Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

LỊCH THI ĐẤU BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2024

T/G TRẬN ĐẤU CHÂU Á TÀI XỈU

Lịch thi đấu bóng đá U23 Châu Á

FT
0-0
0 : 3/42 1/4
0.77-0.950.950.85
Trực tiếp: VTV5, VTV Cần Thơ
FT
2-0
0 : 12 1/2
-0.980.801.000.80
Trực tiếp: VTV5

Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh

FT
6-0
0 : 3/43
0.86-0.960.891.00
Trực tiếp: K+SPORT1

Lịch bóng đá VĐQG Tây Ban Nha

FT
0-1
0 : 1/42
-0.930.82-0.960.86
Trực tiếp: SSPORT2 (SCTV15)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Italia

FT
1-1
0 : 1/22 1/4
0.910.980.970.92
FT
2-2
0 : 1 1/42 3/4
-0.940.840.89-0.99

Lịch thi đấu U20 Nam Mỹ Nữ

FT
1-2
1 1/2 : 02 1/2
0.750.950.760.94
FT
0-1
1/2 : 02 1/2
0.850.850.780.92

Lịch bóng đá Giao Hữu U16

15/04
Hoãn
  
    
FT
1-2
  
    

Lịch thi đấu bóng đá U23 Anh

FT
3-0
0 : 03 3/4
0.78-0.960.920.90
FT
3-5
0 : 3/43 3/4
0.70-0.880.71-0.90
FT
1-2
  
    
FT
5-1
0 : 1 1/43 1/2
0.930.910.77-0.95
FT
3-0
0 : 1/43 3/4
0.81-0.970.920.90

Lịch thi đấu Hạng 2 Tây Ban Nha

FT
1-0
0 : 1/42
-0.950.850.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 3 Italia

FT
1-1
0 : 1/42
0.821.000.890.91
FT
1-1
0 : 02
0.77-0.950.810.99
FT
1-0
0 : 1/22
-0.960.780.900.90
FT
3-0
0 : 1 1/23
0.880.941.000.80

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

FT
4-1
0 : 1 1/43
0.77-0.930.940.88

Lịch thi đấu Hạng 2 Pháp

FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.950.930.990.87

Lịch bóng đá Hạng 3 Pháp

FT
3-2
1/4 : 02 1/4
0.70-0.860.860.98

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bồ Đào Nha

FT
0-1
0 : 1/22 1/2
-0.940.84-0.980.85

Lịch thi đấu Hạng 2 Hà Lan

FT
2-1
0 : 03
0.81-0.930.861.00
FT
0-2
0 : 02 1/2
0.80-0.930.84-0.98

Lịch bóng đá Hạng 2 Nga

FT
0-3
0 : 1/41 3/4
-0.890.741.000.84

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Ba Lan

FT
2-0
0 : 1/42
0.970.910.890.97

Lịch thi đấu VĐQG Bulgaria

FT
2-1
0 : 3/42 1/4
-0.930.77-0.950.77
FT
2-0
0 : 1 3/43
0.870.97-0.980.80

Lịch bóng đá VĐQG Georgia

FT
2-3
  
    
FT
0-0
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Iceland

FT
0-1
1 1/4 : 03 1/4
0.990.890.83-0.97

Lịch thi đấu VĐQG Ireland

FT
1-0
0 : 1/22 1/2
-0.990.89-0.970.83

Lịch bóng đá VĐQG Israel

FT
1-0
1/2 : 02 1/2
0.840.980.890.91

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Na Uy

FT
0-3
  
    
FT
0-1
0 : 1/23
0.980.900.960.90
FT
1-1
  
    
FT
3-3
0 : 13
-0.900.770.82-0.95
FT
2-1
0 : 1/43
-0.900.770.920.94
FT
2-0
1/4 : 02 1/2
0.77-0.890.75-0.89
FT
1-1
0 : 03
-0.940.820.80-0.94

