1-2
1 : 02 1/2
0.990.870.960.88
FT
0-2
0 : 3/42 1/4
0.960.900.83-0.99
FT
2-2
0 : 02 1/2
0.900.960.950.89
FT
0-1
1 : 02 3/4
0.870.990.940.90
FT
1-0
0 : 3/42 1/2
-0.990.850.970.87

Lịch bóng đá Hạng 2 Trung Quốc

FT
1-1
0 : 1/42
-0.980.80-0.910.70
FT
2-3
1 1/2 : 02 1/2
-0.930.750.820.98
FT
2-2
  
    
FT
2-1
0 : 1/22 1/4
0.900.92-0.910.70

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Arập Xeut

FT
1-1
1 1/4 : 03
0.86-0.960.82-0.96
FT
1-4
1 3/4 : 03 1/4
-0.970.860.980.88
FT
0-1
1/2 : 03
0.84-0.94-0.960.82
FT
0-0
0 : 13
-0.950.85-0.980.84

Lịch thi đấu VĐQG Jordan

FT
2-2
0 : 02 1/4
0.76-0.93-0.920.73
FT
2-6
1 1/2 : 02 1/2
0.870.970.900.92
FT
0-0
1/4 : 02
0.70-0.880.900.92

Lịch bóng đá VĐQG Qatar

FT
3-1
3/4 : 03 1/2
1.000.880.990.81
FT
2-4
0 : 1/23
-0.990.870.83-0.97

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Uzbekistan

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
0.83-0.970.940.90
FT
0-0
0 : 1/42 1/2
0.861.000.940.90

Lịch thi đấu VĐQG Việt Nam

FT
2-4
0 : 12 1/2
-0.950.790.821.00
Trực tiếp: FPT Play, VTV5, TV360
FT
2-0
0 : 02 1/2
0.78-0.940.950.87
Trực tiếp: FPT Play, HTV Thể thao, TV360

Lịch bóng đá Hạng Nhất QG

FT
0-0
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV 360
FT
2-1
  
    
Trực tiếp: FPT Play, TV360

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
4-0
0 : 2 1/43 1/2
0.84-0.960.82-0.96

Lịch thi đấu VĐQG Argentina

FT
0-0
0 : 1/42
0.910.980.82-0.95
FT
0-1
0 : 01 3/4
-0.910.800.880.99

Lịch bóng đá Hạng 2 Argentina

FT
2-1
0 : 3/42
0.920.940.920.92

Lịch thi đấu bóng đá U20 Brazil

FT
2-3
  
    
FT
0-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Bolivia

FT
2-0
0 : 23 1/2
0.870.970.880.92

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
2-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Colombia

FT
1-1
0 : 02 1/4
-0.890.78-0.970.83
FT
1-2
0 : 3/42
0.940.950.81-0.95
FT
2-1
0 : 02
-0.980.870.880.98

Lịch thi đấu Hạng 2 Colombia

FT
0-1
0 : 02
-0.960.780.820.98

Lịch bóng đá VĐQG Ecuador

FT
2-2
0 : 1/22 1/4
0.920.960.880.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Paraguay

FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.980.840.970.87
FT
1-1
0 : 1/42 1/4
-0.940.800.990.85

Lịch thi đấu VĐQG Peru

FT
0-0
0 : 12 1/2
0.960.920.950.91
FT
1-0
0 : 1 3/42 3/4
-0.950.83-0.990.85

Lịch bóng đá VĐQG Uruguay

FT
2-2
1/4 : 02 1/2
0.920.90-0.950.75

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-0
0 : 01 3/4
0.740.960.740.96
FT
1-0
  
    

Lịch thi đấu Hạng Nhất Mỹ USL Pro

FT
3-3
0 : 02 3/4
-0.930.800.960.90

Lịch bóng đá VĐQG Mexico

FT
0-4
0 : 02 3/4
0.88-0.99-0.990.86
FT
2-3
0 : 1/22 3/4
0.87-0.970.900.97

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Mexico

FT
1-3
1/2 : 02 1/2
0.85-0.950.861.00

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-0
0 : 3/42
0.86-0.960.79-0.93

Lịch bóng đá VĐQG Algeria

FT
0-2
  
    
FT
3-0
  
    
FT
1-2
0 : 1/22
0.970.850.820.98
FT
1-0
0 : 1/41 3/4
0.960.860.990.81