Lịch thi đấu VĐQG Romania

FT
0-1
0 : 3/42 3/4
0.900.980.920.94

Lịch bóng đá VĐQG Serbia

FT
2-2
0 : 1/42 1/2
0.890.93-0.990.79
FT
1-0
0 : 1/42 1/2
0.81-0.99-0.990.79
FT
1-2
1/4 : 02 3/4
-0.910.720.810.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/2
0.74-0.930.75-0.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Slovenia

FT
1-1
1/2 : 02 1/2
0.840.98-0.980.78

Lịch thi đấu VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-4
1 : 03 1/4
-0.920.810.82-0.95

Lịch bóng đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

FT
0-0
0 : 02 1/4
0.77-0.92-0.960.80
FT
1-1
3/4 : 02 1/2
0.82-0.96-0.960.80

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển

FT
4-3
  
    
FT
0-4
1 3/4 : 03
0.83-0.930.940.93
FT
3-0
0 : 02 1/2
0.84-0.940.900.97

Lịch thi đấu Hạng 2 Thụy Điển

FT
2-2
1/2 : 02 1/2
-0.940.840.85-0.99
FT
1-2
1/4 : 02 1/4
0.910.980.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Ukraina

FT
1-0
0 : 1/42 1/4
-0.990.870.820.98
FT
1-1
1/2 : 02 1/4
0.881.001.000.86

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch

FT
0-1
1/2 : 02 3/4
-0.990.890.83-0.96

Lịch thi đấu Hạng 2 Arập Xeut

FT
0-1
0 : 1/22 1/4
0.920.781.000.70
FT
2-2
0 : 1 1/43
0.850.850.850.85
FT
4-1
0 : 12 1/4
0.81-0.990.860.94

Lịch bóng đá VĐQG Bahrain

FT
3-0
0 : 3/42 1/2
0.980.900.910.95
FT
1-1
0 : 02 1/2
0.84-0.960.970.89
FT
2-0
0 : 1 1/42 3/4
0.970.910.900.96

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Indonesia

FT
3-3
3/4 : 02 3/4
0.83-0.950.83-0.97
FT
4-1
0 : 1/42 1/2
0.960.920.920.94
FT
3-2
1 : 03
0.980.90-0.970.83

Lịch thi đấu VĐQG UAE

FT
3-0
  
    
FT
1-0
3/4 : 03 1/4
0.930.950.900.96

Lịch bóng đá VĐQG Ấn Độ

FT
2-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Argentina

FT
1-3
1/4 : 02
0.990.900.81-0.94
FT
0-1
1/2 : 02
0.900.990.82-0.95
FT
3-3
0 : 1/22 1/4
0.950.940.950.92
FT
2-2
0 : 1/42
0.990.900.871.00

Lịch thi đấu VĐQG Chi Lê

FT
3-0
  
    
FT
0-2
0 : 1 1/42 3/4
0.920.970.861.00

Lịch bóng đá Hạng 2 Chi Lê

FT
0-0
1/4 : 02 3/4
0.980.840.810.99

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Colombia

FT
2-2
0 : 1/42 1/4
0.860.960.900.90
FT
1-2
3/4 : 02 1/4
0.940.880.79-0.99
FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu VĐQG Ecuador

FT
2-1
0 : 1 1/22 3/4
0.910.970.850.95

Lịch bóng đá VĐQG Peru

FT
2-0
0 : 3/42 1/2
-0.930.800.890.97
FT
2-3
1/4 : 02 1/2
0.73-0.870.910.95

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Venezuela

FT
2-3
0 : 3/42 1/4
0.900.800.710.99

Lịch thi đấu VĐQG Ai Cập

FT
0-2
1 : 02 1/4
0.940.950.870.99
FT
2-1
1/2 : 02 1/4
0.78-0.890.81-0.95

Lịch bóng đá VĐQG Marốc

FT
1-1
  
    

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Nam Phi

FT
2-2
1 1/4 : 02 1/4
0.900.92-0.980.78